Neratovice-Byškovice
Czech Republic: Cộng hòa Séc
Neratovice-Byškovice Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Neratovice-Byškovice ghi bàn cứ mỗi 70 phút trong CFL
Neratovice-Byškovice ghi trung bình 1.29 bàn mỗi trận
Neratovice-Byškovice là đội đầu tiên ghi bàn trong 0% trong suốt CFL
Neratovice-Byškovice không ghi được bàn trong 33% tại CFL
Bàn thua
Neratovice-Byškovice để thủng lưới cứ mỗi 46 phút tại CFL
Neratovice-Byškovice để thủng lưới trung bình 1.94 bàn mỗi trận
Neratovice-Byškovice đạt được 24% trận giữ sạch lưới tại CFL
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Neratovice-Byškovice đã tham gia trong CFL
Neratovice-Byškovice tổng số bàn thắng mỗi trận 3.24 trong mỗi trận tại CFL
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 50% đối với Neratovice-Byškovice tại CFL
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 62% đối với Neratovice-Byškovice tại CFL
CDG thống kê
Neratovice-Byškovice đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 53% trận đấu tại CFL
Neratovice-Byškovice ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 18% trận đấu tại CFL
Neratovice-Byškovice ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 27% trận đấu của đội này tại CFL
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Neratovice-Byškovice ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 9% số bàn thắng trong CFL
Neratovice-Byškovice chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 3% số bàn thắng trong CFL
Neratovice-Byškovice chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 9% số bàn thắng trong CFL
Neratovice-Byškovice ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 12% số bàn thắng trong CFL
Neratovice-Byškovice chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 3% số bàn thắng trong CFL
Neratovice-Byškovice chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 12% số bàn thắng trong CFL
Kèo Chấp Thống Kê
Neratovice-Byškovice ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 86% trong CFL
Trong hiệp một, Neratovice-Byškovice ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 86% trong CFL
Trong hiệp hai, Neratovice-Byškovice ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 80% trong CFL
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Neratovice-Byškovice thắng bằng thẻ trong 6% trận đấu tại CFL
Neratovice-Byškovice có trung bình 0.18 thẻ trong các trận đấu tại CFL
Trong hiệp một, Neratovice-Byškovice thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại CFL
Trong hiệp một, Neratovice-Byškovice có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại CFL
Trong hiệp hai, Neratovice-Byškovice thắng bằng thẻ trong 6% trận đấu tại CFL
Trong hiệp hai, Neratovice-Byškovice có trung bình 0.18 thẻ trong các trận đấu tại CFL
Phạt Góc Thống Kê
Neratovice-Byškovice thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại CFL
Neratovice-Byškovice có trung bình 0.88 quả phạt góc trong các trận đấu tại CFL
Trong hiệp một, Neratovice-Byškovice thắng bằng quả phạt góc trong 3% trận đấu tại CFL
Neratovice-Byškovice có trung bình 0.44 quả phạt góc trong các trận đấu tại CFL
Trong hiệp hai, Neratovice-Byškovice thắng bằng quả phạt góc trong 3% trận đấu tại CFL
Neratovice-Byškovice có trung bình 0.44 quả phạt góc trong các trận đấu tại CFL
Thống Kê Cầu Thủ
- No data for selected season
Neratovice-Byškovice Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 32 | 29 | 1 | 2 | 86:24 | 62 | 88 | |
| 2 | 32 | 23 | 5 | 4 | 72:27 | 45 | 74 | |
| 3 | 32 | 20 | 4 | 8 | 60:34 | 26 | 64 | |
| 4 | 31 | 19 | 4 | 8 | 70:42 | 28 | 61 | |
| 5 | 32 | 14 | 8 | 10 | 46:42 | 4 | 50 | |
| 6 | 32 | 12 | 8 | 12 | 59:54 | 5 | 44 | |
| 7 | 32 | 12 | 7 | 13 | 69:57 | 12 | 43 | |
| 8 | 32 | 11 | 6 | 15 | 49:62 | -13 | 39 | |
| 9 | 32 | 10 | 8 | 14 | 39:50 | -11 | 38 | |
| 10 | 32 | 10 | 7 | 15 | 72:64 | 8 | 37 | |
| 11 | 32 | 9 | 9 | 14 | 44:66 | -22 | 36 | |
| 12 | 32 | 8 | 10 | 14 | 38:58 | -20 | 34 | |
| 13 | 31 | 9 | 7 | 15 | 41:65 | -24 | 34 | |
| 14 | 32 | 7 | 10 | 15 | 45:57 | -12 | 31 | |
| 15 | 32 | 7 | 10 | 15 | 35:55 | -20 | 31 | |
| 16 | 32 | 7 | 4 | 21 | 46:82 | -36 | 25 | |
| 17 | 32 | 4 | 12 | 16 | 36:68 | -32 | 24 |
- Promotion Playoffs
- Relegation