ACD Nardo
Ý
ACD Nardo Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
ACD Nardo ghi bàn cứ mỗi 225 phút trong Giải Serie D, Bảng H
ACD Nardo ghi trung bình 0.40 bàn mỗi trận
ACD Nardo là đội đầu tiên ghi bàn trong 0% trong suốt Giải Serie D, Bảng H
ACD Nardo không ghi được bàn trong 72% tại Giải Serie D, Bảng H
Bàn thua
ACD Nardo để thủng lưới cứ mỗi 263 phút tại Giải Serie D, Bảng H
ACD Nardo để thủng lưới trung bình 0.34 bàn mỗi trận
ACD Nardo đạt được 80% trận giữ sạch lưới tại Giải Serie D, Bảng H
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà ACD Nardo đã tham gia trong Giải Serie D, Bảng H
ACD Nardo tổng số bàn thắng mỗi trận 0.74 trong mỗi trận tại Giải Serie D, Bảng H
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 15% đối với ACD Nardo tại Giải Serie D, Bảng H
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 98% đối với ACD Nardo tại Giải Serie D, Bảng H
CDG thống kê
ACD Nardo đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 15% trận đấu tại Giải Serie D, Bảng H
ACD Nardo ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 0% trận đấu tại Giải Serie D, Bảng H
ACD Nardo ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 0% trận đấu của đội này tại Giải Serie D, Bảng H
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
ACD Nardo ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 11-20 phút, chiếm 3% số bàn thắng trong Giải Serie D, Bảng H
ACD Nardo chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 11-20 phút, chiếm 3% số bàn thắng trong Giải Serie D, Bảng H
ACD Nardo chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 11-20 phút, chiếm 3% số bàn thắng trong Giải Serie D, Bảng H
ACD Nardo ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 0-15 phút, chiếm 3% số bàn thắng trong Giải Serie D, Bảng H
ACD Nardo chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 3% số bàn thắng trong Giải Serie D, Bảng H
ACD Nardo chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 0-15 phút, chiếm 3% số bàn thắng trong Giải Serie D, Bảng H
Kèo Chấp Thống Kê
ACD Nardo ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 98% trong Giải Serie D, Bảng H
Trong hiệp một, ACD Nardo ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải Serie D, Bảng H
Trong hiệp hai, ACD Nardo ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải Serie D, Bảng H
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
ACD Nardo thắng bằng thẻ trong 3% trận đấu tại Giải Serie D, Bảng H
ACD Nardo có trung bình 0.17 thẻ trong các trận đấu tại Giải Serie D, Bảng H
Trong hiệp một, ACD Nardo thắng bằng thẻ trong 3% trận đấu tại Giải Serie D, Bảng H
Trong hiệp một, ACD Nardo có trung bình 0.06 thẻ trong các trận đấu tại Giải Serie D, Bảng H
Trong hiệp hai, ACD Nardo thắng bằng thẻ trong 3% trận đấu tại Giải Serie D, Bảng H
Trong hiệp hai, ACD Nardo có trung bình 0.11 thẻ trong các trận đấu tại Giải Serie D, Bảng H
Phạt Góc Thống Kê
ACD Nardo thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải Serie D, Bảng H
ACD Nardo có trung bình 0.23 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Serie D, Bảng H
Trong hiệp một, ACD Nardo thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải Serie D, Bảng H
ACD Nardo có trung bình 0.20 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Serie D, Bảng H
Trong hiệp hai, ACD Nardo thắng bằng quả phạt góc trong 3% trận đấu tại Giải Serie D, Bảng H
ACD Nardo có trung bình 0.03 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Serie D, Bảng H
Thống Kê Cầu Thủ
- No data for selected season
ACD Nardo Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 20 | 10 | 4 | 54:20 | 34 | 70 | |
| 2 | 34 | 18 | 8 | 8 | 47:30 | 17 | 62 | |
| 3 | 34 | 18 | 8 | 8 | 51:35 | 16 | 62 | |
| 4 | 34 | 17 | 7 | 10 | 36:32 | 4 | 58 | |
| 5 | 34 | 14 | 13 | 7 | 40:27 | 13 | 55 | |
| 6 | 34 | 16 | 7 | 11 | 50:40 | 10 | 55 | |
| 7 | 34 | 13 | 10 | 11 | 45:46 | -1 | 49 | |
| 8 | 34 | 13 | 9 | 12 | 35:28 | 7 | 48 | |
| 9 | 34 | 12 | 12 | 10 | 45:40 | 5 | 48 | |
| 10 | 34 | 10 | 13 | 11 | 28:26 | 2 | 43 | |
| 11 | 34 | 11 | 10 | 13 | 39:38 | 1 | 43 | |
| 12 | 34 | 11 | 10 | 13 | 34:39 | -5 | 43 | |
| 13 | 34 | 9 | 14 | 11 | 51:49 | 2 | 41 | |
| 14 | 34 | 11 | 8 | 15 | 42:50 | -8 | 41 | |
| 15 | 34 | 10 | 8 | 16 | 31:39 | -8 | 38 | |
| 16 | 34 | 9 | 7 | 18 | 26:39 | -13 | 34 | |
| 17 | 34 | 7 | 9 | 18 | 21:43 | -22 | 30 | |
| 18 | 34 | 3 | 5 | 26 | 20:74 | -54 | -4 |
- Promotion
- Promotion Playoffs
- Relegation Playoffs
- Relegation