NAC Breda U21 Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
NAC Breda U21 ghi bàn cứ mỗi 39 phút trong U21, Giải hạng 1
NAC Breda U21 ghi trung bình 2.33 bàn mỗi trận
NAC Breda U21 là đội đầu tiên ghi bàn trong 0% trong suốt U21, Giải hạng 1
NAC Breda U21 không ghi được bàn trong 34% tại U21, Giải hạng 1
Bàn thua
NAC Breda U21 để thủng lưới cứ mỗi 45 phút tại U21, Giải hạng 1
NAC Breda U21 để thủng lưới trung bình 2.00 bàn mỗi trận
NAC Breda U21 đạt được 34% trận giữ sạch lưới tại U21, Giải hạng 1
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà NAC Breda U21 đã tham gia trong U21, Giải hạng 1
NAC Breda U21 tổng số bàn thắng mỗi trận 4.33 trong mỗi trận tại U21, Giải hạng 1
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 67% đối với NAC Breda U21 tại U21, Giải hạng 1
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 34% đối với NAC Breda U21 tại U21, Giải hạng 1
CDG thống kê
NAC Breda U21 đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 67% trận đấu tại U21, Giải hạng 1
NAC Breda U21 ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 0% trận đấu tại U21, Giải hạng 1
NAC Breda U21 ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 0% trận đấu của đội này tại U21, Giải hạng 1
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
NAC Breda U21 ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong U21, Giải hạng 1
NAC Breda U21 chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong U21, Giải hạng 1
NAC Breda U21 chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong U21, Giải hạng 1
NAC Breda U21 ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong U21, Giải hạng 1
NAC Breda U21 chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong U21, Giải hạng 1
NAC Breda U21 chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong U21, Giải hạng 1
Kèo Chấp Thống Kê
NAC Breda U21 ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 100% trong U21, Giải hạng 1
Trong hiệp một, NAC Breda U21 ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 100% trong U21, Giải hạng 1
Trong hiệp hai, NAC Breda U21 ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 100% trong U21, Giải hạng 1
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
NAC Breda U21 thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại U21, Giải hạng 1
NAC Breda U21 có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại U21, Giải hạng 1
Trong hiệp một, NAC Breda U21 thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại U21, Giải hạng 1
Trong hiệp một, NAC Breda U21 có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại U21, Giải hạng 1
Trong hiệp hai, NAC Breda U21 thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại U21, Giải hạng 1
Trong hiệp hai, NAC Breda U21 có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại U21, Giải hạng 1
Phạt Góc Thống Kê
NAC Breda U21 thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại U21, Giải hạng 1
NAC Breda U21 có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại U21, Giải hạng 1
Trong hiệp một, NAC Breda U21 thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại U21, Giải hạng 1
NAC Breda U21 có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại U21, Giải hạng 1
Trong hiệp hai, NAC Breda U21 thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại U21, Giải hạng 1
NAC Breda U21 có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại U21, Giải hạng 1
Thống Kê Cầu Thủ
- No data for selected season
NAC Breda U21 Bàn
| # | Hình thức U21, Divisie 1 25/26 | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 14 | 11 | 1 | 2 | 28:11 | 17 | 34 | |
| 2 | 14 | 7 | 2 | 5 | 30:27 | 3 | 23 | |
| 3 | 14 | 7 | 1 | 6 | 29:22 | 7 | 22 | |
| 4 | 14 | 6 | 2 | 6 | 29:26 | 3 | 20 | |
| 5 | 14 | 6 | 1 | 7 | 25:25 | 0 | 19 | |
| 6 | 14 | 5 | 3 | 6 | 18:21 | -3 | 18 | |
| 7 | 14 | 5 | 0 | 9 | 22:33 | -11 | 15 | |
| 8 | 14 | 4 | 0 | 10 | 14:30 | -16 | 12 |
- Finals
- Relegation
| # | Hình thức U21, Divisie 1 25/26, Spring Season | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 14 | 9 | 2 | 3 | 31:16 | 15 | 29 | |
| 2 | 14 | 8 | 2 | 4 | 31:24 | 7 | 26 | |
| 3 | 14 | 7 | 1 | 6 | 30:22 | 8 | 22 | |
| 4 | 14 | 7 | 1 | 6 | 38:32 | 6 | 22 | |
| 5 | 14 | 7 | 1 | 6 | 34:29 | 5 | 22 | |
| 6 | 14 | 6 | 2 | 6 | 22:27 | -5 | 20 | |
| 7 | 14 | 5 | 1 | 8 | 26:35 | -9 | 16 | |
| 8 | 14 | 1 | 2 | 11 | 14:41 | -27 | 5 |
- Finals