Myanmar (Nữ)
Myanmar
Myanmar (Nữ) Resultados mais recentes
TTG
03/06/26
06:30
Myanmar (Nữ)
Uzbekistan (Nữ)
0
1
TTG
11/12/25
04:00
Việt Nam (Nữ)
Myanmar (Nữ)
2
0
TTG
08/12/25
04:00
Malaysia (Nữ)
Myanmar (Nữ)
0
3
TTG
05/12/25
04:00
Myanmar (Nữ)
Philippines (Nữ)
2
1
TTG
19/08/25
09:00
Australia U23 (Nữ)
Myanmar (Nữ)
1
0
TTG
16/08/25
05:00
Myanmar (Nữ)
Thái Lan (Nữ)
2
1
TTG
13/08/25
08:30
Philippines (Nữ)
Myanmar (Nữ)
1
1
TTG
10/08/25
05:30
Đông Timor (Nữ)
Myanmar (Nữ)
0
3
TTG
05/07/25
05:30
Myanmar (Nữ)
Bahrain (Nữ)
6
0
TTG
02/07/25
05:30
Bangladesh (Nữ)
Myanmar (Nữ)
2
1
Myanmar (Nữ) Lịch thi đấu
09/06/26
06:00
Myanmar (Nữ)
Thái Lan (Nữ)
Mùa Thống Kê
TC
T
V
Đ
BT
KD
TD
PPG
Phong độ sân nhà
2
2
0
0
5:2
+3
6
3.00
Phong độ sân khách
2
1
0
1
3:2
+1
3
1.50
Phong độ tổng thể
4
3
0
1
8:4
+4
9
2.25
TC
T
V
Đ
BT
KD
TD
PPG
Phong độ sân nhà
2
1
1
0
1:0
+1
4
2.00
Phong độ sân khách
2
1
0
1
2:2
0
3
1.50
Phong độ tổng thể
4
2
1
1
3:2
+1
7
1.75
TC
T
V
Đ
BT
KD
TD
PPG
Phong độ sân nhà
2
1
1
0
4:2
+2
4
2.00
Phong độ sân khách
2
1
1
0
1:0
+1
4
2.00
Phong độ tổng thể
4
2
2
0
5:2
+3
8
2.00
Ghi Bàn
Bàn thắng mỗi trận
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Ghi bàn / trận
2.00
2.50
1.50
Phút / bàn thắng ghi
45
36
60
Trên 0.5
75%
100%
50%
Trên 1.5
75%
100%
50%
Trên 2.5
50%
50%
50%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
50%
50%
50%
Đội dầu tiên ghi bàn
25%
50%
0%
Không ghi được bàn thắng
25%
0%
50%
Điểm số cao nhất trong một trận
3
3
3
Phạt dền thắng
0
0
0
Phạt dền nhận
0
0
0
Phạt dền trong một trận
0%
0%
0%
Ghi bàn 1st hiệp
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình ghi 1H
0.75
0.50
1.00
Ghi bàn trong 1H
50%
50%
50%
Thất bại ghi bàn 1H
50%
50%
50%
1H Bàn thắng ghi
3
1
2
Ghi bàn hiệp 2
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình ghi 2H
1.25
2.00
0.50
Ghi bàn trong 2H
75%
100%
50%
Thất bại hhi bàn 2H
25%
0%
50%
2H Bàn thắng ghi
5
4
1
Bàn thua
Thủng lưới mỗi trận
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Thua / trận đấu
1.00
1.00
1.00
Phút / bàn thủng lưới
90’
90’
90’
Giữ sạch lưới %
25%
0%
50%
Trên 0.5
75%
100%
50%
Trên 1.5
25%
0%
50%
Trên 2.5
0%
0%
0%
Số diểm bị thủng lưới cao nhất trong một trận dấu
2
1
2
Thủng lưới hiệp 1
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Thua Trung Bình 1H
0.50
0
1.00
Giữ sạch lưới 1H
3%
2%
1%
1h goals conceded
2
0
2
Thủng lưới hiệp 2
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Thua Trung Bình 2H
0.50
1.00
0
Giữ sạch lưới 2H
2%
0%
2%
2H Bàn thua
2
2
0
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên bàn thắng / toàn thời gian
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trận bàn thắng trung bình
3.00
3.50
2.50
Trên 0.5
100%
100%
100%
Trên 1.5
100%
100%
100%
Trên 2.5
75%
100%
50%
Trên 3.5
25%
50%
0%
Trên 4.5
0%
0%
0%
Trên 5.5
0%
0%
0%
Dưới bàn thắng / toàn thời gian
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Dưới 0.5
0%
0%
0%
Dưới 1.5
0%
0%
0%
Dưới 2.5
25%
0%
50%
Dưới 3.5
75%
50%
100%
Dưới 4.5
100%
100%
100%
Dưới 5.5
100%
100%
100%
Trên X bàn thắng 1H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình 1H
1.25
0.50
2.00
Trên 0.5 1H
75%
50%
100%
Trên 1.5 1H
50%
0%
100%
Trên 2.5 1H
0%
0%
0%
Dưới X bàn thắng 1H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Dưới 0.5 1H
25%
50%
0%
Dưới 1.5 1H
50%
100%
0%
Dưới 2.5 1H
100%
100%
100%
Trên X bàn thắng 2H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình 2H
1.75
3.00
0.50
Trên 0.5 2H
75%
100%
50%
Trên 1.5 2H
50%
100%
0%
Trên 2.5 2H
25%
50%
0%
Dưới X bàn thắng 2H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Dưới 0.5 2H
25%
0%
50%
Dưới 1.5 2H
50%
0%
100%
Dưới 2.5 2H
75%
50%
100%
CDG thống kê
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
CDG thống kê
Overall
Trang Chủ
Xa
CDG
50%
100%
0%
CDG cả hai hiệp
0%
0%
0%
CDG và thắng
50%
100%
0%
CDG và hòa
0%
0%
0%
CDG và thua
0%
0%
0%
CDG và trên 2.5 (có/có)
50%
100%
0%
CDG và trên 2.5 (không/có)
25%
0%
50%
CDG và trên 3.5 (có/có)
25%
50%
0%
CDG và trên 3.5 (không/có)
0%
0%
0%
CDG thống kê 1H/2H
Overall
Trang Chủ
Xa
CDG 1H
0%
0%
0%
CDG 2H
50%
100%
0%
CDG 1H và 2H (có/có)
0%
0%
0%
CDG 1H và 2H (có/không)
0%
0%
0%
CDG 1H và 2H (không/có)
50%
100%
0%
CDG 1H và 2H (không/không)
50%
0%
100%
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
10 phút
15 phút
10 phút
Tổng số bàn thắng
Ghi điểm
Thủng lưới
0 - 10 phút
0%
0%
0%
11 - 20 phút
0%
0%
0%
21 - 30 phút
0%
0%
0%
31 - 40 phút
0%
0%
0%
41 - 50 phút
0%
0%
0%
51 - 60 phút
25%
25%
0%
61 - 70 phút
25%
0%
25%
71 - 80 phút
50%
50%
0%
81 - 90+ phút
0%
0%
0%
15 phút
Tổng số bàn thắng
Ghi điểm
Thủng lưới
0 - 15 phút
0%
0%
0%
31 - 45+ phút
0%
0%
0%
46 - 60+ phút
0%
0%
0%
46 - 60 phút
25%
25%
0%
61 - 75 phút
25%
25%
25%
76 - 90+ phút
25%
25%
0%
Kèo Chấp Thống Kê
Chấp
Overall
Trang Chủ
Xa
+2.5
100%
100%
100%
+1.5
75%
100%
50%
+0.5
75%
100%
50%
-0.5
75%
100%
50%
-1.5
50%
50%
50%
-2.5
25%
0%
50%
Chấp
Overall
Trang Chủ
Xa
+1.5
75%
100%
50%
+0.5
75%
100%
50%
-0.5
50%
50%
50%
-1.5
25%
0%
50%
Chấp
Overall
Trang Chủ
Xa
+1.5
100%
100%
100%
+0.5
100%
100%
100%
-0.5
50%
50%
50%
-1.5
25%
50%
0%
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Trận thẻ
Overall
Trang Chủ
Xa
Trận thẻ trung bình
0
0
0
Đội thẻ trung bình
0
0
0
Thẻ chống lại trung bình %
0
0
0
Chiến thắng
0%
0%
0%
Chấp +1.5
100%
100%
100%
Chấp +0.5
100%
100%
100%
Chấp -0.5
0%
0%
0%
Chấp -1.5
0%
0%
0%
Trên 0.5
0%
0%
0%
Trên 1.5
0%
0%
0%
Trên 2.5
0%
0%
0%
Trên 3.5
0%
0%
0%
Trên 4.5
0%
0%
0%
Trên 5.5
0%
0%
0%
Trên 6.5
0%
0%
0%
Trên 7.5
0%
0%
0%
Tổng Thẻ
0
0
0
Cao nhất trong một trận
0
0
0
Thấp nhất trong một trận
0
0
0
Thẻ 1H
Overall
Trang Chủ
Xa
Thẻ trung bình 1H
0
0
0
Đội thẻ trung bình 1H
0
0
0
Thẻ chống lại trung bình 1H
0
0
0
Chiến thắng 1H
0%
0%
0%
Chấp +1.5
100%
100%
100%
Chấp +0.5
100%
100%
100%
Chấp -0.5
0%
0%
0%
Chấp -1.5
0%
0%
0%
Trên 0.5
0%
0%
0%
Trên 1.5
0%
0%
0%
Trên 2.5
0%
0%
0%
Đội thẻ trên 0.5
0%
0%
0%
Đội thẻ trên 1.5
0%
0%
0%
Thẻ chống lại trên 0.5
0%
0%
0%
Thẻ chống lại trên 1.5
0%
0%
0%
Thẻ 2H
Overall
Trang Chủ
Xa
Thẻ trung bình 2H
0
0
0
Đội thẻ trung bình 2H
0
0
0
Thẻ chống lại trung bình 2H
0
0
0
Chiến thắng 2H
0%
0%
0%
Chấp +1.5
100%
100%
100%
Chấp +0.5
100%
100%
100%
Chấp -0.5
0%
0%
0%
Chấp -1.5
0%
0%
0%
Trên 0.5
0%
0%
0%
Trên 1.5
0%
0%
0%
Trên 2.5
0%
0%
0%
Trên 3.5
0%
0%
0%
Đội thẻ trên 0.5
0%
0%
0%
Đội thẻ trên 1.5
0%
0%
0%
team cards over 2.5
0%
0%
0%
Thẻ chống lại trên 0.5
0%
0%
0%
Thẻ chống lại trên 1.5
0%
0%
0%
cards against over 2.5
0%
0%
0%
Phạt Góc Thống Kê
Trận phạt góc
Overall
Trang Chủ
Xa
Trận phạt góc trung bình
2.50
5.00
0
Đội phạt góc trung bình
2.00
4.00
0
Phạt góc chống lại trung bình
0.50
1.00
0
Chiến thắng
25%
50%
0%
Handicap +2.5
100%
100%
100%
Handicap +1.5
100%
100%
100%
Handicap -1.5
25%
50%
0%
Handicap -2.5
25%
50%
0%
Trên 6.5
25%
50%
0%
Trên 7.5
25%
50%
0%
Trên 8.5
25%
50%
0%
Trên 9.5
25%
50%
0%
Trên 10.5
0%
0%
0%
Trên 11.5
0%
0%
0%
Trên 12.5
0%
0%
0%
Trên 13.5
0%
0%
0%
Phạt Góc 1H
Overall
Trang Chủ
Xa
Phạt Góc trung bình 1H
1.75
3.50
0
Đội phạt góc trung bình 1H
1.50
3.00
0
Phạt góc chống lại trung bình 1H
0.25
0.50
0
Chiến thắng 1H
25%
50%
0%
Handicap +2.5
100%
100%
100%
Handicap +1.5
100%
100%
100%
Handicap -1.5
25%
50%
0%
Handicap -2.5
25%
50%
0%
Trên 4.5
25%
50%
0%
Trên 5.5
25%
50%
0%
Trên 6.5
25%
50%
0%
Đội phạt góc trên 2.5
25%
50%
0%
Đội phạt góc trên 3.5
25%
50%
0%
Phạt góc chống lại trên 2.5
0%
0%
0%
Phạt góc chống lại trên 3.5
0%
0%
0%
Phạt Góc 2H
Overall
Trang Chủ
Xa
Phạt Góc trung bình 2H
0.75
1.50
0
Đội phạt góc trung bình 2H
0.50
1.00
0
Phạt góc chống lại trung bình 2H
0.25
0.50
0
Chiến thắng 2H
25%
50%
0%
Handicap +2.5
100%
100%
100%
Handicap +1.5
100%
100%
100%
Handicap -1.5
0%
0%
0%
Handicap -2.5
0%
0%
0%
Trên 4.5
0%
0%
0%
Trên 5.5
0%
0%
0%
Trên 6.5
0%
0%
0%
Đội phạt góc trên 2.5
0%
0%
0%
Đội phạt góc trên 3.5
0%
0%
0%
Phạt góc chống lại trên 2.5
0%
0%
0%
Phạt góc chống lại trên 3.5
0%
0%
0%
Myanmar (Nữ) Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 2 | 2 | 0 | 0 | 10:0 | 10 | 6 | |
| 2 | 2 | 1 | 0 | 1 | 3:9 | -6 | 3 | |
| 3 | 2 | 0 | 0 | 2 | 1:5 | -4 | 0 |
- Playoffs
- Champions League
Myanmar (Nữ) Biệt đội
No data for selected season