Mines United
Zambia
Mines United Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Mines United ghi bàn cứ mỗi 171 phút trong Giải vô địch quốc gia
Mines United ghi trung bình 0.53 bàn mỗi trận
Mines United là đội đầu tiên ghi bàn trong 0% trong suốt Giải vô địch quốc gia
Mines United không ghi được bàn trong 50% tại Giải vô địch quốc gia
Bàn thua
Mines United để thủng lưới cứ mỗi 59 phút tại Giải vô địch quốc gia
Mines United để thủng lưới trung bình 1.53 bàn mỗi trận
Mines United đạt được 20% trận giữ sạch lưới tại Giải vô địch quốc gia
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Mines United đã tham gia trong Giải vô địch quốc gia
Mines United tổng số bàn thắng mỗi trận 2.06 trong mỗi trận tại Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 37% đối với Mines United tại Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 87% đối với Mines United tại Giải vô địch quốc gia
CDG thống kê
Mines United đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 42% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Mines United ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 0% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Mines United ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 6% trận đấu của đội này tại Giải vô địch quốc gia
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Mines United ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 11-20 phút, chiếm 3% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Mines United chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Mines United chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 11-20 phút, chiếm 3% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Mines United ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 3% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Mines United chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Mines United chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 3% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Kèo Chấp Thống Kê
Mines United ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 87% trong Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Mines United ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Mines United ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải vô địch quốc gia
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Mines United thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Mines United có trung bình 0.19 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Mines United thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Mines United có trung bình 0.08 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Mines United thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Mines United có trung bình 0.11 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Phạt Góc Thống Kê
Mines United thắng bằng quả phạt góc trong 3% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Mines United có trung bình 0.56 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Mines United thắng bằng quả phạt góc trong 6% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Mines United có trung bình 0.22 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Mines United thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Mines United có trung bình 0.33 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Thống Kê Cầu Thủ
- No data for selected season
Mines United Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 23 | 9 | 2 | 53:18 | 35 | 78 | |
| 2 | 34 | 17 | 12 | 5 | 44:22 | 22 | 63 | |
| 3 | 34 | 14 | 9 | 11 | 35:30 | 5 | 51 | |
| 4 | 34 | 14 | 9 | 11 | 30:25 | 5 | 51 | |
| 5 | 34 | 14 | 8 | 12 | 31:26 | 5 | 50 | |
| 6 | 34 | 13 | 11 | 10 | 29:25 | 4 | 50 | |
| 7 | 34 | 14 | 8 | 12 | 30:30 | 0 | 50 | |
| 8 | 34 | 14 | 7 | 13 | 22:25 | -3 | 49 | |
| 9 | 34 | 11 | 15 | 8 | 32:28 | 4 | 48 | |
| 10 | 34 | 13 | 8 | 13 | 39:30 | 9 | 47 | |
| 11 | 34 | 10 | 13 | 11 | 28:26 | 2 | 43 | |
| 12 | 34 | 9 | 14 | 11 | 27:34 | -7 | 41 | |
| 13 | 34 | 9 | 12 | 13 | 23:30 | -7 | 39 | |
| 14 | 34 | 8 | 13 | 13 | 21:28 | -7 | 37 | |
| 15 | 34 | 8 | 12 | 14 | 25:33 | -8 | 36 | |
| 16 | 34 | 7 | 14 | 13 | 23:34 | -11 | 35 | |
| 17 | 34 | 7 | 13 | 14 | 25:37 | -12 | 34 | |
| 18 | 34 | 3 | 9 | 22 | 19:55 | -36 | 18 |
- Champions League
- CAF Confederation Cup
- Relegation