RFC de Meux
Bỉ
RFC de Meux Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
RFC de Meux ghi bàn cứ mỗi 57 phút trong Nationale 1 ACFF
RFC de Meux ghi trung bình 1.58 bàn mỗi trận
RFC de Meux là đội đầu tiên ghi bàn trong 0% trong suốt Nationale 1 ACFF
RFC de Meux không ghi được bàn trong 20% tại Nationale 1 ACFF
Bàn thua
RFC de Meux để thủng lưới cứ mỗi 63 phút tại Nationale 1 ACFF
RFC de Meux để thủng lưới trung bình 1.42 bàn mỗi trận
RFC de Meux đạt được 26% trận giữ sạch lưới tại Nationale 1 ACFF
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà RFC de Meux đã tham gia trong Nationale 1 ACFF
RFC de Meux tổng số bàn thắng mỗi trận 3.00 trong mỗi trận tại Nationale 1 ACFF
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 59% đối với RFC de Meux tại Nationale 1 ACFF
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 71% đối với RFC de Meux tại Nationale 1 ACFF
CDG thống kê
RFC de Meux đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 59% trận đấu tại Nationale 1 ACFF
RFC de Meux ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 26% trận đấu tại Nationale 1 ACFF
RFC de Meux ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 30% trận đấu của đội này tại Nationale 1 ACFF
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
RFC de Meux ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Nationale 1 ACFF
RFC de Meux chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Nationale 1 ACFF
RFC de Meux chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Nationale 1 ACFF
RFC de Meux ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Nationale 1 ACFF
RFC de Meux chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Nationale 1 ACFF
RFC de Meux chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Nationale 1 ACFF
Kèo Chấp Thống Kê
RFC de Meux ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 91% trong Nationale 1 ACFF
Trong hiệp một, RFC de Meux ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 88% trong Nationale 1 ACFF
Trong hiệp hai, RFC de Meux ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 91% trong Nationale 1 ACFF
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
RFC de Meux thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Nationale 1 ACFF
RFC de Meux có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Nationale 1 ACFF
Trong hiệp một, RFC de Meux thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Nationale 1 ACFF
Trong hiệp một, RFC de Meux có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Nationale 1 ACFF
Trong hiệp hai, RFC de Meux thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Nationale 1 ACFF
Trong hiệp hai, RFC de Meux có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Nationale 1 ACFF
Phạt Góc Thống Kê
RFC de Meux thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Nationale 1 ACFF
RFC de Meux có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Nationale 1 ACFF
Trong hiệp một, RFC de Meux thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Nationale 1 ACFF
RFC de Meux có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Nationale 1 ACFF
Trong hiệp hai, RFC de Meux thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Nationale 1 ACFF
RFC de Meux có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Nationale 1 ACFF
Thống Kê Cầu Thủ
- No data for selected season
RFC de Meux Bàn
| # | Hình thức Nationale 1 ACFF 25/26 | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 14 | 5 | 3 | 49:20 | 29 | 47 | |
| 2 | 22 | 14 | 5 | 3 | 61:35 | 26 | 47 | |
| 3 | 22 | 13 | 5 | 4 | 42:17 | 25 | 44 | |
| 4 | 22 | 10 | 6 | 6 | 38:28 | 10 | 36 | |
| 5 | 22 | 10 | 6 | 6 | 38:35 | 3 | 36 | |
| 6 | 22 | 9 | 4 | 9 | 33:40 | -7 | 31 | |
| 7 | 22 | 9 | 3 | 10 | 36:38 | -2 | 30 | |
| 8 | 22 | 7 | 5 | 10 | 22:35 | -13 | 26 | |
| 9 | 22 | 7 | 3 | 12 | 36:45 | -9 | 24 | |
| 10 | 22 | 4 | 4 | 14 | 30:50 | -20 | 16 | |
| 11 | 22 | 4 | 4 | 14 | 24:44 | -20 | 16 | |
| 12 | 22 | 3 | 6 | 13 | 25:47 | -22 | 15 |
- Promotion round
- Relegation Round
| # | Hình thức Nationale 1 ACFF 25/26, Promotion Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 10 | 7 | 0 | 3 | 18:13 | 5 | 45 | |
| 2 | 10 | 6 | 3 | 1 | 19:8 | 11 | 43 | |
| 3 | 10 | 4 | 4 | 2 | 13:11 | 2 | 40 | |
| 4 | 10 | 4 | 1 | 5 | 15:16 | -1 | 31 | |
| 5 | 10 | 3 | 1 | 6 | 9:15 | -6 | 28 | |
| 6 | 10 | 1 | 1 | 8 | 12:23 | -11 | 20 |
- Promotion