Melita St. Julians
Malta
Melita St. Julians Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Melita St. Julians ghi bàn cứ mỗi 50 phút trong Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Melita St. Julians ghi trung bình 1.82 bàn mỗi trận
Melita St. Julians là đội đầu tiên ghi bàn trong 0% trong suốt Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Melita St. Julians không ghi được bàn trong 28% tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Bàn thua
Melita St. Julians để thủng lưới cứ mỗi 66 phút tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Melita St. Julians để thủng lưới trung bình 1.36 bàn mỗi trận
Melita St. Julians đạt được 23% trận giữ sạch lưới tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Melita St. Julians đã tham gia trong Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Melita St. Julians tổng số bàn thắng mỗi trận 3.18 trong mỗi trận tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 64% đối với Melita St. Julians tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 55% đối với Melita St. Julians tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
CDG thống kê
Melita St. Julians đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 50% trận đấu tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Melita St. Julians ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 14% trận đấu tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Melita St. Julians ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 28% trận đấu của đội này tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Melita St. Julians ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Melita St. Julians chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Melita St. Julians chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Melita St. Julians ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Melita St. Julians chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Melita St. Julians chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Kèo Chấp Thống Kê
Melita St. Julians ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 96% trong Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Trong hiệp một, Melita St. Julians ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 96% trong Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Trong hiệp hai, Melita St. Julians ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 87% trong Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Melita St. Julians thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Melita St. Julians có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Trong hiệp một, Melita St. Julians thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Trong hiệp một, Melita St. Julians có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Trong hiệp hai, Melita St. Julians thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Trong hiệp hai, Melita St. Julians có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Phạt Góc Thống Kê
Melita St. Julians thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Melita St. Julians có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Trong hiệp một, Melita St. Julians thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Melita St. Julians có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Trong hiệp hai, Melita St. Julians thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Melita St. Julians có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Thống Kê Cầu Thủ
-
1 Penha da Costa A.6
-
2 Simanca Pena A. DF4
-
3 Yepez Morlets J.4
-
4 Borg A.4
-
5 Debattista M.4
-
6 Attard E.2
-
7 Sanchez Gonzalez C.2
-
8 Penha A. FW2
-
9 Attard J.2
-
10 Barone G. MD1
-
11 Martinez S.1
-
12 Henrique Motta1
-
13 Bondin K.1
-
14 Van de Bovenkamp M.1
-
15 Cutajar N.1
-
16 Xuereb D. MD1
-
17 Mohnani K. MD1
Số liệu thống kê H2H
Đội đối thủ
Những người ghi bàn nhiều nhất
Melita St. Julians Bàn
| # | Hình thức Challenge League 25/26 | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 15 | 11 | 2 | 2 | 37:10 | 27 | 35 | |
| 2 | 15 | 10 | 2 | 3 | 36:17 | 19 | 32 | |
| 3 | 15 | 10 | 1 | 4 | 29:15 | 14 | 31 | |
| 4 | 15 | 9 | 2 | 4 | 39:19 | 20 | 29 | |
| 5 | 15 | 9 | 2 | 4 | 32:23 | 9 | 29 | |
| 6 | 15 | 8 | 1 | 6 | 33:24 | 9 | 25 | |
| 7 | 15 | 7 | 3 | 5 | 27:21 | 6 | 24 | |
| 8 | 15 | 7 | 2 | 6 | 19:23 | -4 | 23 | |
| 9 | 15 | 6 | 4 | 5 | 28:24 | 4 | 22 | |
| 10 | 15 | 5 | 7 | 3 | 16:13 | 3 | 22 | |
| 11 | 15 | 4 | 6 | 5 | 27:25 | 2 | 18 | |
| 12 | 15 | 4 | 2 | 9 | 21:27 | -6 | 14 | |
| 13 | 15 | 3 | 3 | 9 | 17:24 | -7 | 12 | |
| 14 | 15 | 2 | 4 | 9 | 18:28 | -10 | 8 | |
| 15 | 15 | 2 | 2 | 11 | 9:37 | -28 | 8 | |
| 16 | 15 | 1 | 1 | 13 | 9:67 | -58 | -2 |
- Promotion round
- Relegation Round
| # | Hình thức Challenge League 25/26, Promotion Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 15 | 3 | 4 | 50:21 | 29 | 48 | |
| 2 | 22 | 14 | 4 | 4 | 48:28 | 20 | 46 | |
| 3 | 22 | 14 | 4 | 4 | 47:27 | 20 | 46 | |
| 4 | 22 | 12 | 2 | 8 | 42:28 | 14 | 38 | |
| 5 | 22 | 11 | 2 | 9 | 50:33 | 17 | 35 | |
| 6 | 22 | 10 | 5 | 7 | 42:34 | 8 | 35 | |
| 7 | 22 | 10 | 2 | 10 | 41:37 | 4 | 32 | |
| 8 | 22 | 8 | 3 | 11 | 26:38 | -12 | 27 |
- Promotion
- Promotion Playoffs