Nữ Lisburn (Nữ)
Bắc Ireland
Nữ Lisburn (Nữ) Resultados mais recentes
Nữ Lisburn (Nữ) Lịch thi đấu
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Nữ Lisburn (Nữ) ghi bàn cứ mỗi 450 phút trong Giải Ngoại Hạng, Nữ
Nữ Lisburn (Nữ) ghi trung bình 0.20 bàn mỗi trận
Nữ Lisburn (Nữ) là đội đầu tiên ghi bàn trong 20% trong suốt Giải Ngoại Hạng, Nữ
Nữ Lisburn (Nữ) không ghi được bàn trong 80% tại Giải Ngoại Hạng, Nữ
Bàn thua
Nữ Lisburn (Nữ) để thủng lưới cứ mỗi 26 phút tại Giải Ngoại Hạng, Nữ
Nữ Lisburn (Nữ) để thủng lưới trung bình 3.40 bàn mỗi trận
Nữ Lisburn (Nữ) đạt được 0% trận giữ sạch lưới tại Giải Ngoại Hạng, Nữ
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Nữ Lisburn (Nữ) đã tham gia trong Giải Ngoại Hạng, Nữ
Nữ Lisburn (Nữ) tổng số bàn thắng mỗi trận 3.60 trong mỗi trận tại Giải Ngoại Hạng, Nữ
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 60% đối với Nữ Lisburn (Nữ) tại Giải Ngoại Hạng, Nữ
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 60% đối với Nữ Lisburn (Nữ) tại Giải Ngoại Hạng, Nữ
CDG thống kê
Nữ Lisburn (Nữ) đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 20% trận đấu tại Giải Ngoại Hạng, Nữ
Nữ Lisburn (Nữ) ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 0% trận đấu tại Giải Ngoại Hạng, Nữ
Nữ Lisburn (Nữ) ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 0% trận đấu của đội này tại Giải Ngoại Hạng, Nữ
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Nữ Lisburn (Nữ) ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 0-10 phút, chiếm 20% số bàn thắng trong Giải Ngoại Hạng, Nữ
Nữ Lisburn (Nữ) chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 0-10 phút, chiếm 20% số bàn thắng trong Giải Ngoại Hạng, Nữ
Nữ Lisburn (Nữ) chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 61-70 phút, chiếm 20% số bàn thắng trong Giải Ngoại Hạng, Nữ
Nữ Lisburn (Nữ) ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 0-15 phút, chiếm 20% số bàn thắng trong Giải Ngoại Hạng, Nữ
Nữ Lisburn (Nữ) chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 0-15 phút, chiếm 20% số bàn thắng trong Giải Ngoại Hạng, Nữ
Nữ Lisburn (Nữ) chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 61-75 phút, chiếm 20% số bàn thắng trong Giải Ngoại Hạng, Nữ
Kèo Chấp Thống Kê
Nữ Lisburn (Nữ) ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 40% trong Giải Ngoại Hạng, Nữ
Trong hiệp một, Nữ Lisburn (Nữ) ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 40% trong Giải Ngoại Hạng, Nữ
Trong hiệp hai, Nữ Lisburn (Nữ) ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 60% trong Giải Ngoại Hạng, Nữ
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Nữ Lisburn (Nữ) thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải Ngoại Hạng, Nữ
Nữ Lisburn (Nữ) có trung bình 0.60 thẻ trong các trận đấu tại Giải Ngoại Hạng, Nữ
Trong hiệp một, Nữ Lisburn (Nữ) thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải Ngoại Hạng, Nữ
Trong hiệp một, Nữ Lisburn (Nữ) có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải Ngoại Hạng, Nữ
Trong hiệp hai, Nữ Lisburn (Nữ) thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải Ngoại Hạng, Nữ
Trong hiệp hai, Nữ Lisburn (Nữ) có trung bình 0.60 thẻ trong các trận đấu tại Giải Ngoại Hạng, Nữ
Phạt Góc Thống Kê
Nữ Lisburn (Nữ) thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải Ngoại Hạng, Nữ
Nữ Lisburn (Nữ) có trung bình 2.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Ngoại Hạng, Nữ
Trong hiệp một, Nữ Lisburn (Nữ) thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải Ngoại Hạng, Nữ
Nữ Lisburn (Nữ) có trung bình 0.80 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Ngoại Hạng, Nữ
Trong hiệp hai, Nữ Lisburn (Nữ) thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải Ngoại Hạng, Nữ
Nữ Lisburn (Nữ) có trung bình 1.20 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Ngoại Hạng, Nữ
Thống Kê Cầu Thủ
- No data for selected season
Nữ Lisburn (Nữ) Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 5 | 3 | 1 | 1 | 11:11 | 0 | 10 | |
| 2 | 3 | 3 | 0 | 0 | 17:0 | 17 | 9 | |
| 3 | 3 | 3 | 0 | 0 | 15:2 | 13 | 9 | |
| 4 | 3 | 2 | 0 | 1 | 16:3 | 13 | 6 | |
| 5 | 5 | 2 | 0 | 3 | 10:12 | -2 | 6 | |
| 6 | 3 | 1 | 0 | 2 | 4:10 | -6 | 3 | |
| 7 | 5 | 0 | 2 | 3 | 4:23 | -19 | 2 | |
| 8 | 5 | 0 | 1 | 4 | 1:17 | -16 | 1 |
- Championship round
- Relegation Round