Haikou Minh Thành
Trung Quốc
Haikou Minh Thành Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Haikou Minh Thành ghi bàn cứ mỗi 113 phút trong Giải hạng 2 Trung Quốc
Haikou Minh Thành ghi trung bình 0.80 bàn mỗi trận
Haikou Minh Thành là đội đầu tiên ghi bàn trong 0% trong suốt Giải hạng 2 Trung Quốc
Haikou Minh Thành không ghi được bàn trong 44% tại Giải hạng 2 Trung Quốc
Bàn thua
Haikou Minh Thành để thủng lưới cứ mỗi 66 phút tại Giải hạng 2 Trung Quốc
Haikou Minh Thành để thủng lưới trung bình 1.37 bàn mỗi trận
Haikou Minh Thành đạt được 30% trận giữ sạch lưới tại Giải hạng 2 Trung Quốc
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Haikou Minh Thành đã tham gia trong Giải hạng 2 Trung Quốc
Haikou Minh Thành tổng số bàn thắng mỗi trận 2.17 trong mỗi trận tại Giải hạng 2 Trung Quốc
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 37% đối với Haikou Minh Thành tại Giải hạng 2 Trung Quốc
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 84% đối với Haikou Minh Thành tại Giải hạng 2 Trung Quốc
CDG thống kê
Haikou Minh Thành đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 40% trận đấu tại Giải hạng 2 Trung Quốc
Haikou Minh Thành ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 0% trận đấu tại Giải hạng 2 Trung Quốc
Haikou Minh Thành ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 0% trận đấu của đội này tại Giải hạng 2 Trung Quốc
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Haikou Minh Thành ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng 2 Trung Quốc
Haikou Minh Thành chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng 2 Trung Quốc
Haikou Minh Thành chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng 2 Trung Quốc
Haikou Minh Thành ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng 2 Trung Quốc
Haikou Minh Thành chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng 2 Trung Quốc
Haikou Minh Thành chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng 2 Trung Quốc
Kèo Chấp Thống Kê
Haikou Minh Thành ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 94% trong Giải hạng 2 Trung Quốc
Trong hiệp một, Haikou Minh Thành ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải hạng 2 Trung Quốc
Trong hiệp hai, Haikou Minh Thành ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải hạng 2 Trung Quốc
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Haikou Minh Thành thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng 2 Trung Quốc
Haikou Minh Thành có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng 2 Trung Quốc
Trong hiệp một, Haikou Minh Thành thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng 2 Trung Quốc
Trong hiệp một, Haikou Minh Thành có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng 2 Trung Quốc
Trong hiệp hai, Haikou Minh Thành thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng 2 Trung Quốc
Trong hiệp hai, Haikou Minh Thành có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng 2 Trung Quốc
Phạt Góc Thống Kê
Haikou Minh Thành thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng 2 Trung Quốc
Haikou Minh Thành có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng 2 Trung Quốc
Trong hiệp một, Haikou Minh Thành thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng 2 Trung Quốc
Haikou Minh Thành có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng 2 Trung Quốc
Trong hiệp hai, Haikou Minh Thành thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng 2 Trung Quốc
Haikou Minh Thành có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng 2 Trung Quốc
Thống Kê Cầu Thủ
- No data for selected season
Haikou Minh Thành Bàn
| # | Hình thức Group South | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 18 | 3 | 1 | 47:9 | 38 | 57 | |
| 2 | 22 | 14 | 6 | 2 | 30:13 | 17 | 48 | |
| 3 | 22 | 12 | 4 | 6 | 39:20 | 19 | 40 | |
| 4 | 22 | 12 | 3 | 7 | 33:25 | 8 | 39 | |
| 5 | 22 | 11 | 5 | 6 | 31:18 | 13 | 38 | |
| 6 | 22 | 8 | 5 | 9 | 21:20 | 1 | 29 | |
| 7 | 22 | 6 | 8 | 8 | 21:27 | -6 | 26 | |
| 8 | 22 | 4 | 11 | 7 | 18:28 | -10 | 23 | |
| 9 | 22 | 4 | 8 | 10 | 20:32 | -12 | 20 | |
| 10 | 22 | 4 | 7 | 11 | 15:31 | -16 | 19 | |
| 11 | 22 | 3 | 6 | 13 | 13:30 | -17 | 15 | |
| 12 | 22 | 0 | 6 | 16 | 10:45 | -35 | 6 |
- Promotion round
- Relegation Round
| # | Hình thức Relegation Round, Group B | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 14 | 7 | 9 | 39:29 | 10 | 49 | |
| 2 | 30 | 11 | 8 | 11 | 31:30 | 1 | 41 | |
| 3 | 30 | 10 | 8 | 12 | 28:27 | 1 | 38 | |
| 4 | 30 | 11 | 2 | 17 | 39:36 | 3 | 35 | |
| 5 | 30 | 8 | 11 | 11 | 28:41 | -13 | 35 | |
| 6 | 30 | 7 | 12 | 11 | 24:37 | -13 | 33 | |
| 7 | 30 | 6 | 9 | 15 | 24:41 | -17 | 27 | |
| 8 | 30 | 0 | 8 | 22 | 16:71 | -55 | 8 |
- Relegation