Limavady United
Bắc Ireland
Limavady United Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Limavady United ghi bàn cứ mỗi 50 phút trong Giải hạng nhất quốc gia
Limavady United ghi trung bình 1.78 bàn mỗi trận
Limavady United là đội đầu tiên ghi bàn trong 0% trong suốt Giải hạng nhất quốc gia
Limavady United không ghi được bàn trong 19% tại Giải hạng nhất quốc gia
Bàn thua
Limavady United để thủng lưới cứ mỗi 107 phút tại Giải hạng nhất quốc gia
Limavady United để thủng lưới trung bình 0.84 bàn mỗi trận
Limavady United đạt được 44% trận giữ sạch lưới tại Giải hạng nhất quốc gia
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Limavady United đã tham gia trong Giải hạng nhất quốc gia
Limavady United tổng số bàn thắng mỗi trận 2.62 trong mỗi trận tại Giải hạng nhất quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 46% đối với Limavady United tại Giải hạng nhất quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 71% đối với Limavady United tại Giải hạng nhất quốc gia
CDG thống kê
Limavady United đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 46% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Limavady United ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Limavady United ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 0% trận đấu của đội này tại Giải hạng nhất quốc gia
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Limavady United ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
Limavady United chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
Limavady United chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
Limavady United ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
Limavady United chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
Limavady United chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
Kèo Chấp Thống Kê
Limavady United ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 98% trong Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, Limavady United ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, Limavady United ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải hạng nhất quốc gia
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Limavady United thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Limavady United có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, Limavady United thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, Limavady United có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, Limavady United thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, Limavady United có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Phạt Góc Thống Kê
Limavady United thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Limavady United có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, Limavady United thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Limavady United có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, Limavady United thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Limavady United có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Thống Kê Cầu Thủ
- No data for selected season
Limavady United Bàn
| # | Hình thức Championship 25/26 | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 21 | 8 | 4 | 61:32 | 29 | 71 | |
| 2 | 33 | 22 | 5 | 6 | 54:27 | 27 | 71 | |
| 3 | 33 | 17 | 8 | 8 | 77:41 | 36 | 59 | |
| 4 | 33 | 15 | 6 | 12 | 69:52 | 17 | 51 | |
| 5 | 33 | 13 | 12 | 8 | 46:34 | 12 | 51 | |
| 6 | 33 | 12 | 11 | 10 | 43:42 | 1 | 47 | |
| 7 | 33 | 13 | 7 | 13 | 47:43 | 4 | 46 | |
| 8 | 33 | 12 | 7 | 14 | 50:46 | 4 | 43 | |
| 9 | 33 | 10 | 6 | 17 | 44:50 | -6 | 36 | |
| 10 | 33 | 8 | 10 | 15 | 36:52 | -16 | 34 | |
| 11 | 33 | 3 | 11 | 19 | 37:73 | -36 | 20 | |
| 12 | 33 | 4 | 5 | 24 | 28:100 | -72 | 17 |
- Promotion round
- Relegation Round
| # | Hình thức Championship 25/26, Promotion Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 24 | 9 | 5 | 69:34 | 35 | 81 | |
| 2 | 38 | 22 | 6 | 10 | 55:39 | 16 | 72 | |
| 3 | 38 | 19 | 9 | 10 | 87:48 | 39 | 66 | |
| 4 | 38 | 18 | 6 | 14 | 77:62 | 15 | 60 | |
| 5 | 38 | 15 | 12 | 11 | 51:46 | 5 | 57 | |
| 6 | 38 | 14 | 14 | 10 | 50:38 | 12 | 56 |
- Promotion
- Promotion Playoffs