Latvia U21
Latvia
Latvia U21 Resultados mais recentes
TTG
05/06/26
11:00
Latvia U21
Đội tuyển U21 Estonia
1
1
TTG
31/03/26
07:00
Latvia U21
Bắc Ireland U21
1
3
TTG
27/03/26
11:00
Georgia U21
Latvia U21
1
1
TTG
18/11/25
13:00
Malta U21
Latvia U21
0
1
TTG
13/11/25
14:45
Bắc Ireland U21
Latvia U21
1
0
TTG
14/10/25
10:00
Latvia U21
Greece U21
0
1
TTG
10/10/25
11:00
Latvia U21
Georgia U21
1
1
TTG
09/09/25
14:30
Đức U21
Latvia U21
5
0
TTG
06/06/25
12:00
Áo U21
Latvia U21
1
0
TTG
21/03/25
10:00
Lithuania U21
Latvia U21
0
2
Latvia U21 Lịch thi đấu
26/09/26
06:00
Latvia U21
Đức U21
01/10/26
06:00
Greece U21
Latvia U21
06/10/26
06:00
Latvia U21
Malta U21
Mùa Thống Kê
TC
T
V
Đ
BT
KD
TD
PPG
Phong độ sân nhà
3
0
1
2
2:5
-3
1
0.33
Phong độ sân khách
6
2
1
3
4:8
-4
7
1.17
Phong độ tổng thể
9
2
2
5
6:13
-7
8
0.89
TC
T
V
Đ
BT
KD
TD
PPG
Phong độ sân nhà
3
0
3
0
1:1
0
3
1.00
Phong độ sân khách
6
1
4
1
1:2
-1
7
1.17
Phong độ tổng thể
9
1
7
1
2:3
-1
10
1.11
TC
T
V
Đ
BT
KD
TD
PPG
Phong độ sân nhà
3
0
1
2
1:4
-3
1
0.33
Phong độ sân khách
6
2
1
3
3:6
-3
7
1.17
Phong độ tổng thể
9
2
2
5
4:10
-6
8
0.89
Ghi Bàn
Bàn thắng mỗi trận
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Ghi bàn / trận
0.67
0.67
0.67
Phút / bàn thắng ghi
135
135
135
Trên 0.5
56%
67%
50%
Trên 1.5
12%
0%
17%
Trên 2.5
0%
0%
0%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
12%
0%
17%
Đội dầu tiên ghi bàn
56%
67%
50%
Không ghi được bàn thắng
45%
34%
50%
Điểm số cao nhất trong một trận
2
1
2
Phạt dền thắng
0
0
0
Phạt dền nhận
0
0
0
Phạt dền trong một trận
0%
0%
0%
Ghi bàn 1st hiệp
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình ghi 1H
0.22
0.33
0.17
Ghi bàn trong 1H
23%
34%
17%
Thất bại ghi bàn 1H
78%
67%
84%
1H Bàn thắng ghi
2
1
1
Ghi bàn hiệp 2
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình ghi 2H
0.44
0.33
0.50
Ghi bàn trong 2H
45%
34%
50%
Thất bại hhi bàn 2H
56%
67%
50%
2H Bàn thắng ghi
4
1
3
Bàn thua
Thủng lưới mỗi trận
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Thua / trận đấu
1.44
1.67
1.33
Phút / bàn thủng lưới
62’
54’
68’
Giữ sạch lưới %
23%
0%
34%
Trên 0.5
78%
100%
67%
Trên 1.5
23%
34%
17%
Trên 2.5
23%
34%
17%
Số diểm bị thủng lưới cao nhất trong một trận dấu
5
3
5
Thủng lưới hiệp 1
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Thua Trung Bình 1H
0.33
0.33
0.33
Giữ sạch lưới 1H
7%
2%
5%
1h goals conceded
3
1
2
Thủng lưới hiệp 2
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Thua Trung Bình 2H
1.11
1.33
1.00
Giữ sạch lưới 2H
2%
0%
2%
2H Bàn thua
10
4
6
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên bàn thắng / toàn thời gian
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trận bàn thắng trung bình
2.11
2.33
2.00
Trên 0.5
100%
100%
100%
Trên 1.5
56%
67%
50%
Trên 2.5
23%
34%
17%
Trên 3.5
23%
34%
17%
Trên 4.5
12%
0%
17%
Trên 5.5
0%
0%
0%
Dưới bàn thắng / toàn thời gian
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Dưới 0.5
0%
0%
0%
Dưới 1.5
45%
34%
50%
Dưới 2.5
78%
67%
84%
Dưới 3.5
78%
67%
84%
Dưới 4.5
89%
100%
84%
Dưới 5.5
100%
100%
100%
Trên X bàn thắng 1H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình 1H
0.56
0.67
0.50
Trên 0.5 1H
34%
34%
34%
Trên 1.5 1H
23%
34%
17%
Trên 2.5 1H
0%
0%
0%
Dưới X bàn thắng 1H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Dưới 0.5 1H
67%
67%
67%
Dưới 1.5 1H
78%
67%
84%
Dưới 2.5 1H
100%
100%
100%
Trên X bàn thắng 2H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình 2H
1.56
1.67
1.50
Trên 0.5 2H
100%
100%
100%
Trên 1.5 2H
45%
67%
34%
Trên 2.5 2H
12%
0%
17%
Dưới X bàn thắng 2H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Dưới 0.5 2H
0%
0%
0%
Dưới 1.5 2H
56%
34%
67%
Dưới 2.5 2H
89%
100%
84%
CDG thống kê
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
CDG thống kê
Overall
Trang Chủ
Xa
CDG
34%
67%
17%
CDG cả hai hiệp
0%
0%
0%
CDG và thắng
0%
0%
0%
CDG và hòa
23%
34%
17%
CDG và thua
12%
34%
0%
CDG và trên 2.5 (có/có)
12%
34%
0%
CDG và trên 2.5 (không/có)
12%
0%
17%
CDG và trên 3.5 (có/có)
12%
34%
0%
CDG và trên 3.5 (không/có)
12%
0%
17%
CDG thống kê 1H/2H
Overall
Trang Chủ
Xa
CDG 1H
12%
34%
0%
CDG 2H
23%
34%
17%
CDG 1H và 2H (có/có)
0%
0%
0%
CDG 1H và 2H (có/không)
12%
34%
0%
CDG 1H và 2H (không/có)
23%
34%
17%
CDG 1H và 2H (không/không)
67%
34%
84%
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
10 phút
15 phút
10 phút
Tổng số bàn thắng
Ghi điểm
Thủng lưới
0 - 10 phút
0%
0%
0%
11 - 20 phút
23%
12%
12%
21 - 30 phút
12%
12%
0%
31 - 40 phút
12%
0%
12%
41 - 50 phút
12%
0%
12%
51 - 60 phút
78%
34%
45%
61 - 70 phút
34%
12%
23%
71 - 80 phút
0%
0%
0%
81 - 90+ phút
34%
0%
34%
15 phút
Tổng số bàn thắng
Ghi điểm
Thủng lưới
0 - 15 phút
12%
12%
0%
31 - 45+ phút
23%
12%
12%
46 - 60+ phút
23%
0%
23%
46 - 60 phút
78%
34%
45%
61 - 75 phút
34%
12%
23%
76 - 90+ phút
34%
0%
34%
Kèo Chấp Thống Kê
Chấp
Overall
Trang Chủ
Xa
+2.5
89%
100%
84%
+1.5
78%
67%
84%
+0.5
45%
34%
50%
-0.5
23%
0%
34%
-1.5
12%
0%
17%
-2.5
0%
0%
0%
Chấp
Overall
Trang Chủ
Xa
+1.5
89%
100%
84%
+0.5
89%
100%
84%
-0.5
12%
0%
17%
-1.5
0%
0%
0%
Chấp
Overall
Trang Chủ
Xa
+1.5
78%
67%
84%
+0.5
45%
34%
50%
-0.5
23%
0%
34%
-1.5
0%
0%
0%
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Trận thẻ
Overall
Trang Chủ
Xa
Trận thẻ trung bình
1.00
0
1.50
Đội thẻ trung bình
0.56
0
0.83
Thẻ chống lại trung bình %
0.44
0
0.67
Chiến thắng
12%
0%
17%
Chấp +1.5
100%
100%
100%
Chấp +0.5
100%
100%
100%
Chấp -0.5
12%
0%
17%
Chấp -1.5
0%
0%
0%
Trên 0.5
12%
0%
17%
Trên 1.5
12%
0%
17%
Trên 2.5
12%
0%
17%
Trên 3.5
12%
0%
17%
Trên 4.5
12%
0%
17%
Trên 5.5
12%
0%
17%
Trên 6.5
12%
0%
17%
Trên 7.5
12%
0%
17%
Tổng Thẻ
9
0
9
Cao nhất trong một trận
9
0
9
Thấp nhất trong một trận
0
0
0
Thẻ 1H
Overall
Trang Chủ
Xa
Thẻ trung bình 1H
0.67
0
1.00
Đội thẻ trung bình 1H
0.44
0
0.67
Thẻ chống lại trung bình 1H
0.22
0
0.33
Chiến thắng 1H
12%
0%
17%
Chấp +1.5
100%
100%
100%
Chấp +0.5
100%
100%
100%
Chấp -0.5
12%
0%
17%
Chấp -1.5
12%
0%
17%
Trên 0.5
12%
0%
17%
Trên 1.5
12%
0%
17%
Trên 2.5
12%
0%
17%
Đội thẻ trên 0.5
12%
0%
17%
Đội thẻ trên 1.5
12%
0%
17%
Thẻ chống lại trên 0.5
12%
0%
17%
Thẻ chống lại trên 1.5
12%
0%
17%
Thẻ 2H
Overall
Trang Chủ
Xa
Thẻ trung bình 2H
0.33
0
0.50
Đội thẻ trung bình 2H
0.11
0
0.17
Thẻ chống lại trung bình 2H
0.22
0
0.33
Chiến thắng 2H
0%
0%
0%
Chấp +1.5
100%
100%
100%
Chấp +0.5
89%
100%
84%
Chấp -0.5
0%
0%
0%
Chấp -1.5
0%
0%
0%
Trên 0.5
12%
0%
17%
Trên 1.5
12%
0%
17%
Trên 2.5
12%
0%
17%
Trên 3.5
0%
0%
0%
Đội thẻ trên 0.5
12%
0%
17%
Đội thẻ trên 1.5
0%
0%
0%
team cards over 2.5
0%
0%
0%
Thẻ chống lại trên 0.5
12%
0%
17%
Thẻ chống lại trên 1.5
12%
0%
17%
cards against over 2.5
0%
0%
0%
Phạt Góc Thống Kê
Trận phạt góc
Overall
Trang Chủ
Xa
Trận phạt góc trung bình
0.89
0
1.33
Đội phạt góc trung bình
0.56
0
0.83
Phạt góc chống lại trung bình
0.33
0
0.50
Chiến thắng
12%
0%
17%
Handicap +2.5
100%
100%
100%
Handicap +1.5
100%
100%
100%
Handicap -1.5
12%
0%
17%
Handicap -2.5
0%
0%
0%
Trên 6.5
12%
0%
17%
Trên 7.5
12%
0%
17%
Trên 8.5
0%
0%
0%
Trên 9.5
0%
0%
0%
Trên 10.5
0%
0%
0%
Trên 11.5
0%
0%
0%
Trên 12.5
0%
0%
0%
Trên 13.5
0%
0%
0%
Phạt Góc 1H
Overall
Trang Chủ
Xa
Phạt Góc trung bình 1H
0.22
0
0.33
Đội phạt góc trung bình 1H
0
0
0
Phạt góc chống lại trung bình 1H
0.22
0
0.33
Chiến thắng 1H
0%
0%
0%
Handicap +2.5
100%
100%
100%
Handicap +1.5
89%
100%
84%
Handicap -1.5
0%
0%
0%
Handicap -2.5
0%
0%
0%
Trên 4.5
0%
0%
0%
Trên 5.5
0%
0%
0%
Trên 6.5
0%
0%
0%
Đội phạt góc trên 2.5
0%
0%
0%
Đội phạt góc trên 3.5
0%
0%
0%
Phạt góc chống lại trên 2.5
0%
0%
0%
Phạt góc chống lại trên 3.5
0%
0%
0%
Phạt Góc 2H
Overall
Trang Chủ
Xa
Phạt Góc trung bình 2H
0.67
0
1.00
Đội phạt góc trung bình 2H
0.56
0
0.83
Phạt góc chống lại trung bình 2H
0.11
0
0.17
Chiến thắng 2H
12%
0%
17%
Handicap +2.5
100%
100%
100%
Handicap +1.5
100%
100%
100%
Handicap -1.5
12%
0%
17%
Handicap -2.5
12%
0%
17%
Trên 4.5
12%
0%
17%
Trên 5.5
12%
0%
17%
Trên 6.5
0%
0%
0%
Đội phạt góc trên 2.5
12%
0%
17%
Đội phạt góc trên 3.5
12%
0%
17%
Phạt góc chống lại trên 2.5
0%
0%
0%
Phạt góc chống lại trên 3.5
0%
0%
0%
Latvia U21 Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 3 | 0 | 0 | 6:3 | 3 | 9 | |
| 2 | 3 | 2 | 0 | 1 | 7:4 | 3 | 6 | |
| 3 | 3 | 1 | 0 | 2 | 5:6 | -1 | 3 | |
| 4 | 3 | 0 | 0 | 3 | 4:9 | -5 | 0 |
- Finals
- Placement matches
Latvia U21 Biệt đội
No data for selected season