UP Langreo
Tây Ban Nha
UP Langreo Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
UP Langreo ghi bàn cứ mỗi 87 phút trong Giải hạng nhì quốc gia
UP Langreo ghi trung bình 1.03 bàn mỗi trận
UP Langreo là đội đầu tiên ghi bàn trong 0% trong suốt Giải hạng nhì quốc gia
UP Langreo không ghi được bàn trong 36% tại Giải hạng nhì quốc gia
Bàn thua
UP Langreo để thủng lưới cứ mỗi 75 phút tại Giải hạng nhì quốc gia
UP Langreo để thủng lưới trung bình 1.21 bàn mỗi trận
UP Langreo đạt được 21% trận giữ sạch lưới tại Giải hạng nhì quốc gia
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà UP Langreo đã tham gia trong Giải hạng nhì quốc gia
UP Langreo tổng số bàn thắng mỗi trận 2.24 trong mỗi trận tại Giải hạng nhì quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 39% đối với UP Langreo tại Giải hạng nhì quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 86% đối với UP Langreo tại Giải hạng nhì quốc gia
CDG thống kê
UP Langreo đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 50% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
UP Langreo ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 18% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
UP Langreo ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 21% trận đấu của đội này tại Giải hạng nhì quốc gia
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
UP Langreo ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 71-80 phút, chiếm 3% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia
UP Langreo chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 71-80 phút, chiếm 3% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia
UP Langreo chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 71-80 phút, chiếm 6% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia
UP Langreo ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 61-75 phút, chiếm 6% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia
UP Langreo chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 6% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia
UP Langreo chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 61-75 phút, chiếm 6% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia
Kèo Chấp Thống Kê
UP Langreo ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 95% trong Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp một, UP Langreo ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 92% trong Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp hai, UP Langreo ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 95% trong Giải hạng nhì quốc gia
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
UP Langreo thắng bằng thẻ trong 3% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
UP Langreo có trung bình 0.15 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp một, UP Langreo thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp một, UP Langreo có trung bình 0.03 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp hai, UP Langreo thắng bằng thẻ trong 3% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp hai, UP Langreo có trung bình 0.12 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Phạt Góc Thống Kê
UP Langreo thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
UP Langreo có trung bình 0.26 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp một, UP Langreo thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
UP Langreo có trung bình 0.12 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp hai, UP Langreo thắng bằng quả phạt góc trong 3% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
UP Langreo có trung bình 0.15 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
UP Langreo Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 21 | 9 | 4 | 61:20 | 41 | 72 | |
| 2 | 34 | 16 | 10 | 8 | 50:35 | 15 | 58 | |
| 3 | 34 | 15 | 10 | 9 | 40:34 | 6 | 55 | |
| 4 | 34 | 14 | 11 | 9 | 44:33 | 11 | 53 | |
| 5 | 34 | 15 | 7 | 12 | 46:37 | 9 | 52 | |
| 6 | 34 | 14 | 9 | 11 | 37:36 | 1 | 51 | |
| 7 | 34 | 14 | 8 | 12 | 48:52 | -4 | 50 | |
| 8 | 34 | 14 | 8 | 12 | 43:36 | 7 | 50 | |
| 9 | 34 | 11 | 15 | 8 | 63:50 | 13 | 48 | |
| 10 | 34 | 13 | 9 | 12 | 44:37 | 7 | 48 | |
| 11 | 34 | 12 | 9 | 13 | 41:43 | -2 | 45 | |
| 12 | 34 | 11 | 12 | 11 | 31:26 | 5 | 45 | |
| 13 | 34 | 12 | 9 | 13 | 59:58 | 1 | 45 | |
| 14 | 34 | 11 | 10 | 13 | 35:41 | -6 | 43 | |
| 15 | 34 | 11 | 7 | 16 | 42:42 | 0 | 40 | |
| 16 | 34 | 8 | 12 | 14 | 38:55 | -17 | 36 | |
| 17 | 34 | 7 | 7 | 20 | 31:54 | -23 | 28 | |
| 18 | 34 | 3 | 6 | 25 | 23:87 | -64 | 15 |
- Promotion
- Promotion Playoffs
- Relegation Playoffs
- Relegation