FC Langenthal
Thụy Sĩ
FC Langenthal Resultados mais recentes
FC Langenthal Lịch thi đấu
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
FC Langenthal ghi bàn cứ mỗi 39 phút trong Erste Liga
FC Langenthal ghi trung bình 2.33 bàn mỗi trận
FC Langenthal là đội đầu tiên ghi bàn trong 6% trong suốt Erste Liga
FC Langenthal không ghi được bàn trong 17% tại Erste Liga
Bàn thua
FC Langenthal để thủng lưới cứ mỗi 70 phút tại Erste Liga
FC Langenthal để thủng lưới trung bình 1.28 bàn mỗi trận
FC Langenthal đạt được 45% trận giữ sạch lưới tại Erste Liga
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà FC Langenthal đã tham gia trong Erste Liga
FC Langenthal tổng số bàn thắng mỗi trận 3.61 trong mỗi trận tại Erste Liga
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 78% đối với FC Langenthal tại Erste Liga
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 50% đối với FC Langenthal tại Erste Liga
CDG thống kê
FC Langenthal đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 50% trận đấu tại Erste Liga
FC Langenthal ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 0% trận đấu tại Erste Liga
FC Langenthal ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 17% trận đấu của đội này tại Erste Liga
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
FC Langenthal ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 51-60 phút, chiếm 12% số bàn thắng trong Erste Liga
FC Langenthal chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 31-40 phút, chiếm 6% số bàn thắng trong Erste Liga
FC Langenthal chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 51-60 phút, chiếm 12% số bàn thắng trong Erste Liga
FC Langenthal ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 17% số bàn thắng trong Erste Liga
FC Langenthal chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 31-45+ phút, chiếm 6% số bàn thắng trong Erste Liga
FC Langenthal chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 17% số bàn thắng trong Erste Liga
Kèo Chấp Thống Kê
FC Langenthal ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 95% trong Erste Liga
Trong hiệp một, FC Langenthal ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Erste Liga
Trong hiệp hai, FC Langenthal ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Erste Liga
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
FC Langenthal thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Erste Liga
FC Langenthal có trung bình 0.17 thẻ trong các trận đấu tại Erste Liga
Trong hiệp một, FC Langenthal thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Erste Liga
Trong hiệp một, FC Langenthal có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Erste Liga
Trong hiệp hai, FC Langenthal thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Erste Liga
Trong hiệp hai, FC Langenthal có trung bình 0.17 thẻ trong các trận đấu tại Erste Liga
Phạt Góc Thống Kê
FC Langenthal thắng bằng quả phạt góc trong 6% trận đấu tại Erste Liga
FC Langenthal có trung bình 1.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Erste Liga
Trong hiệp một, FC Langenthal thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Erste Liga
FC Langenthal có trung bình 0.61 quả phạt góc trong các trận đấu tại Erste Liga
Trong hiệp hai, FC Langenthal thắng bằng quả phạt góc trong 6% trận đấu tại Erste Liga
FC Langenthal có trung bình 0.39 quả phạt góc trong các trận đấu tại Erste Liga
Thống Kê Cầu Thủ
- No data for selected season
FC Langenthal Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 19 | 3 | 8 | 69:35 | 34 | 60 | |
| 2 | 30 | 17 | 7 | 6 | 63:37 | 26 | 58 | |
| 3 | 30 | 16 | 8 | 6 | 53:33 | 20 | 56 | |
| 4 | 30 | 14 | 9 | 7 | 64:46 | 18 | 51 | |
| 5 | 30 | 13 | 6 | 11 | 62:50 | 12 | 45 | |
| 6 | 30 | 13 | 6 | 11 | 54:47 | 7 | 45 | |
| 7 | 30 | 12 | 7 | 11 | 44:42 | 2 | 43 | |
| 8 | 30 | 12 | 6 | 12 | 63:65 | -2 | 42 | |
| 9 | 30 | 12 | 5 | 13 | 54:67 | -13 | 41 | |
| 10 | 30 | 10 | 8 | 12 | 44:47 | -3 | 38 | |
| 11 | 30 | 9 | 10 | 11 | 41:51 | -10 | 37 | |
| 12 | 30 | 9 | 7 | 14 | 38:47 | -9 | 34 | |
| 13 | 30 | 10 | 4 | 16 | 37:52 | -15 | 34 | |
| 14 | 30 | 7 | 10 | 13 | 47:55 | -8 | 31 | |
| 15 | 30 | 8 | 4 | 18 | 40:72 | -32 | 28 | |
| 16 | 30 | 7 | 4 | 19 | 47:74 | -27 | 25 |
- Promotion Playoffs
- Relegation