Lahti
Phần Lan
Lahti Resultados mais recentes
Lahti Lịch thi đấu
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Lahti ghi bàn cứ mỗi 68 phút trong Giải vô địch quốc gia
Lahti ghi trung bình 1.33 bàn mỗi trận
Lahti là đội đầu tiên ghi bàn trong 56% trong suốt Giải vô địch quốc gia
Lahti không ghi được bàn trong 23% tại Giải vô địch quốc gia
Bàn thua
Lahti để thủng lưới cứ mỗi 81 phút tại Giải vô địch quốc gia
Lahti để thủng lưới trung bình 1.11 bàn mỗi trận
Lahti đạt được 23% trận giữ sạch lưới tại Giải vô địch quốc gia
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Lahti đã tham gia trong Giải vô địch quốc gia
Lahti tổng số bàn thắng mỗi trận 2.44 trong mỗi trận tại Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 45% đối với Lahti tại Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 89% đối với Lahti tại Giải vô địch quốc gia
CDG thống kê
Lahti đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 56% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Lahti ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 23% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Lahti ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 12% trận đấu của đội này tại Giải vô địch quốc gia
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Lahti ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 56% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Lahti chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 0-10 phút, chiếm 34% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Lahti chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 34% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Lahti ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 67% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Lahti chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 0-15 phút, chiếm 45% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Lahti chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 34% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Kèo Chấp Thống Kê
Lahti ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 100% trong Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Lahti ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Lahti ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 89% trong Giải vô địch quốc gia
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Lahti thắng bằng thẻ trong 45% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Lahti có trung bình 5.00 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Lahti thắng bằng thẻ trong 45% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Lahti có trung bình 1.00 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Lahti thắng bằng thẻ trong 34% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Lahti có trung bình 4.00 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Phạt Góc Thống Kê
Lahti thắng bằng quả phạt góc trong 45% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Lahti có trung bình 8.89 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Lahti thắng bằng quả phạt góc trong 45% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Lahti có trung bình 4.67 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Lahti thắng bằng quả phạt góc trong 56% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Lahti có trung bình 4.22 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Thống Kê Cầu Thủ
Số liệu thống kê H2H
Đội đối thủ
Những người ghi bàn nhiều nhất
Lahti Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 11 | 7 | 3 | 1 | 17:8 | 9 | 24 | |
| 2 | 10 | 7 | 0 | 3 | 16:8 | 8 | 21 | |
| 3 | 11 | 5 | 5 | 1 | 16:10 | 6 | 20 | |
| 4 | 10 | 4 | 3 | 3 | 13:8 | 5 | 15 | |
| 5 | 9 | 4 | 3 | 2 | 11:8 | 3 | 15 | |
| 6 | 9 | 3 | 4 | 2 | 8:7 | 1 | 13 | |
| 7 | 9 | 3 | 2 | 4 | 12:10 | 2 | 11 | |
| 8 | 9 | 3 | 2 | 4 | 13:15 | -2 | 11 | |
| 9 | 10 | 2 | 3 | 5 | 13:21 | -8 | 9 | |
| 10 | 10 | 1 | 4 | 5 | 8:17 | -9 | 7 | |
| 11 | 9 | 1 | 3 | 5 | 8:14 | -6 | 6 | |
| 12 | 9 | 0 | 4 | 5 | 5:14 | -9 | 4 |
- Championship round
- Relegation Round
Lahti Biệt đội
| Thủ môn | Quốc tịch | Tuổi tác | Chiều cao |
|
|
||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
31
Maukonen O.
|
|
19 | 185 | 9 | - | - | 1 | - | - |
| Hậu vệ | Quốc tịch | Tuổi tác | Chiều cao |
|
|
||||
|
3
Sans R.
|
|
27 | 176 | 9 | - | 1 | 3 | - | - |
| |
28 | 188 | 7 | - | - | 2 | - | - |