Kortrijk
Bỉ
Kortrijk Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Kortrijk ghi bàn cứ mỗi 50 phút trong Giải hạng B
Kortrijk ghi trung bình 1.81 bàn mỗi trận
Kortrijk là đội đầu tiên ghi bàn trong 26% trong suốt Giải hạng B
Kortrijk không ghi được bàn trong 20% tại Giải hạng B
Bàn thua
Kortrijk để thủng lưới cứ mỗi 85 phút tại Giải hạng B
Kortrijk để thủng lưới trung bình 1.06 bàn mỗi trận
Kortrijk đạt được 30% trận giữ sạch lưới tại Giải hạng B
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Kortrijk đã tham gia trong Giải hạng B
Kortrijk tổng số bàn thắng mỗi trận 2.87 trong mỗi trận tại Giải hạng B
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 49% đối với Kortrijk tại Giải hạng B
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 62% đối với Kortrijk tại Giải hạng B
CDG thống kê
Kortrijk đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 55% trận đấu tại Giải hạng B
Kortrijk ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 23% trận đấu tại Giải hạng B
Kortrijk ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 36% trận đấu của đội này tại Giải hạng B
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Kortrijk ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 42% số bàn thắng trong Giải hạng B
Kortrijk chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 33% số bàn thắng trong Giải hạng B
Kortrijk chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 61-70 phút, chiếm 13% số bàn thắng trong Giải hạng B
Kortrijk ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 52% số bàn thắng trong Giải hạng B
Kortrijk chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 39% số bàn thắng trong Giải hạng B
Kortrijk chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 61-75 phút, chiếm 17% số bàn thắng trong Giải hạng B
Kèo Chấp Thống Kê
Kortrijk ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 97% trong Giải hạng B
Trong hiệp một, Kortrijk ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 97% trong Giải hạng B
Trong hiệp hai, Kortrijk ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 94% trong Giải hạng B
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Kortrijk thắng bằng thẻ trong 17% trận đấu tại Giải hạng B
Kortrijk có trung bình 2.42 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng B
Trong hiệp một, Kortrijk thắng bằng thẻ trong 10% trận đấu tại Giải hạng B
Trong hiệp một, Kortrijk có trung bình 0.90 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng B
Trong hiệp hai, Kortrijk thắng bằng thẻ trong 20% trận đấu tại Giải hạng B
Trong hiệp hai, Kortrijk có trung bình 1.52 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng B
Phạt Góc Thống Kê
Kortrijk thắng bằng quả phạt góc trong 33% trận đấu tại Giải hạng B
Kortrijk có trung bình 5.90 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng B
Trong hiệp một, Kortrijk thắng bằng quả phạt góc trong 26% trận đấu tại Giải hạng B
Kortrijk có trung bình 2.84 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng B
Trong hiệp hai, Kortrijk thắng bằng quả phạt góc trong 39% trận đấu tại Giải hạng B
Kortrijk có trung bình 3.06 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng B
Số liệu thống kê H2H
Đội đối thủ
Những người ghi bàn nhiều nhất
Kortrijk Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 32 | 28 | 4 | 0 | 74:23 | 51 | 88 | |
| 2 | 32 | 21 | 4 | 7 | 59:33 | 26 | 67 | |
| 3 | 32 | 19 | 7 | 6 | 52:31 | 21 | 64 | |
| 4 | 32 | 16 | 5 | 11 | 44:39 | 5 | 53 | |
| 5 | 32 | 15 | 8 | 9 | 59:46 | 13 | 53 | |
| 6 | 32 | 14 | 9 | 9 | 44:40 | 4 | 51 | |
| 7 | 32 | 12 | 11 | 9 | 44:36 | 8 | 47 | |
| 8 | 32 | 10 | 12 | 10 | 48:45 | 3 | 42 | |
| 9 | 32 | 12 | 5 | 15 | 42:51 | -9 | 41 | |
| 10 | 32 | 10 | 8 | 14 | 35:42 | -7 | 38 | |
| 11 | 32 | 8 | 11 | 13 | 37:44 | -7 | 35 | |
| 12 | 32 | 9 | 8 | 15 | 33:47 | -14 | 34 | |
| 13 | 32 | 9 | 9 | 14 | 50:54 | -4 | 33 | |
| 14 | 32 | 7 | 10 | 15 | 46:55 | -9 | 31 | |
| 15 | 32 | 7 | 10 | 15 | 42:59 | -17 | 31 | |
| 16 | 32 | 5 | 6 | 21 | 33:55 | -22 | 21 | |
| 17 | 32 | 3 | 7 | 22 | 26:68 | -42 | 16 |
- Promotion
- Promotion Playoffs
- Relegation
Kortrijk Biệt đội
No data for selected season