Khonkaen
Thái Lan
Khonkaen Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Khonkaen ghi bàn cứ mỗi 55 phút trong Thai League 2
Khonkaen ghi trung bình 1.65 bàn mỗi trận
Khonkaen là đội đầu tiên ghi bàn trong 0% trong suốt Thai League 2
Khonkaen không ghi được bàn trong 6% tại Thai League 2
Bàn thua
Khonkaen để thủng lưới cứ mỗi 59 phút tại Thai League 2
Khonkaen để thủng lưới trung bình 1.53 bàn mỗi trận
Khonkaen đạt được 12% trận giữ sạch lưới tại Thai League 2
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Khonkaen đã tham gia trong Thai League 2
Khonkaen tổng số bàn thắng mỗi trận 3.18 trong mỗi trận tại Thai League 2
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 71% đối với Khonkaen tại Thai League 2
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 59% đối với Khonkaen tại Thai League 2
CDG thống kê
Khonkaen đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 83% trận đấu tại Thai League 2
Khonkaen ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 0% trận đấu tại Thai League 2
Khonkaen ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 0% trận đấu của đội này tại Thai League 2
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Khonkaen ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Thai League 2
Khonkaen chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Thai League 2
Khonkaen chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Thai League 2
Khonkaen ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Thai League 2
Khonkaen chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Thai League 2
Khonkaen chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Thai League 2
Kèo Chấp Thống Kê
Khonkaen ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 100% trong Thai League 2
Trong hiệp một, Khonkaen ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Thai League 2
Trong hiệp hai, Khonkaen ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Thai League 2
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Khonkaen thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Thai League 2
Khonkaen có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Thai League 2
Trong hiệp một, Khonkaen thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Thai League 2
Trong hiệp một, Khonkaen có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Thai League 2
Trong hiệp hai, Khonkaen thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Thai League 2
Trong hiệp hai, Khonkaen có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Thai League 2
Phạt Góc Thống Kê
Khonkaen thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Thai League 2
Khonkaen có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Thai League 2
Trong hiệp một, Khonkaen thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Thai League 2
Khonkaen có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Thai League 2
Trong hiệp hai, Khonkaen thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Thai League 2
Khonkaen có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Thai League 2
Thống Kê Cầu Thủ
- No data for selected season
Khonkaen Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 22 | 8 | 4 | 66:30 | 36 | 74 | |
| 2 | 34 | 22 | 7 | 5 | 78:44 | 34 | 73 | |
| 3 | 34 | 20 | 8 | 6 | 55:33 | 22 | 68 | |
| 4 | 34 | 15 | 12 | 7 | 67:38 | 29 | 57 | |
| 5 | 34 | 15 | 12 | 7 | 58:46 | 12 | 57 | |
| 6 | 34 | 14 | 12 | 8 | 51:35 | 16 | 54 | |
| 7 | 34 | 14 | 10 | 10 | 70:62 | 8 | 52 | |
| 8 | 34 | 13 | 8 | 13 | 53:58 | -5 | 47 | |
| 9 | 34 | 13 | 7 | 14 | 45:41 | 4 | 46 | |
| 10 | 34 | 10 | 12 | 12 | 42:47 | -5 | 42 | |
| 11 | 34 | 10 | 11 | 13 | 40:50 | -10 | 41 | |
| 12 | 34 | 10 | 11 | 13 | 35:45 | -10 | 41 | |
| 13 | 34 | 9 | 12 | 13 | 32:47 | -15 | 39 | |
| 14 | 34 | 10 | 8 | 16 | 39:55 | -16 | 38 | |
| 15 | 34 | 9 | 8 | 17 | 44:63 | -19 | 35 | |
| 16 | 34 | 7 | 12 | 15 | 34:44 | -10 | 33 | |
| 17 | 34 | 5 | 9 | 20 | 32:60 | -28 | 24 | |
| 18 | 34 | 2 | 5 | 27 | 28:71 | -43 | 11 |
- Promotion
- Promotion Playoffs
- Relegation