Juventud Copalera
Guatemala
Juventud Copalera Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Juventud Copalera ghi bàn cứ mỗi 83 phút trong Primera Division
Juventud Copalera ghi trung bình 1.09 bàn mỗi trận
Juventud Copalera là đội đầu tiên ghi bàn trong 0% trong suốt Primera Division
Juventud Copalera không ghi được bàn trong 40% tại Primera Division
Bàn thua
Juventud Copalera để thủng lưới cứ mỗi 68 phút tại Primera Division
Juventud Copalera để thủng lưới trung bình 1.31 bàn mỗi trận
Juventud Copalera đạt được 35% trận giữ sạch lưới tại Primera Division
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Juventud Copalera đã tham gia trong Primera Division
Juventud Copalera tổng số bàn thắng mỗi trận 2.40 trong mỗi trận tại Primera Division
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 49% đối với Juventud Copalera tại Primera Division
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 78% đối với Juventud Copalera tại Primera Division
CDG thống kê
Juventud Copalera đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 43% trận đấu tại Primera Division
Juventud Copalera ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 0% trận đấu tại Primera Division
Juventud Copalera ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 0% trận đấu của đội này tại Primera Division
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Juventud Copalera ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Primera Division
Juventud Copalera chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Primera Division
Juventud Copalera chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Primera Division
Juventud Copalera ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Primera Division
Juventud Copalera chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Primera Division
Juventud Copalera chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Primera Division
Kèo Chấp Thống Kê
Juventud Copalera ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 92% trong Primera Division
Trong hiệp một, Juventud Copalera ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Primera Division
Trong hiệp hai, Juventud Copalera ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Primera Division
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Juventud Copalera thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Primera Division
Juventud Copalera có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Primera Division
Trong hiệp một, Juventud Copalera thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Primera Division
Trong hiệp một, Juventud Copalera có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Primera Division
Trong hiệp hai, Juventud Copalera thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Primera Division
Trong hiệp hai, Juventud Copalera có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Primera Division
Phạt Góc Thống Kê
Juventud Copalera thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Primera Division
Juventud Copalera có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Primera Division
Trong hiệp một, Juventud Copalera thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Primera Division
Juventud Copalera có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Primera Division
Trong hiệp hai, Juventud Copalera thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Primera Division
Juventud Copalera có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Primera Division
Thống Kê Cầu Thủ
- No data for selected season
Juventud Copalera Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 18 | 9 | 4 | 5 | 31:16 | 15 | 31 | |
| 2 | 18 | 8 | 6 | 4 | 29:17 | 12 | 30 | |
| 3 | 18 | 9 | 3 | 6 | 31:21 | 10 | 30 | |
| 4 | 18 | 9 | 2 | 7 | 28:23 | 5 | 29 | |
| 5 | 18 | 8 | 4 | 6 | 24:25 | -1 | 28 | |
| 6 | 18 | 8 | 2 | 8 | 23:25 | -2 | 26 | |
| 7 | 18 | 6 | 4 | 8 | 16:22 | -6 | 22 | |
| 8 | 18 | 6 | 2 | 10 | 17:30 | -13 | 20 | |
| 9 | 18 | 4 | 6 | 8 | 23:32 | -9 | 18 | |
| 10 | 18 | 4 | 5 | 9 | 18:29 | -11 | 17 |
- Playoffs