JKT Tanzania
Tanzania
JKT Tanzania Resultados mais recentes
JKT Tanzania Lịch thi đấu
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
JKT Tanzania ghi bàn cứ mỗi 100 phút trong Giải vô địch bóng đá quốc gia
JKT Tanzania ghi trung bình 0.90 bàn mỗi trận
JKT Tanzania là đội đầu tiên ghi bàn trong 4% trong suốt Giải vô địch bóng đá quốc gia
JKT Tanzania không ghi được bàn trong 37% tại Giải vô địch bóng đá quốc gia
Bàn thua
JKT Tanzania để thủng lưới cứ mỗi 104 phút tại Giải vô địch bóng đá quốc gia
JKT Tanzania để thủng lưới trung bình 0.87 bàn mỗi trận
JKT Tanzania đạt được 50% trận giữ sạch lưới tại Giải vô địch bóng đá quốc gia
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà JKT Tanzania đã tham gia trong Giải vô địch bóng đá quốc gia
JKT Tanzania tổng số bàn thắng mỗi trận 1.77 trong mỗi trận tại Giải vô địch bóng đá quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 30% đối với JKT Tanzania tại Giải vô địch bóng đá quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 84% đối với JKT Tanzania tại Giải vô địch bóng đá quốc gia
CDG thống kê
JKT Tanzania đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 37% trận đấu tại Giải vô địch bóng đá quốc gia
JKT Tanzania ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 14% trận đấu tại Giải vô địch bóng đá quốc gia
JKT Tanzania ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 14% trận đấu của đội này tại Giải vô địch bóng đá quốc gia
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
JKT Tanzania ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 11-20 phút, chiếm 4% số bàn thắng trong Giải vô địch bóng đá quốc gia
JKT Tanzania chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 11-20 phút, chiếm 4% số bàn thắng trong Giải vô địch bóng đá quốc gia
JKT Tanzania chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 51-60 phút, chiếm 4% số bàn thắng trong Giải vô địch bóng đá quốc gia
JKT Tanzania ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 0-15 phút, chiếm 4% số bàn thắng trong Giải vô địch bóng đá quốc gia
JKT Tanzania chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 0-15 phút, chiếm 4% số bàn thắng trong Giải vô địch bóng đá quốc gia
JKT Tanzania chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 4% số bàn thắng trong Giải vô địch bóng đá quốc gia
Kèo Chấp Thống Kê
JKT Tanzania ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 94% trong Giải vô địch bóng đá quốc gia
Trong hiệp một, JKT Tanzania ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 97% trong Giải vô địch bóng đá quốc gia
Trong hiệp hai, JKT Tanzania ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 94% trong Giải vô địch bóng đá quốc gia
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
JKT Tanzania thắng bằng thẻ trong 7% trận đấu tại Giải vô địch bóng đá quốc gia
JKT Tanzania có trung bình 0.37 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch bóng đá quốc gia
Trong hiệp một, JKT Tanzania thắng bằng thẻ trong 7% trận đấu tại Giải vô địch bóng đá quốc gia
Trong hiệp một, JKT Tanzania có trung bình 0.07 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch bóng đá quốc gia
Trong hiệp hai, JKT Tanzania thắng bằng thẻ trong 7% trận đấu tại Giải vô địch bóng đá quốc gia
Trong hiệp hai, JKT Tanzania có trung bình 0.30 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch bóng đá quốc gia
Phạt Góc Thống Kê
JKT Tanzania thắng bằng quả phạt góc trong 4% trận đấu tại Giải vô địch bóng đá quốc gia
JKT Tanzania có trung bình 0.50 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch bóng đá quốc gia
Trong hiệp một, JKT Tanzania thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải vô địch bóng đá quốc gia
JKT Tanzania có trung bình 0.23 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch bóng đá quốc gia
Trong hiệp hai, JKT Tanzania thắng bằng quả phạt góc trong 4% trận đấu tại Giải vô địch bóng đá quốc gia
JKT Tanzania có trung bình 0.27 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch bóng đá quốc gia
Thống Kê Cầu Thủ
- No data for selected season
JKT Tanzania Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 25 | 18 | 6 | 1 | 58:9 | 49 | 60 | |
| 2 | 25 | 17 | 7 | 1 | 45:10 | 35 | 58 | |
| 3 | 25 | 14 | 10 | 1 | 38:9 | 29 | 52 | |
| 4 | 25 | 12 | 5 | 8 | 34:27 | 7 | 41 | |
| 5 | 25 | 9 | 11 | 5 | 27:26 | 1 | 38 | |
| 6 | 25 | 10 | 7 | 8 | 31:24 | 7 | 37 | |
| 7 | 25 | 8 | 9 | 8 | 25:27 | -2 | 33 | |
| 8 | 25 | 8 | 9 | 8 | 23:25 | -2 | 33 | |
| 9 | 25 | 8 | 5 | 12 | 21:36 | -15 | 29 | |
| 10 | 25 | 7 | 7 | 11 | 24:31 | -7 | 28 | |
| 11 | 25 | 5 | 12 | 8 | 12:22 | -10 | 27 | |
| 12 | 25 | 6 | 9 | 10 | 23:36 | -13 | 27 | |
| 13 | 25 | 5 | 10 | 10 | 19:28 | -9 | 25 | |
| 14 | 25 | 5 | 7 | 13 | 20:39 | -19 | 22 | |
| 15 | 25 | 5 | 5 | 15 | 15:36 | -21 | 20 | |
| 16 | 25 | 2 | 3 | 20 | 13:43 | -30 | 9 |
- Champions League
- CAF Confederation Cup
- Relegation Playoffs
- Relegation