FK Jedinstvo Putevi
Serbia
FK Jedinstvo Putevi Resultados mais recentes
FK Jedinstvo Putevi Lịch thi đấu
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
FK Jedinstvo Putevi ghi bàn cứ mỗi 75 phút trong Srpska Liga
FK Jedinstvo Putevi ghi trung bình 1.20 bàn mỗi trận
FK Jedinstvo Putevi là đội đầu tiên ghi bàn trong 7% trong suốt Srpska Liga
FK Jedinstvo Putevi không ghi được bàn trong 27% tại Srpska Liga
Bàn thua
FK Jedinstvo Putevi để thủng lưới cứ mỗi 79 phút tại Srpska Liga
FK Jedinstvo Putevi để thủng lưới trung bình 1.13 bàn mỗi trận
FK Jedinstvo Putevi đạt được 27% trận giữ sạch lưới tại Srpska Liga
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà FK Jedinstvo Putevi đã tham gia trong Srpska Liga
FK Jedinstvo Putevi tổng số bàn thắng mỗi trận 2.33 trong mỗi trận tại Srpska Liga
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 34% đối với FK Jedinstvo Putevi tại Srpska Liga
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 80% đối với FK Jedinstvo Putevi tại Srpska Liga
CDG thống kê
FK Jedinstvo Putevi đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 47% trận đấu tại Srpska Liga
FK Jedinstvo Putevi ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 0% trận đấu tại Srpska Liga
FK Jedinstvo Putevi ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 7% trận đấu của đội này tại Srpska Liga
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
FK Jedinstvo Putevi ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 14% số bàn thắng trong Srpska Liga
FK Jedinstvo Putevi chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 14% số bàn thắng trong Srpska Liga
FK Jedinstvo Putevi chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 7% số bàn thắng trong Srpska Liga
FK Jedinstvo Putevi ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 7% số bàn thắng trong Srpska Liga
FK Jedinstvo Putevi chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 31-45+ phút, chiếm 7% số bàn thắng trong Srpska Liga
FK Jedinstvo Putevi chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 7% số bàn thắng trong Srpska Liga
Kèo Chấp Thống Kê
FK Jedinstvo Putevi ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 94% trong Srpska Liga
Trong hiệp một, FK Jedinstvo Putevi ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Srpska Liga
Trong hiệp hai, FK Jedinstvo Putevi ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Srpska Liga
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
FK Jedinstvo Putevi thắng bằng thẻ trong 7% trận đấu tại Srpska Liga
FK Jedinstvo Putevi có trung bình 0.67 thẻ trong các trận đấu tại Srpska Liga
Trong hiệp một, FK Jedinstvo Putevi thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Srpska Liga
Trong hiệp một, FK Jedinstvo Putevi có trung bình 0.27 thẻ trong các trận đấu tại Srpska Liga
Trong hiệp hai, FK Jedinstvo Putevi thắng bằng thẻ trong 7% trận đấu tại Srpska Liga
Trong hiệp hai, FK Jedinstvo Putevi có trung bình 0.40 thẻ trong các trận đấu tại Srpska Liga
Phạt Góc Thống Kê
FK Jedinstvo Putevi thắng bằng quả phạt góc trong 7% trận đấu tại Srpska Liga
FK Jedinstvo Putevi có trung bình 0.93 quả phạt góc trong các trận đấu tại Srpska Liga
Trong hiệp một, FK Jedinstvo Putevi thắng bằng quả phạt góc trong 7% trận đấu tại Srpska Liga
FK Jedinstvo Putevi có trung bình 0.40 quả phạt góc trong các trận đấu tại Srpska Liga
Trong hiệp hai, FK Jedinstvo Putevi thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Srpska Liga
FK Jedinstvo Putevi có trung bình 0.53 quả phạt góc trong các trận đấu tại Srpska Liga
Thống Kê Cầu Thủ
- No data for selected season
FK Jedinstvo Putevi Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 29 | 19 | 8 | 2 | 50:17 | 33 | 65 | |
| 2 | 29 | 13 | 10 | 6 | 37:27 | 10 | 49 | |
| 3 | 29 | 13 | 5 | 11 | 43:36 | 7 | 44 | |
| 4 | 29 | 11 | 8 | 10 | 29:32 | -3 | 41 | |
| 5 | 29 | 10 | 10 | 9 | 39:30 | 9 | 40 | |
| 6 | 29 | 9 | 12 | 8 | 35:30 | 5 | 39 | |
| 7 | 29 | 10 | 9 | 10 | 33:32 | 1 | 39 | |
| 8 | 29 | 11 | 6 | 12 | 35:37 | -2 | 39 | |
| 9 | 29 | 8 | 14 | 7 | 31:24 | 7 | 38 | |
| 10 | 29 | 9 | 11 | 9 | 29:28 | 1 | 38 | |
| 11 | 29 | 8 | 13 | 8 | 36:33 | 3 | 37 | |
| 12 | 29 | 9 | 9 | 11 | 28:30 | -2 | 36 | |
| 13 | 29 | 9 | 9 | 11 | 22:28 | -6 | 36 | |
| 14 | 29 | 8 | 7 | 14 | 29:52 | -23 | 31 | |
| 15 | 29 | 5 | 10 | 14 | 27:44 | -17 | 25 | |
| 16 | 29 | 5 | 9 | 15 | 24:47 | -23 | 24 |
- Promotion
- Relegation