Jagiellonia II
Ba Lan
Jagiellonia II Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Jagiellonia II ghi bàn cứ mỗi 67 phút trong III Liga, bảng 1
Jagiellonia II ghi trung bình 1.35 bàn mỗi trận
Jagiellonia II là đội đầu tiên ghi bàn trong 3% trong suốt III Liga, bảng 1
Jagiellonia II không ghi được bàn trong 24% tại III Liga, bảng 1
Bàn thua
Jagiellonia II để thủng lưới cứ mỗi 68 phút tại III Liga, bảng 1
Jagiellonia II để thủng lưới trung bình 1.32 bàn mỗi trận
Jagiellonia II đạt được 27% trận giữ sạch lưới tại III Liga, bảng 1
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Jagiellonia II đã tham gia trong III Liga, bảng 1
Jagiellonia II tổng số bàn thắng mỗi trận 2.68 trong mỗi trận tại III Liga, bảng 1
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 42% đối với Jagiellonia II tại III Liga, bảng 1
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 71% đối với Jagiellonia II tại III Liga, bảng 1
CDG thống kê
Jagiellonia II đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 53% trận đấu tại III Liga, bảng 1
Jagiellonia II ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 18% trận đấu tại III Liga, bảng 1
Jagiellonia II ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 21% trận đấu của đội này tại III Liga, bảng 1
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Jagiellonia II ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 6% số bàn thắng trong III Liga, bảng 1
Jagiellonia II chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 0-10 phút, chiếm 3% số bàn thắng trong III Liga, bảng 1
Jagiellonia II chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 3% số bàn thắng trong III Liga, bảng 1
Jagiellonia II ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 6% số bàn thắng trong III Liga, bảng 1
Jagiellonia II chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 0-15 phút, chiếm 3% số bàn thắng trong III Liga, bảng 1
Jagiellonia II chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 3% số bàn thắng trong III Liga, bảng 1
Kèo Chấp Thống Kê
Jagiellonia II ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 95% trong III Liga, bảng 1
Trong hiệp một, Jagiellonia II ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 92% trong III Liga, bảng 1
Trong hiệp hai, Jagiellonia II ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 86% trong III Liga, bảng 1
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Jagiellonia II thắng bằng thẻ trong 6% trận đấu tại III Liga, bảng 1
Jagiellonia II có trung bình 0.38 thẻ trong các trận đấu tại III Liga, bảng 1
Trong hiệp một, Jagiellonia II thắng bằng thẻ trong 3% trận đấu tại III Liga, bảng 1
Trong hiệp một, Jagiellonia II có trung bình 0.12 thẻ trong các trận đấu tại III Liga, bảng 1
Trong hiệp hai, Jagiellonia II thắng bằng thẻ trong 6% trận đấu tại III Liga, bảng 1
Trong hiệp hai, Jagiellonia II có trung bình 0.26 thẻ trong các trận đấu tại III Liga, bảng 1
Phạt Góc Thống Kê
Jagiellonia II thắng bằng quả phạt góc trong 3% trận đấu tại III Liga, bảng 1
Jagiellonia II có trung bình 0.56 quả phạt góc trong các trận đấu tại III Liga, bảng 1
Trong hiệp một, Jagiellonia II thắng bằng quả phạt góc trong 3% trận đấu tại III Liga, bảng 1
Jagiellonia II có trung bình 0.32 quả phạt góc trong các trận đấu tại III Liga, bảng 1
Trong hiệp hai, Jagiellonia II thắng bằng quả phạt góc trong 6% trận đấu tại III Liga, bảng 1
Jagiellonia II có trung bình 0.24 quả phạt góc trong các trận đấu tại III Liga, bảng 1
Thống Kê Cầu Thủ
- No data for selected season
Jagiellonia II Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 27 | 3 | 4 | 82:29 | 53 | 84 | |
| 2 | 34 | 22 | 5 | 7 | 77:31 | 46 | 71 | |
| 3 | 34 | 21 | 8 | 5 | 64:34 | 30 | 71 | |
| 4 | 34 | 20 | 5 | 9 | 64:43 | 21 | 65 | |
| 5 | 34 | 17 | 6 | 11 | 75:47 | 28 | 57 | |
| 6 | 34 | 16 | 8 | 10 | 56:51 | 5 | 56 | |
| 7 | 34 | 17 | 3 | 14 | 70:64 | 6 | 54 | |
| 8 | 34 | 14 | 7 | 13 | 46:45 | 1 | 49 | |
| 9 | 34 | 13 | 8 | 13 | 64:55 | 9 | 47 | |
| 10 | 34 | 13 | 5 | 16 | 72:64 | 8 | 44 | |
| 11 | 34 | 12 | 5 | 17 | 51:66 | -15 | 41 | |
| 12 | 34 | 11 | 7 | 16 | 55:59 | -4 | 40 | |
| 13 | 34 | 10 | 8 | 16 | 45:61 | -16 | 38 | |
| 14 | 34 | 10 | 7 | 17 | 40:54 | -14 | 37 | |
| 15 | 34 | 9 | 9 | 16 | 40:57 | -17 | 36 | |
| 16 | 34 | 9 | 7 | 18 | 50:76 | -26 | 34 | |
| 17 | 34 | 7 | 4 | 23 | 40:79 | -39 | 25 | |
| 18 | 34 | 4 | 3 | 27 | 27:103 | -76 | 15 |
- Promotion
- Promotion Playoffs
- Relegation