Ý U19 (Nữ)
Ý
Ý U19 (Nữ) Resultados mais recentes
TTG
17/04/26
12:00
Thụy Điển U19 (Nữ)
Ý U19 (Nữ)
0
0
TTG
14/04/26
07:00
Ý U19 (Nữ)
Đội tuyển bóng đá U19 nữ Hà Lan
1
5
TTG
11/04/26
07:00
Ý U19 (Nữ)
Ukraine U19 (Nữ)
2
0
TTG
02/12/25
09:00
Thụy Sĩ U19 (Nữ)
Ý U19 (Nữ)
0
0
TTG
29/11/25
09:00
Ý U19 (Nữ)
Belarus U19 (Nữ)
2
0
TTG
26/11/25
09:00
Ý U19 (Nữ)
Đội bóng đá U19 Bắc Ireland (Nữ)
10
1
DKT (HH)
24/06/25
11:00
Tây Ban Nha U19 (Nữ)
Ý U19 (Nữ)
2
0
TTG
21/06/25
10:00
Ý U19 (Nữ)
Pháp U19 (Nữ)
1
2
TTG
18/06/25
13:00
Thụy Điển U19 (Nữ)
Ý U19 (Nữ)
0
1
TTG
15/06/25
12:00
Đội tuyển U19 Ba Lan (Nữ)
Ý U19 (Nữ)
1
1
Mùa Thống Kê
TC
T
V
Đ
BT
KD
TD
PPG
Phong độ sân nhà
5
3
0
2
16:8
+8
9
1.80
Phong độ sân khách
5
1
3
1
2:3
-1
6
1.20
Phong độ tổng thể
10
4
3
3
18:11
+7
15
1.50
TC
T
V
Đ
BT
KD
TD
PPG
Phong độ sân nhà
5
2
1
2
5:5
0
7
1.40
Phong độ sân khách
5
1
4
0
1:0
+1
7
1.40
Phong độ tổng thể
10
3
5
2
6:5
+1
14
1.40
TC
T
V
Đ
BT
KD
TD
PPG
Phong độ sân nhà
5
3
1
1
11:3
+8
10
2.00
Phong độ sân khách
5
0
5
0
1:1
0
5
1.00
Phong độ tổng thể
10
3
6
1
12:4
+8
15
1.50
Ghi Bàn
Bàn thắng mỗi trận
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Ghi bàn / trận
1.80
3.20
0.40
Phút / bàn thắng ghi
50
28
225
Trên 0.5
70%
100%
40%
Trên 1.5
30%
60%
0%
Trên 2.5
10%
20%
0%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
20%
40%
0%
Đội dầu tiên ghi bàn
10%
0%
20%
Không ghi được bàn thắng
30%
0%
60%
Điểm số cao nhất trong một trận
10
10
1
Phạt dền thắng
0
0
0
Phạt dền nhận
0
0
0
Phạt dền trong một trận
0%
0%
0%
Ghi bàn 1st hiệp
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình ghi 1H
0.60
1.00
0.20
Ghi bàn trong 1H
40%
60%
20%
Thất bại ghi bàn 1H
60%
40%
80%
1H Bàn thắng ghi
6
5
1
Ghi bàn hiệp 2
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình ghi 2H
1.20
2.20
0.20
Ghi bàn trong 2H
50%
80%
20%
Thất bại hhi bàn 2H
50%
20%
80%
2H Bàn thắng ghi
12
11
1
Bàn thua
Thủng lưới mỗi trận
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Thua / trận đấu
1.10
1.60
0.60
Phút / bàn thủng lưới
82’
56’
150’
Giữ sạch lưới %
50%
40%
60%
Trên 0.5
50%
60%
40%
Trên 1.5
30%
40%
20%
Trên 2.5
10%
20%
0%
Số diểm bị thủng lưới cao nhất trong một trận dấu
5
5
2
Thủng lưới hiệp 1
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Thua Trung Bình 1H
0.50
1.00
0
Giữ sạch lưới 1H
8%
3%
5%
1h goals conceded
5
5
0
Thủng lưới hiệp 2
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Thua Trung Bình 2H
0.40
0.60
0.20
Giữ sạch lưới 2H
6%
2%
4%
2H Bàn thua
4
3
1
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên bàn thắng / toàn thời gian
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trận bàn thắng trung bình
2.90
4.80
1.00
Trên 0.5
80%
100%
60%
Trên 1.5
70%
100%
40%
Trên 2.5
30%
60%
0%
Trên 3.5
20%
40%
0%
Trên 4.5
20%
40%
0%
Trên 5.5
20%
40%
0%
Dưới bàn thắng / toàn thời gian
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Dưới 0.5
20%
0%
40%
Dưới 1.5
30%
0%
60%
Dưới 2.5
70%
40%
100%
Dưới 3.5
80%
60%
100%
Dưới 4.5
80%
60%
100%
Dưới 5.5
80%
60%
100%
Trên X bàn thắng 1H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình 1H
1.10
2.00
0.20
Trên 0.5 1H
50%
80%
20%
Trên 1.5 1H
20%
40%
0%
Trên 2.5 1H
20%
40%
0%
Dưới X bàn thắng 1H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Dưới 0.5 1H
50%
20%
80%
Dưới 1.5 1H
80%
60%
100%
Dưới 2.5 1H
80%
60%
100%
Trên X bàn thắng 2H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình 2H
1.60
2.80
0.40
Trên 0.5 2H
60%
100%
20%
Trên 1.5 2H
40%
60%
20%
Trên 2.5 2H
10%
20%
0%
Dưới X bàn thắng 2H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Dưới 0.5 2H
40%
0%
80%
Dưới 1.5 2H
60%
40%
80%
Dưới 2.5 2H
90%
80%
100%
CDG thống kê
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
CDG thống kê
Overall
Trang Chủ
Xa
CDG
40%
60%
20%
CDG cả hai hiệp
0%
0%
0%
CDG và thắng
10%
20%
0%
CDG và hòa
10%
0%
20%
CDG và thua
20%
40%
0%
CDG và trên 2.5 (có/có)
30%
60%
0%
CDG và trên 2.5 (không/có)
0%
0%
0%
CDG và trên 3.5 (có/có)
20%
40%
0%
CDG và trên 3.5 (không/có)
0%
0%
0%
CDG thống kê 1H/2H
Overall
Trang Chủ
Xa
CDG 1H
10%
20%
0%
CDG 2H
30%
40%
20%
CDG 1H và 2H (có/có)
0%
0%
0%
CDG 1H và 2H (có/không)
10%
20%
0%
CDG 1H và 2H (không/có)
30%
40%
20%
CDG 1H và 2H (không/không)
60%
40%
80%
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
10 phút
15 phút
10 phút
Tổng số bàn thắng
Ghi điểm
Thủng lưới
0 - 10 phút
0%
0%
0%
11 - 20 phút
0%
0%
0%
21 - 30 phút
0%
0%
0%
31 - 40 phút
20%
10%
10%
41 - 50 phút
0%
0%
0%
51 - 60 phút
0%
0%
0%
61 - 70 phút
20%
10%
10%
71 - 80 phút
10%
0%
10%
81 - 90+ phút
30%
10%
20%
15 phút
Tổng số bàn thắng
Ghi điểm
Thủng lưới
0 - 15 phút
0%
0%
0%
31 - 45+ phút
0%
0%
0%
46 - 60+ phút
20%
10%
10%
46 - 60 phút
0%
0%
0%
61 - 75 phút
20%
10%
20%
76 - 90+ phút
30%
10%
20%
Kèo Chấp Thống Kê
Chấp
Overall
Trang Chủ
Xa
+2.5
90%
80%
100%
+1.5
80%
80%
80%
+0.5
70%
60%
80%
-0.5
40%
60%
20%
-1.5
30%
60%
0%
-2.5
10%
20%
0%
Chấp
Overall
Trang Chủ
Xa
+1.5
90%
80%
100%
+0.5
80%
60%
100%
-0.5
30%
40%
20%
-1.5
10%
20%
0%
Chấp
Overall
Trang Chủ
Xa
+1.5
100%
100%
100%
+0.5
90%
80%
100%
-0.5
30%
60%
0%
-1.5
20%
40%
0%
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Trận thẻ
Overall
Trang Chủ
Xa
Trận thẻ trung bình
0
0
0
Đội thẻ trung bình
0
0
0
Thẻ chống lại trung bình %
0
0
0
Chiến thắng
0%
0%
0%
Chấp +1.5
100%
100%
100%
Chấp +0.5
100%
100%
100%
Chấp -0.5
0%
0%
0%
Chấp -1.5
0%
0%
0%
Trên 0.5
0%
0%
0%
Trên 1.5
0%
0%
0%
Trên 2.5
0%
0%
0%
Trên 3.5
0%
0%
0%
Trên 4.5
0%
0%
0%
Trên 5.5
0%
0%
0%
Trên 6.5
0%
0%
0%
Trên 7.5
0%
0%
0%
Tổng Thẻ
0
0
0
Cao nhất trong một trận
0
0
0
Thấp nhất trong một trận
0
0
0
Thẻ 1H
Overall
Trang Chủ
Xa
Thẻ trung bình 1H
0
0
0
Đội thẻ trung bình 1H
0
0
0
Thẻ chống lại trung bình 1H
0
0
0
Chiến thắng 1H
0%
0%
0%
Chấp +1.5
100%
100%
100%
Chấp +0.5
100%
100%
100%
Chấp -0.5
0%
0%
0%
Chấp -1.5
0%
0%
0%
Trên 0.5
0%
0%
0%
Trên 1.5
0%
0%
0%
Trên 2.5
0%
0%
0%
Đội thẻ trên 0.5
0%
0%
0%
Đội thẻ trên 1.5
0%
0%
0%
Thẻ chống lại trên 0.5
0%
0%
0%
Thẻ chống lại trên 1.5
0%
0%
0%
Thẻ 2H
Overall
Trang Chủ
Xa
Thẻ trung bình 2H
0
0
0
Đội thẻ trung bình 2H
0
0
0
Thẻ chống lại trung bình 2H
0
0
0
Chiến thắng 2H
0%
0%
0%
Chấp +1.5
100%
100%
100%
Chấp +0.5
100%
100%
100%
Chấp -0.5
0%
0%
0%
Chấp -1.5
0%
0%
0%
Trên 0.5
0%
0%
0%
Trên 1.5
0%
0%
0%
Trên 2.5
0%
0%
0%
Trên 3.5
0%
0%
0%
Đội thẻ trên 0.5
0%
0%
0%
Đội thẻ trên 1.5
0%
0%
0%
team cards over 2.5
0%
0%
0%
Thẻ chống lại trên 0.5
0%
0%
0%
Thẻ chống lại trên 1.5
0%
0%
0%
cards against over 2.5
0%
0%
0%
Phạt Góc Thống Kê
Trận phạt góc
Overall
Trang Chủ
Xa
Trận phạt góc trung bình
0
0
0
Đội phạt góc trung bình
0
0
0
Phạt góc chống lại trung bình
0
0
0
Chiến thắng
0%
0%
0%
Handicap +2.5
100%
100%
100%
Handicap +1.5
100%
100%
100%
Handicap -1.5
0%
0%
0%
Handicap -2.5
0%
0%
0%
Trên 6.5
0%
0%
0%
Trên 7.5
0%
0%
0%
Trên 8.5
0%
0%
0%
Trên 9.5
0%
0%
0%
Trên 10.5
0%
0%
0%
Trên 11.5
0%
0%
0%
Trên 12.5
0%
0%
0%
Trên 13.5
0%
0%
0%
Phạt Góc 1H
Overall
Trang Chủ
Xa
Phạt Góc trung bình 1H
0
0
0
Đội phạt góc trung bình 1H
0
0
0
Phạt góc chống lại trung bình 1H
0
0
0
Chiến thắng 1H
0%
0%
0%
Handicap +2.5
100%
100%
100%
Handicap +1.5
100%
100%
100%
Handicap -1.5
0%
0%
0%
Handicap -2.5
0%
0%
0%
Trên 4.5
0%
0%
0%
Trên 5.5
0%
0%
0%
Trên 6.5
0%
0%
0%
Đội phạt góc trên 2.5
0%
0%
0%
Đội phạt góc trên 3.5
0%
0%
0%
Phạt góc chống lại trên 2.5
0%
0%
0%
Phạt góc chống lại trên 3.5
0%
0%
0%
Phạt Góc 2H
Overall
Trang Chủ
Xa
Phạt Góc trung bình 2H
0
0
0
Đội phạt góc trung bình 2H
0
0
0
Phạt góc chống lại trung bình 2H
0
0
0
Chiến thắng 2H
0%
0%
0%
Handicap +2.5
100%
100%
100%
Handicap +1.5
100%
100%
100%
Handicap -1.5
0%
0%
0%
Handicap -2.5
0%
0%
0%
Trên 4.5
0%
0%
0%
Trên 5.5
0%
0%
0%
Trên 6.5
0%
0%
0%
Đội phạt góc trên 2.5
0%
0%
0%
Đội phạt góc trên 3.5
0%
0%
0%
Phạt góc chống lại trên 2.5
0%
0%
0%
Phạt góc chống lại trên 3.5
0%
0%
0%
Ý U19 (Nữ) Bàn
| # | Hình thức U19 UEFA European Championship, Women, Qualification 2026, R1, Gr. A6 | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 2 | 1 | 0 | 12:1 | 11 | 7 | |
| 2 | 3 | 2 | 1 | 0 | 3:1 | 2 | 7 | |
| 3 | 3 | 1 | 0 | 2 | 5:14 | -9 | 3 | |
| 4 | 3 | 0 | 0 | 3 | 2:6 | -4 | 0 |
- Main round
- Relegation
| # | Hình thức U19 UEFA European Championship, Women, Qualification 2026, R2, Gr. A5 | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 2 | 1 | 0 | 3:1 | 2 | 7 | |
| 2 | 3 | 2 | 0 | 1 | 8:3 | 5 | 6 | |
| 3 | 3 | 1 | 1 | 1 | 3:5 | -2 | 4 | |
| 4 | 3 | 0 | 0 | 3 | 0:5 | -5 | 0 |
- Qualified
- Relegation