Isernia
Ý
Isernia Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Isernia ghi bàn cứ mỗi 96 phút trong Giải Serie D, Bảng F
Isernia ghi trung bình 0.94 bàn mỗi trận
Isernia là đội đầu tiên ghi bàn trong 0% trong suốt Giải Serie D, Bảng F
Isernia không ghi được bàn trong 50% tại Giải Serie D, Bảng F
Bàn thua
Isernia để thủng lưới cứ mỗi 54 phút tại Giải Serie D, Bảng F
Isernia để thủng lưới trung bình 1.68 bàn mỗi trận
Isernia đạt được 21% trận giữ sạch lưới tại Giải Serie D, Bảng F
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Isernia đã tham gia trong Giải Serie D, Bảng F
Isernia tổng số bàn thắng mỗi trận 2.62 trong mỗi trận tại Giải Serie D, Bảng F
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 48% đối với Isernia tại Giải Serie D, Bảng F
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 71% đối với Isernia tại Giải Serie D, Bảng F
CDG thống kê
Isernia đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 42% trận đấu tại Giải Serie D, Bảng F
Isernia ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 0% trận đấu tại Giải Serie D, Bảng F
Isernia ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 0% trận đấu của đội này tại Giải Serie D, Bảng F
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Isernia ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải Serie D, Bảng F
Isernia chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải Serie D, Bảng F
Isernia chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải Serie D, Bảng F
Isernia ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải Serie D, Bảng F
Isernia chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải Serie D, Bảng F
Isernia chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải Serie D, Bảng F
Kèo Chấp Thống Kê
Isernia ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 80% trong Giải Serie D, Bảng F
Trong hiệp một, Isernia ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải Serie D, Bảng F
Trong hiệp hai, Isernia ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải Serie D, Bảng F
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Isernia thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải Serie D, Bảng F
Isernia có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải Serie D, Bảng F
Trong hiệp một, Isernia thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải Serie D, Bảng F
Trong hiệp một, Isernia có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải Serie D, Bảng F
Trong hiệp hai, Isernia thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải Serie D, Bảng F
Trong hiệp hai, Isernia có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải Serie D, Bảng F
Phạt Góc Thống Kê
Isernia thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải Serie D, Bảng F
Isernia có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Serie D, Bảng F
Trong hiệp một, Isernia thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải Serie D, Bảng F
Isernia có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Serie D, Bảng F
Trong hiệp hai, Isernia thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải Serie D, Bảng F
Isernia có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Serie D, Bảng F
Thống Kê Cầu Thủ
- No data for selected season
Isernia Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 21 | 9 | 4 | 61:21 | 40 | 72 | |
| 2 | 34 | 17 | 11 | 6 | 48:31 | 17 | 62 | |
| 3 | 34 | 17 | 9 | 8 | 51:33 | 18 | 60 | |
| 4 | 34 | 16 | 11 | 7 | 52:39 | 13 | 58 | |
| 5 | 34 | 12 | 14 | 8 | 44:36 | 8 | 50 | |
| 6 | 34 | 13 | 8 | 13 | 35:40 | -5 | 47 | |
| 7 | 34 | 13 | 7 | 14 | 41:43 | -2 | 46 | |
| 8 | 34 | 12 | 9 | 13 | 39:34 | 5 | 45 | |
| 9 | 34 | 10 | 13 | 11 | 35:39 | -4 | 43 | |
| 10 | 34 | 9 | 15 | 10 | 36:38 | -2 | 42 | |
| 11 | 34 | 9 | 14 | 11 | 37:44 | -7 | 41 | |
| 12 | 34 | 10 | 10 | 14 | 42:53 | -11 | 40 | |
| 13 | 34 | 9 | 13 | 12 | 32:39 | -7 | 40 | |
| 14 | 34 | 10 | 8 | 16 | 37:45 | -8 | 38 | |
| 15 | 34 | 8 | 13 | 13 | 31:39 | -8 | 37 | |
| 16 | 34 | 8 | 11 | 15 | 32:36 | -4 | 35 | |
| 17 | 34 | 8 | 10 | 16 | 32:57 | -25 | 34 | |
| 18 | 34 | 6 | 11 | 17 | 24:42 | -18 | 27 |
- Promotion
- Promotion Playoffs
- Relegation Playoffs
- Relegation