Inhulets Petrove
Ukraina
Inhulets Petrove Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Inhulets Petrove ghi bàn cứ mỗi 66 phút trong Giải hạng nhất
Inhulets Petrove ghi trung bình 1.37 bàn mỗi trận
Inhulets Petrove là đội đầu tiên ghi bàn trong 0% trong suốt Giải hạng nhất
Inhulets Petrove không ghi được bàn trong 37% tại Giải hạng nhất
Bàn thua
Inhulets Petrove để thủng lưới cứ mỗi 87 phút tại Giải hạng nhất
Inhulets Petrove để thủng lưới trung bình 1.03 bàn mỗi trận
Inhulets Petrove đạt được 40% trận giữ sạch lưới tại Giải hạng nhất
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Inhulets Petrove đã tham gia trong Giải hạng nhất
Inhulets Petrove tổng số bàn thắng mỗi trận 2.40 trong mỗi trận tại Giải hạng nhất
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 40% đối với Inhulets Petrove tại Giải hạng nhất
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 74% đối với Inhulets Petrove tại Giải hạng nhất
CDG thống kê
Inhulets Petrove đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 40% trận đấu tại Giải hạng nhất
Inhulets Petrove ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 20% trận đấu tại Giải hạng nhất
Inhulets Petrove ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 27% trận đấu của đội này tại Giải hạng nhất
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Inhulets Petrove ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng nhất
Inhulets Petrove chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng nhất
Inhulets Petrove chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng nhất
Inhulets Petrove ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng nhất
Inhulets Petrove chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng nhất
Inhulets Petrove chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng nhất
Kèo Chấp Thống Kê
Inhulets Petrove ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 97% trong Giải hạng nhất
Trong hiệp một, Inhulets Petrove ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 94% trong Giải hạng nhất
Trong hiệp hai, Inhulets Petrove ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 94% trong Giải hạng nhất
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Inhulets Petrove thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất
Inhulets Petrove có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất
Trong hiệp một, Inhulets Petrove thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất
Trong hiệp một, Inhulets Petrove có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất
Trong hiệp hai, Inhulets Petrove thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất
Trong hiệp hai, Inhulets Petrove có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất
Phạt Góc Thống Kê
Inhulets Petrove thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất
Inhulets Petrove có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhất
Trong hiệp một, Inhulets Petrove thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất
Inhulets Petrove có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhất
Trong hiệp hai, Inhulets Petrove thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất
Inhulets Petrove có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhất
Thống Kê Cầu Thủ
Inhulets Petrove Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 26 | 3 | 1 | 74:21 | 53 | 81 | |
| 2 | 30 | 19 | 8 | 3 | 43:21 | 22 | 65 | |
| 3 | 30 | 19 | 6 | 5 | 50:21 | 29 | 63 | |
| 4 | 30 | 16 | 5 | 9 | 36:28 | 8 | 53 | |
| 5 | 30 | 12 | 10 | 8 | 41:32 | 9 | 46 | |
| 6 | 30 | 9 | 10 | 11 | 33:33 | 0 | 37 | |
| 7 | 30 | 10 | 7 | 13 | 31:35 | -4 | 37 | |
| 8 | 30 | 10 | 6 | 14 | 29:37 | -8 | 36 | |
| 9 | 30 | 9 | 9 | 12 | 31:32 | -1 | 36 | |
| 10 | 30 | 10 | 6 | 14 | 37:38 | -1 | 36 | |
| 11 | 30 | 10 | 6 | 14 | 30:40 | -10 | 36 | |
| 12 | 30 | 8 | 10 | 12 | 25:33 | -8 | 34 | |
| 13 | 30 | 8 | 7 | 15 | 30:36 | -6 | 31 | |
| 14 | 30 | 7 | 9 | 14 | 23:36 | -13 | 30 | |
| 15 | 30 | 4 | 9 | 17 | 20:45 | -25 | 21 | |
| 16 | 30 | 4 | 7 | 19 | 16:61 | -45 | 19 |
- Promotion
- Promotion Playoffs
- Relegation Playoffs
- Relegation
Inhulets Petrove Biệt đội
No data for selected season