Indonesia U23
Indonesia
Indonesia U23 Resultados mais recentes
TTG
12/12/25
06:00
Indonesia U23
Myanmar U23
3
1
TTG
08/12/25
06:00
Philippines U23
Indonesia U23
1
0
TTG
13/10/25
09:00
Indonesia U23
Ấn Độ U23
1
1
TTG
10/10/25
09:00
Indonesia U23
Ấn Độ U23
1
2
TTG
09/09/25
08:30
Hàn Quốc U23
Indonesia U23
1
0
TTG
06/09/25
08:30
Macau U23
Indonesia U23
0
5
TTG
03/09/25
08:30
Indonesia U23
Lào
0
0
TTG
29/07/25
09:00
Việt Nam U22
Indonesia U23
1
0
TTG
25/07/25
09:00
Indonesia U23
Thái Lan U23
7
6
TTG
21/07/25
09:00
Indonesia U23
Malaysia U23
0
0
Mùa Thống Kê
TC
T
V
Đ
BT
KD
TD
PPG
Phong độ sân nhà
4
1
2
1
5:4
+1
5
1.25
Phong độ sân khách
3
1
0
2
5:2
+3
3
1.00
Phong độ tổng thể
7
2
2
3
10:6
+4
8
1.14
TC
T
V
Đ
BT
KD
TD
PPG
Phong độ sân nhà
4
0
3
1
2:3
-1
3
0.75
Phong độ sân khách
3
1
0
2
2:2
0
3
1.00
Phong độ tổng thể
7
1
3
3
4:5
-1
6
0.86
TC
T
V
Đ
BT
KD
TD
PPG
Phong độ sân nhà
4
1
3
0
3:1
+2
6
1.50
Phong độ sân khách
3
1
2
0
3:0
+3
5
1.67
Phong độ tổng thể
7
2
5
0
6:1
+5
11
1.57
Ghi Bàn
Bàn thắng mỗi trận
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Ghi bàn / trận
1.43
1.25
1.67
Phút / bàn thắng ghi
63
72
54
Trên 0.5
58%
75%
34%
Trên 1.5
29%
25%
34%
Trên 2.5
29%
25%
34%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
29%
25%
34%
Đội dầu tiên ghi bàn
0%
0%
0%
Không ghi được bàn thắng
43%
25%
67%
Điểm số cao nhất trong một trận
5
3
5
Phạt dền thắng
0
0
0
Phạt dền nhận
0
0
0
Phạt dền trong một trận
0%
0%
0%
Ghi bàn 1st hiệp
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình ghi 1H
0.57
0.50
0.67
Ghi bàn trong 1H
43%
50%
34%
Thất bại ghi bàn 1H
58%
50%
67%
1H Bàn thắng ghi
4
2
2
Ghi bàn hiệp 2
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình ghi 2H
0.86
0.75
1.00
Ghi bàn trong 2H
43%
50%
34%
Thất bại hhi bàn 2H
58%
50%
67%
2H Bàn thắng ghi
6
3
3
Bàn thua
Thủng lưới mỗi trận
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Thua / trận đấu
0.86
1.00
0.67
Phút / bàn thủng lưới
105’
90’
135’
Giữ sạch lưới %
29%
25%
34%
Trên 0.5
72%
75%
67%
Trên 1.5
15%
25%
0%
Trên 2.5
0%
0%
0%
Số diểm bị thủng lưới cao nhất trong một trận dấu
2
2
1
Thủng lưới hiệp 1
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Thua Trung Bình 1H
0.71
0.75
0.67
Giữ sạch lưới 1H
3%
2%
1%
1h goals conceded
5
3
2
Thủng lưới hiệp 2
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Thua Trung Bình 2H
0.14
0.25
0
Giữ sạch lưới 2H
6%
3%
3%
2H Bàn thua
1
1
0
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên bàn thắng / toàn thời gian
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trận bàn thắng trung bình
2.29
2.25
2.33
Trên 0.5
86%
75%
100%
Trên 1.5
58%
75%
34%
Trên 2.5
43%
50%
34%
Trên 3.5
29%
25%
34%
Trên 4.5
15%
0%
34%
Trên 5.5
0%
0%
0%
Dưới bàn thắng / toàn thời gian
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Dưới 0.5
15%
25%
0%
Dưới 1.5
43%
25%
67%
Dưới 2.5
58%
50%
67%
Dưới 3.5
72%
75%
67%
Dưới 4.5
86%
100%
67%
Dưới 5.5
100%
100%
100%
Trên X bàn thắng 1H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình 1H
1.29
1.25
1.33
Trên 0.5 1H
72%
50%
100%
Trên 1.5 1H
43%
50%
34%
Trên 2.5 1H
15%
25%
0%
Dưới X bàn thắng 1H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Dưới 0.5 1H
29%
50%
0%
Dưới 1.5 1H
58%
50%
67%
Dưới 2.5 1H
86%
75%
100%
Trên X bàn thắng 2H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình 2H
1.00
1.00
1.00
Trên 0.5 2H
43%
50%
34%
Trên 1.5 2H
43%
50%
34%
Trên 2.5 2H
15%
0%
34%
Dưới X bàn thắng 2H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Dưới 0.5 2H
58%
50%
67%
Dưới 1.5 2H
58%
50%
67%
Dưới 2.5 2H
86%
100%
67%
CDG thống kê
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
CDG thống kê
Overall
Trang Chủ
Xa
CDG
43%
75%
0%
CDG cả hai hiệp
0%
0%
0%
CDG và thắng
15%
25%
0%
CDG và hòa
15%
25%
0%
CDG và thua
15%
25%
0%
CDG và trên 2.5 (có/có)
29%
50%
0%
CDG và trên 2.5 (không/có)
15%
0%
34%
CDG và trên 3.5 (có/có)
15%
25%
0%
CDG và trên 3.5 (không/có)
15%
0%
34%
CDG thống kê 1H/2H
Overall
Trang Chủ
Xa
CDG 1H
29%
50%
0%
CDG 2H
15%
25%
0%
CDG 1H và 2H (có/có)
0%
0%
0%
CDG 1H và 2H (có/không)
29%
50%
0%
CDG 1H và 2H (không/có)
15%
25%
0%
CDG 1H và 2H (không/không)
58%
25%
100%
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
10 phút
15 phút
10 phút
Tổng số bàn thắng
Ghi điểm
Thủng lưới
0 - 10 phút
0%
0%
0%
11 - 20 phút
0%
0%
0%
21 - 30 phút
0%
0%
0%
31 - 40 phút
0%
0%
0%
41 - 50 phút
0%
0%
0%
51 - 60 phút
0%
0%
0%
61 - 70 phút
0%
0%
0%
71 - 80 phút
0%
0%
0%
81 - 90+ phút
0%
0%
0%
15 phút
Tổng số bàn thắng
Ghi điểm
Thủng lưới
0 - 15 phút
0%
0%
0%
31 - 45+ phút
0%
0%
0%
46 - 60+ phút
0%
0%
0%
46 - 60 phút
0%
0%
0%
61 - 75 phút
0%
0%
0%
76 - 90+ phút
0%
0%
0%
Kèo Chấp Thống Kê
Chấp
Overall
Trang Chủ
Xa
+2.5
100%
100%
100%
+1.5
100%
100%
100%
+0.5
58%
75%
34%
-0.5
29%
25%
34%
-1.5
29%
25%
34%
-2.5
15%
0%
34%
Chấp
Overall
Trang Chủ
Xa
+1.5
100%
100%
100%
+0.5
58%
75%
34%
-0.5
15%
0%
34%
-1.5
15%
0%
34%
Chấp
Overall
Trang Chủ
Xa
+1.5
100%
100%
100%
+0.5
100%
100%
100%
-0.5
29%
25%
34%
-1.5
29%
25%
34%
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Trận thẻ
Overall
Trang Chủ
Xa
Trận thẻ trung bình
0
0
0
Đội thẻ trung bình
0
0
0
Thẻ chống lại trung bình %
0
0
0
Chiến thắng
0%
0%
0%
Chấp +1.5
100%
100%
100%
Chấp +0.5
100%
100%
100%
Chấp -0.5
0%
0%
0%
Chấp -1.5
0%
0%
0%
Trên 0.5
0%
0%
0%
Trên 1.5
0%
0%
0%
Trên 2.5
0%
0%
0%
Trên 3.5
0%
0%
0%
Trên 4.5
0%
0%
0%
Trên 5.5
0%
0%
0%
Trên 6.5
0%
0%
0%
Trên 7.5
0%
0%
0%
Tổng Thẻ
0
0
0
Cao nhất trong một trận
0
0
0
Thấp nhất trong một trận
0
0
0
Thẻ 1H
Overall
Trang Chủ
Xa
Thẻ trung bình 1H
0
0
0
Đội thẻ trung bình 1H
0
0
0
Thẻ chống lại trung bình 1H
0
0
0
Chiến thắng 1H
0%
0%
0%
Chấp +1.5
100%
100%
100%
Chấp +0.5
100%
100%
100%
Chấp -0.5
0%
0%
0%
Chấp -1.5
0%
0%
0%
Trên 0.5
0%
0%
0%
Trên 1.5
0%
0%
0%
Trên 2.5
0%
0%
0%
Đội thẻ trên 0.5
0%
0%
0%
Đội thẻ trên 1.5
0%
0%
0%
Thẻ chống lại trên 0.5
0%
0%
0%
Thẻ chống lại trên 1.5
0%
0%
0%
Thẻ 2H
Overall
Trang Chủ
Xa
Thẻ trung bình 2H
0
0
0
Đội thẻ trung bình 2H
0
0
0
Thẻ chống lại trung bình 2H
0
0
0
Chiến thắng 2H
0%
0%
0%
Chấp +1.5
100%
100%
100%
Chấp +0.5
100%
100%
100%
Chấp -0.5
0%
0%
0%
Chấp -1.5
0%
0%
0%
Trên 0.5
0%
0%
0%
Trên 1.5
0%
0%
0%
Trên 2.5
0%
0%
0%
Trên 3.5
0%
0%
0%
Đội thẻ trên 0.5
0%
0%
0%
Đội thẻ trên 1.5
0%
0%
0%
team cards over 2.5
0%
0%
0%
Thẻ chống lại trên 0.5
0%
0%
0%
Thẻ chống lại trên 1.5
0%
0%
0%
cards against over 2.5
0%
0%
0%
Phạt Góc Thống Kê
Trận phạt góc
Overall
Trang Chủ
Xa
Trận phạt góc trung bình
0
0
0
Đội phạt góc trung bình
0
0
0
Phạt góc chống lại trung bình
0
0
0
Chiến thắng
0%
0%
0%
Handicap +2.5
100%
100%
100%
Handicap +1.5
100%
100%
100%
Handicap -1.5
0%
0%
0%
Handicap -2.5
0%
0%
0%
Trên 6.5
0%
0%
0%
Trên 7.5
0%
0%
0%
Trên 8.5
0%
0%
0%
Trên 9.5
0%
0%
0%
Trên 10.5
0%
0%
0%
Trên 11.5
0%
0%
0%
Trên 12.5
0%
0%
0%
Trên 13.5
0%
0%
0%
Phạt Góc 1H
Overall
Trang Chủ
Xa
Phạt Góc trung bình 1H
0
0
0
Đội phạt góc trung bình 1H
0
0
0
Phạt góc chống lại trung bình 1H
0
0
0
Chiến thắng 1H
0%
0%
0%
Handicap +2.5
100%
100%
100%
Handicap +1.5
100%
100%
100%
Handicap -1.5
0%
0%
0%
Handicap -2.5
0%
0%
0%
Trên 4.5
0%
0%
0%
Trên 5.5
0%
0%
0%
Trên 6.5
0%
0%
0%
Đội phạt góc trên 2.5
0%
0%
0%
Đội phạt góc trên 3.5
0%
0%
0%
Phạt góc chống lại trên 2.5
0%
0%
0%
Phạt góc chống lại trên 3.5
0%
0%
0%
Phạt Góc 2H
Overall
Trang Chủ
Xa
Phạt Góc trung bình 2H
0
0
0
Đội phạt góc trung bình 2H
0
0
0
Phạt góc chống lại trung bình 2H
0
0
0
Chiến thắng 2H
0%
0%
0%
Handicap +2.5
100%
100%
100%
Handicap +1.5
100%
100%
100%
Handicap -1.5
0%
0%
0%
Handicap -2.5
0%
0%
0%
Trên 4.5
0%
0%
0%
Trên 5.5
0%
0%
0%
Trên 6.5
0%
0%
0%
Đội phạt góc trên 2.5
0%
0%
0%
Đội phạt góc trên 3.5
0%
0%
0%
Phạt góc chống lại trên 2.5
0%
0%
0%
Phạt góc chống lại trên 3.5
0%
0%
0%
Indonesia U23 Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 3 | 0 | 0 | 13:0 | 13 | 9 | |
| 2 | 3 | 1 | 1 | 1 | 5:1 | 4 | 4 | |
| 3 | 3 | 1 | 1 | 1 | 3:8 | -5 | 4 | |
| 4 | 3 | 0 | 0 | 3 | 1:13 | -12 | 0 |
- Qualified
Indonesia U23 Biệt đội
No data for selected season