Hviti Riddarinn
Iceland: Iceland
Hviti Riddarinn Resultados mais recentes
Hviti Riddarinn Lịch thi đấu
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Hviti Riddarinn ghi bàn cứ mỗi 77 phút trong 2. deild
Hviti Riddarinn ghi trung bình 1.17 bàn mỗi trận
Hviti Riddarinn là đội đầu tiên ghi bàn trong 0% trong suốt 2. deild
Hviti Riddarinn không ghi được bàn trong 34% tại 2. deild
Bàn thua
Hviti Riddarinn để thủng lưới cứ mỗi 77 phút tại 2. deild
Hviti Riddarinn để thủng lưới trung bình 1.17 bàn mỗi trận
Hviti Riddarinn đạt được 34% trận giữ sạch lưới tại 2. deild
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Hviti Riddarinn đã tham gia trong 2. deild
Hviti Riddarinn tổng số bàn thắng mỗi trận 2.33 trong mỗi trận tại 2. deild
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 17% đối với Hviti Riddarinn tại 2. deild
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 84% đối với Hviti Riddarinn tại 2. deild
CDG thống kê
Hviti Riddarinn đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 50% trận đấu tại 2. deild
Hviti Riddarinn ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 17% trận đấu tại 2. deild
Hviti Riddarinn ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 17% trận đấu của đội này tại 2. deild
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Hviti Riddarinn ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong 2. deild
Hviti Riddarinn chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong 2. deild
Hviti Riddarinn chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong 2. deild
Hviti Riddarinn ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong 2. deild
Hviti Riddarinn chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong 2. deild
Hviti Riddarinn chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong 2. deild
Kèo Chấp Thống Kê
Hviti Riddarinn ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 100% trong 2. deild
Trong hiệp một, Hviti Riddarinn ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 84% trong 2. deild
Trong hiệp hai, Hviti Riddarinn ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 100% trong 2. deild
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Hviti Riddarinn thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại 2. deild
Hviti Riddarinn có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại 2. deild
Trong hiệp một, Hviti Riddarinn thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại 2. deild
Trong hiệp một, Hviti Riddarinn có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại 2. deild
Trong hiệp hai, Hviti Riddarinn thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại 2. deild
Trong hiệp hai, Hviti Riddarinn có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại 2. deild
Phạt Góc Thống Kê
Hviti Riddarinn thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại 2. deild
Hviti Riddarinn có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại 2. deild
Trong hiệp một, Hviti Riddarinn thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại 2. deild
Hviti Riddarinn có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại 2. deild
Trong hiệp hai, Hviti Riddarinn thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại 2. deild
Hviti Riddarinn có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại 2. deild
Thống Kê Cầu Thủ
- No data for selected season
Hviti Riddarinn Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 5 | 0 | 1 | 19:6 | 13 | 15 | |
| 2 | 5 | 3 | 1 | 1 | 16:7 | 9 | 10 | |
| 3 | 6 | 3 | 1 | 2 | 15:6 | 9 | 10 | |
| 4 | 5 | 3 | 0 | 2 | 15:10 | 5 | 9 | |
| 5 | 5 | 2 | 2 | 1 | 10:9 | 1 | 8 | |
| 6 | 6 | 1 | 4 | 1 | 7:7 | 0 | 7 | |
| 7 | 5 | 2 | 1 | 2 | 6:7 | -1 | 7 | |
| 8 | 5 | 2 | 0 | 3 | 12:11 | 1 | 6 | |
| 9 | 5 | 2 | 0 | 3 | 9:15 | -6 | 6 | |
| 10 | 5 | 1 | 1 | 3 | 7:14 | -7 | 4 | |
| 11 | 5 | 1 | 1 | 3 | 5:12 | -7 | 4 | |
| 12 | 6 | 1 | 1 | 4 | 6:23 | -17 | 4 |
- Promotion
- Relegation