Hong Kong Rangers
Hồng Kông
Hong Kong Rangers Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Hong Kong Rangers ghi bàn cứ mỗi 90 phút trong Giải Ngoại Hạng Hồng Kông
Hong Kong Rangers ghi trung bình 1.00 bàn mỗi trận
Hong Kong Rangers là đội đầu tiên ghi bàn trong 0% trong suốt Giải Ngoại Hạng Hồng Kông
Hong Kong Rangers không ghi được bàn trong 29% tại Giải Ngoại Hạng Hồng Kông
Bàn thua
Hong Kong Rangers để thủng lưới cứ mỗi 45 phút tại Giải Ngoại Hạng Hồng Kông
Hong Kong Rangers để thủng lưới trung bình 2.00 bàn mỗi trận
Hong Kong Rangers đạt được 10% trận giữ sạch lưới tại Giải Ngoại Hạng Hồng Kông
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Hong Kong Rangers đã tham gia trong Giải Ngoại Hạng Hồng Kông
Hong Kong Rangers tổng số bàn thắng mỗi trận 3.00 trong mỗi trận tại Giải Ngoại Hạng Hồng Kông
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 58% đối với Hong Kong Rangers tại Giải Ngoại Hạng Hồng Kông
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 77% đối với Hong Kong Rangers tại Giải Ngoại Hạng Hồng Kông
CDG thống kê
Hong Kong Rangers đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 62% trận đấu tại Giải Ngoại Hạng Hồng Kông
Hong Kong Rangers ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 29% trận đấu tại Giải Ngoại Hạng Hồng Kông
Hong Kong Rangers ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 34% trận đấu của đội này tại Giải Ngoại Hạng Hồng Kông
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Hong Kong Rangers ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 11-20 phút, chiếm 5% số bàn thắng trong Giải Ngoại Hạng Hồng Kông
Hong Kong Rangers chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 5% số bàn thắng trong Giải Ngoại Hạng Hồng Kông
Hong Kong Rangers chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 11-20 phút, chiếm 5% số bàn thắng trong Giải Ngoại Hạng Hồng Kông
Hong Kong Rangers ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 0-15 phút, chiếm 5% số bàn thắng trong Giải Ngoại Hạng Hồng Kông
Hong Kong Rangers chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 5% số bàn thắng trong Giải Ngoại Hạng Hồng Kông
Hong Kong Rangers chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 0-15 phút, chiếm 5% số bàn thắng trong Giải Ngoại Hạng Hồng Kông
Kèo Chấp Thống Kê
Hong Kong Rangers ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 81% trong Giải Ngoại Hạng Hồng Kông
Trong hiệp một, Hong Kong Rangers ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 91% trong Giải Ngoại Hạng Hồng Kông
Trong hiệp hai, Hong Kong Rangers ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 86% trong Giải Ngoại Hạng Hồng Kông
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Hong Kong Rangers thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải Ngoại Hạng Hồng Kông
Hong Kong Rangers có trung bình 0.24 thẻ trong các trận đấu tại Giải Ngoại Hạng Hồng Kông
Trong hiệp một, Hong Kong Rangers thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải Ngoại Hạng Hồng Kông
Trong hiệp một, Hong Kong Rangers có trung bình 0.05 thẻ trong các trận đấu tại Giải Ngoại Hạng Hồng Kông
Trong hiệp hai, Hong Kong Rangers thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải Ngoại Hạng Hồng Kông
Trong hiệp hai, Hong Kong Rangers có trung bình 0.19 thẻ trong các trận đấu tại Giải Ngoại Hạng Hồng Kông
Phạt Góc Thống Kê
Hong Kong Rangers thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải Ngoại Hạng Hồng Kông
Hong Kong Rangers có trung bình 0.52 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Ngoại Hạng Hồng Kông
Trong hiệp một, Hong Kong Rangers thắng bằng quả phạt góc trong 5% trận đấu tại Giải Ngoại Hạng Hồng Kông
Hong Kong Rangers có trung bình 0.19 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Ngoại Hạng Hồng Kông
Trong hiệp hai, Hong Kong Rangers thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải Ngoại Hạng Hồng Kông
Hong Kong Rangers có trung bình 0.33 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Ngoại Hạng Hồng Kông
Thống Kê Cầu Thủ
- No data for selected season
Hong Kong Rangers Bàn
| # | Hình thức Premier League 25/26 | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 18 | 16 | 2 | 0 | 47:15 | 32 | 50 | |
| 2 | 18 | 10 | 6 | 2 | 47:19 | 28 | 36 | |
| 3 | 18 | 8 | 7 | 3 | 36:27 | 9 | 31 | |
| 4 | 18 | 9 | 4 | 5 | 36:26 | 10 | 31 | |
| 5 | 18 | 7 | 4 | 7 | 29:28 | 1 | 25 | |
| 6 | 18 | 6 | 3 | 9 | 22:33 | -11 | 21 | |
| 7 | 18 | 5 | 4 | 9 | 15:15 | 0 | 19 | |
| 8 | 18 | 5 | 3 | 10 | 18:28 | -10 | 18 | |
| 9 | 18 | 5 | 2 | 11 | 20:38 | -18 | 17 | |
| 10 | 18 | 1 | 1 | 16 | 12:53 | -41 | 4 |
- Championship round
- Placement matches
| # | Hình thức Premier League 25/26, Placement Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 8 | 4 | 10 | 28:39 | -11 | 28 | |
| 2 | 22 | 7 | 4 | 11 | 28:35 | -7 | 25 | |
| 3 | 22 | 5 | 6 | 11 | 20:22 | -2 | 21 | |
| 4 | 22 | 6 | 3 | 13 | 26:44 | -18 | 21 | |
| 5 | 22 | 3 | 2 | 17 | 18:60 | -42 | 11 |
- Relegation