Hobro IK 2
Đan Mạch
Hobro IK 2 Resultados mais recentes
Hobro IK 2 Lịch thi đấu
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Hobro IK 2 ghi bàn cứ mỗi 53 phút trong Danmarksserien
Hobro IK 2 ghi trung bình 1.69 bàn mỗi trận
Hobro IK 2 là đội đầu tiên ghi bàn trong 0% trong suốt Danmarksserien
Hobro IK 2 không ghi được bàn trong 24% tại Danmarksserien
Bàn thua
Hobro IK 2 để thủng lưới cứ mỗi 48 phút tại Danmarksserien
Hobro IK 2 để thủng lưới trung bình 1.88 bàn mỗi trận
Hobro IK 2 đạt được 24% trận giữ sạch lưới tại Danmarksserien
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Hobro IK 2 đã tham gia trong Danmarksserien
Hobro IK 2 tổng số bàn thắng mỗi trận 3.58 trong mỗi trận tại Danmarksserien
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 66% đối với Hobro IK 2 tại Danmarksserien
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 50% đối với Hobro IK 2 tại Danmarksserien
CDG thống kê
Hobro IK 2 đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 58% trận đấu tại Danmarksserien
Hobro IK 2 ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 0% trận đấu tại Danmarksserien
Hobro IK 2 ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 8% trận đấu của đội này tại Danmarksserien
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Hobro IK 2 ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Danmarksserien
Hobro IK 2 chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Danmarksserien
Hobro IK 2 chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Danmarksserien
Hobro IK 2 ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Danmarksserien
Hobro IK 2 chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Danmarksserien
Hobro IK 2 chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Danmarksserien
Kèo Chấp Thống Kê
Hobro IK 2 ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 77% trong Danmarksserien
Trong hiệp một, Hobro IK 2 ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Danmarksserien
Trong hiệp hai, Hobro IK 2 ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Danmarksserien
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Hobro IK 2 thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Danmarksserien
Hobro IK 2 có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Danmarksserien
Trong hiệp một, Hobro IK 2 thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Danmarksserien
Trong hiệp một, Hobro IK 2 có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Danmarksserien
Trong hiệp hai, Hobro IK 2 thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Danmarksserien
Trong hiệp hai, Hobro IK 2 có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Danmarksserien
Phạt Góc Thống Kê
Hobro IK 2 thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Danmarksserien
Hobro IK 2 có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Danmarksserien
Trong hiệp một, Hobro IK 2 thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Danmarksserien
Hobro IK 2 có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Danmarksserien
Trong hiệp hai, Hobro IK 2 thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Danmarksserien
Hobro IK 2 có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Danmarksserien
Thống Kê Cầu Thủ
- No data for selected season
Hobro IK 2 Bàn
| # | Hình thức Danmarksserien 25/26, Group 4 | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 18 | 14 | 3 | 1 | 54:20 | 34 | 45 | |
| 2 | 18 | 12 | 4 | 2 | 46:18 | 28 | 40 | |
| 3 | 18 | 11 | 1 | 6 | 41:24 | 17 | 34 | |
| 4 | 18 | 9 | 2 | 7 | 45:31 | 14 | 29 | |
| 5 | 18 | 6 | 5 | 7 | 27:35 | -8 | 23 | |
| 6 | 18 | 6 | 3 | 9 | 25:41 | -16 | 21 | |
| 7 | 18 | 5 | 4 | 9 | 29:42 | -13 | 19 | |
| 8 | 18 | 4 | 5 | 9 | 27:40 | -13 | 17 | |
| 9 | 18 | 4 | 3 | 11 | 27:42 | -15 | 15 | |
| 10 | 18 | 2 | 4 | 12 | 13:41 | -28 | 10 |
- Promotion round
- Relegation Round
| # | Hình thức Danmarksserien 25/26, Promotion Round, Group 2 | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 19 | 5 | 2 | 73:26 | 47 | 62 | |
| 2 | 26 | 19 | 4 | 3 | 73:27 | 46 | 61 | |
| 3 | 26 | 18 | 2 | 6 | 55:27 | 28 | 56 | |
| 4 | 26 | 18 | 1 | 7 | 64:32 | 32 | 55 | |
| 5 | 26 | 14 | 2 | 10 | 72:44 | 28 | 44 | |
| 6 | 26 | 13 | 5 | 8 | 52:43 | 9 | 44 | |
| 7 | 26 | 13 | 4 | 9 | 60:40 | 20 | 43 | |
| 8 | 26 | 12 | 5 | 9 | 45:49 | -4 | 41 | |
| 9 | 26 | 8 | 5 | 13 | 46:72 | -26 | 29 | |
| 10 | 26 | 7 | 5 | 14 | 37:54 | -17 | 26 |
- Promotion
- Promotion Playoffs