Hera United (Women)
Hà Lan
Hera United (Women) Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Hera United (Women) ghi bàn cứ mỗi 86 phút trong Giải vô địch quốc gia, Nữ
Hera United (Women) ghi trung bình 1.05 bàn mỗi trận
Hera United (Women) là đội đầu tiên ghi bàn trong 5% trong suốt Giải vô địch quốc gia, Nữ
Hera United (Women) không ghi được bàn trong 37% tại Giải vô địch quốc gia, Nữ
Bàn thua
Hera United (Women) để thủng lưới cứ mỗi 50 phút tại Giải vô địch quốc gia, Nữ
Hera United (Women) để thủng lưới trung bình 1.82 bàn mỗi trận
Hera United (Women) đạt được 14% trận giữ sạch lưới tại Giải vô địch quốc gia, Nữ
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Hera United (Women) đã tham gia trong Giải vô địch quốc gia, Nữ
Hera United (Women) tổng số bàn thắng mỗi trận 2.86 trong mỗi trận tại Giải vô địch quốc gia, Nữ
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 69% đối với Hera United (Women) tại Giải vô địch quốc gia, Nữ
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 64% đối với Hera United (Women) tại Giải vô địch quốc gia, Nữ
CDG thống kê
Hera United (Women) đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 60% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia, Nữ
Hera United (Women) ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 28% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia, Nữ
Hera United (Women) ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 19% trận đấu của đội này tại Giải vô địch quốc gia, Nữ
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Hera United (Women) ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 11-20 phút, chiếm 5% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia, Nữ
Hera United (Women) chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 11-20 phút, chiếm 5% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia, Nữ
Hera United (Women) chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 31-40 phút, chiếm 5% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia, Nữ
Hera United (Women) ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 0-15 phút, chiếm 5% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia, Nữ
Hera United (Women) chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 0-15 phút, chiếm 5% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia, Nữ
Hera United (Women) chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 61-75 phút, chiếm 10% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia, Nữ
Kèo Chấp Thống Kê
Hera United (Women) ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 82% trong Giải vô địch quốc gia, Nữ
Trong hiệp một, Hera United (Women) ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 82% trong Giải vô địch quốc gia, Nữ
Trong hiệp hai, Hera United (Women) ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 87% trong Giải vô địch quốc gia, Nữ
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Hera United (Women) thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia, Nữ
Hera United (Women) có trung bình 0.09 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia, Nữ
Trong hiệp một, Hera United (Women) thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia, Nữ
Trong hiệp một, Hera United (Women) có trung bình 0.09 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia, Nữ
Trong hiệp hai, Hera United (Women) thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia, Nữ
Trong hiệp hai, Hera United (Women) có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia, Nữ
Phạt Góc Thống Kê
Hera United (Women) thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia, Nữ
Hera United (Women) có trung bình 0.32 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia, Nữ
Trong hiệp một, Hera United (Women) thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia, Nữ
Hera United (Women) có trung bình 0.23 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia, Nữ
Trong hiệp hai, Hera United (Women) thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia, Nữ
Hera United (Women) có trung bình 0.09 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia, Nữ
Thống Kê Cầu Thủ
- No data for selected season
Hera United (Women) Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 17 | 3 | 2 | 56:15 | 41 | 54 | |
| 2 | 22 | 15 | 5 | 2 | 55:18 | 37 | 50 | |
| 3 | 22 | 14 | 5 | 3 | 45:17 | 28 | 47 | |
| 4 | 22 | 14 | 4 | 4 | 55:19 | 36 | 46 | |
| 5 | 22 | 11 | 4 | 7 | 41:37 | 4 | 37 | |
| 6 | 22 | 11 | 1 | 10 | 35:32 | 3 | 34 | |
| 7 | 22 | 8 | 2 | 12 | 38:51 | -13 | 26 | |
| 8 | 22 | 6 | 6 | 10 | 36:46 | -10 | 24 | |
| 9 | 22 | 6 | 4 | 12 | 24:45 | -21 | 22 | |
| 10 | 22 | 5 | 5 | 12 | 24:42 | -18 | 20 | |
| 11 | 22 | 2 | 2 | 18 | 18:51 | -33 | 8 | |
| 12 | 22 | 2 | 1 | 19 | 17:71 | -54 | 7 |
- Champions League Qualification
- International competition
- Relegation