Hapoel Tel Aviv (Nữ)
Israel
Hapoel Tel Aviv (Nữ) Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Hapoel Tel Aviv (Nữ) ghi bàn cứ mỗi 68 phút trong Ligat Al, Nữ
Hapoel Tel Aviv (Nữ) ghi trung bình 1.33 bàn mỗi trận
Hapoel Tel Aviv (Nữ) là đội đầu tiên ghi bàn trong 0% trong suốt Ligat Al, Nữ
Hapoel Tel Aviv (Nữ) không ghi được bàn trong 26% tại Ligat Al, Nữ
Bàn thua
Hapoel Tel Aviv (Nữ) để thủng lưới cứ mỗi 39 phút tại Ligat Al, Nữ
Hapoel Tel Aviv (Nữ) để thủng lưới trung bình 2.30 bàn mỗi trận
Hapoel Tel Aviv (Nữ) đạt được 4% trận giữ sạch lưới tại Ligat Al, Nữ
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Hapoel Tel Aviv (Nữ) đã tham gia trong Ligat Al, Nữ
Hapoel Tel Aviv (Nữ) tổng số bàn thắng mỗi trận 3.63 trong mỗi trận tại Ligat Al, Nữ
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 67% đối với Hapoel Tel Aviv (Nữ) tại Ligat Al, Nữ
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 49% đối với Hapoel Tel Aviv (Nữ) tại Ligat Al, Nữ
CDG thống kê
Hapoel Tel Aviv (Nữ) đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 71% trận đấu tại Ligat Al, Nữ
Hapoel Tel Aviv (Nữ) ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 0% trận đấu tại Ligat Al, Nữ
Hapoel Tel Aviv (Nữ) ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 0% trận đấu của đội này tại Ligat Al, Nữ
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Hapoel Tel Aviv (Nữ) ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Ligat Al, Nữ
Hapoel Tel Aviv (Nữ) chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Ligat Al, Nữ
Hapoel Tel Aviv (Nữ) chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Ligat Al, Nữ
Hapoel Tel Aviv (Nữ) ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Ligat Al, Nữ
Hapoel Tel Aviv (Nữ) chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Ligat Al, Nữ
Hapoel Tel Aviv (Nữ) chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Ligat Al, Nữ
Kèo Chấp Thống Kê
Hapoel Tel Aviv (Nữ) ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 82% trong Ligat Al, Nữ
Trong hiệp một, Hapoel Tel Aviv (Nữ) ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Ligat Al, Nữ
Trong hiệp hai, Hapoel Tel Aviv (Nữ) ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Ligat Al, Nữ
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Hapoel Tel Aviv (Nữ) thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Ligat Al, Nữ
Hapoel Tel Aviv (Nữ) có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Ligat Al, Nữ
Trong hiệp một, Hapoel Tel Aviv (Nữ) thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Ligat Al, Nữ
Trong hiệp một, Hapoel Tel Aviv (Nữ) có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Ligat Al, Nữ
Trong hiệp hai, Hapoel Tel Aviv (Nữ) thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Ligat Al, Nữ
Trong hiệp hai, Hapoel Tel Aviv (Nữ) có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Ligat Al, Nữ
Phạt Góc Thống Kê
Hapoel Tel Aviv (Nữ) thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Ligat Al, Nữ
Hapoel Tel Aviv (Nữ) có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Ligat Al, Nữ
Trong hiệp một, Hapoel Tel Aviv (Nữ) thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Ligat Al, Nữ
Hapoel Tel Aviv (Nữ) có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Ligat Al, Nữ
Trong hiệp hai, Hapoel Tel Aviv (Nữ) thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Ligat Al, Nữ
Hapoel Tel Aviv (Nữ) có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Ligat Al, Nữ
Thống Kê Cầu Thủ
- No data for selected season
Hapoel Tel Aviv (Nữ) Bàn
| # | Hình thức Liga Al, Women 24/25 | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 21 | 15 | 3 | 3 | 57:28 | 29 | 48 | |
| 2 | 21 | 13 | 5 | 3 | 46:24 | 22 | 44 | |
| 3 | 21 | 10 | 4 | 7 | 40:39 | 1 | 34 | |
| 4 | 21 | 9 | 4 | 8 | 38:26 | 12 | 31 | |
| 5 | 21 | 8 | 6 | 7 | 30:28 | 2 | 30 | |
| 6 | 21 | 6 | 6 | 9 | 24:30 | -6 | 24 | |
| 7 | 21 | 3 | 4 | 14 | 28:54 | -26 | 13 | |
| 8 | 21 | 2 | 4 | 15 | 28:62 | -34 | 10 |
- Championship round
- Relegation Round
| # | Hình thức Liga Al, Women 24/25, Relegation Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 11 | 8 | 7 | 38:32 | 6 | 41 | |
| 2 | 27 | 9 | 8 | 10 | 37:36 | 1 | 35 | |
| 3 | 27 | 5 | 5 | 17 | 36:62 | -26 | 20 | |
| 4 | 26 | 2 | 5 | 19 | 33:78 | -45 | 11 |
- Relegation