Hapoel Ra'anana
Israel
Hapoel Ra'anana Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Hapoel Ra'anana ghi bàn cứ mỗi 79 phút trong Giải hạng nhất quốc gia
Hapoel Ra'anana ghi trung bình 1.14 bàn mỗi trận
Hapoel Ra'anana là đội đầu tiên ghi bàn trong 0% trong suốt Giải hạng nhất quốc gia
Hapoel Ra'anana không ghi được bàn trong 30% tại Giải hạng nhất quốc gia
Bàn thua
Hapoel Ra'anana để thủng lưới cứ mỗi 76 phút tại Giải hạng nhất quốc gia
Hapoel Ra'anana để thủng lưới trung bình 1.19 bàn mỗi trận
Hapoel Ra'anana đạt được 28% trận giữ sạch lưới tại Giải hạng nhất quốc gia
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Hapoel Ra'anana đã tham gia trong Giải hạng nhất quốc gia
Hapoel Ra'anana tổng số bàn thắng mỗi trận 2.32 trong mỗi trận tại Giải hạng nhất quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 41% đối với Hapoel Ra'anana tại Giải hạng nhất quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 84% đối với Hapoel Ra'anana tại Giải hạng nhất quốc gia
CDG thống kê
Hapoel Ra'anana đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 49% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Hapoel Ra'anana ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 9% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Hapoel Ra'anana ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 30% trận đấu của đội này tại Giải hạng nhất quốc gia
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Hapoel Ra'anana ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 51-60 phút, chiếm 3% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
Hapoel Ra'anana chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
Hapoel Ra'anana chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 51-60 phút, chiếm 3% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
Hapoel Ra'anana ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 3% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
Hapoel Ra'anana chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
Hapoel Ra'anana chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 3% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
Kèo Chấp Thống Kê
Hapoel Ra'anana ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 92% trong Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, Hapoel Ra'anana ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 95% trong Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, Hapoel Ra'anana ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 87% trong Giải hạng nhất quốc gia
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Hapoel Ra'anana thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Hapoel Ra'anana có trung bình 0.30 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, Hapoel Ra'anana thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, Hapoel Ra'anana có trung bình 0.08 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, Hapoel Ra'anana thắng bằng thẻ trong 3% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, Hapoel Ra'anana có trung bình 0.22 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Phạt Góc Thống Kê
Hapoel Ra'anana thắng bằng quả phạt góc trong 3% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Hapoel Ra'anana có trung bình 0.51 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, Hapoel Ra'anana thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Hapoel Ra'anana có trung bình 0.24 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, Hapoel Ra'anana thắng bằng quả phạt góc trong 3% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Hapoel Ra'anana có trung bình 0.27 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Thống Kê Cầu Thủ
- No data for selected season
Hapoel Ra'anana Bàn
| # | Hình thức National League 25/26 | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 17 | 9 | 4 | 67:32 | 35 | 60 | |
| 2 | 30 | 14 | 8 | 8 | 45:35 | 10 | 50 | |
| 3 | 30 | 14 | 7 | 9 | 48:36 | 12 | 49 | |
| 4 | 30 | 13 | 9 | 8 | 43:33 | 10 | 48 | |
| 5 | 30 | 13 | 8 | 9 | 51:47 | 4 | 47 | |
| 6 | 30 | 12 | 8 | 10 | 34:37 | -3 | 44 | |
| 7 | 30 | 13 | 7 | 10 | 43:37 | 6 | 42 | |
| 8 | 30 | 11 | 8 | 11 | 38:39 | -1 | 41 | |
| 9 | 30 | 10 | 8 | 12 | 29:36 | -7 | 38 | |
| 10 | 30 | 10 | 7 | 13 | 50:50 | 0 | 37 | |
| 11 | 30 | 9 | 9 | 12 | 32:48 | -16 | 36 | |
| 12 | 30 | 8 | 10 | 12 | 34:39 | -5 | 34 | |
| 13 | 30 | 6 | 14 | 10 | 37:45 | -8 | 32 | |
| 14 | 30 | 8 | 8 | 14 | 30:41 | -11 | 32 | |
| 15 | 30 | 6 | 13 | 11 | 32:42 | -10 | 31 | |
| 16 | 30 | 4 | 11 | 15 | 32:48 | -16 | 23 |
- Championship round
- Relegation Round
| # | Hình thức National League 25/26, Relegation Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 37 | 14 | 9 | 14 | 66:58 | 8 | 51 | |
| 2 | 37 | 13 | 11 | 13 | 42:44 | -2 | 50 | |
| 3 | 37 | 11 | 12 | 14 | 39:58 | -19 | 45 | |
| 4 | 37 | 9 | 14 | 14 | 42:49 | -7 | 41 | |
| 5 | 37 | 8 | 16 | 13 | 40:48 | -8 | 40 | |
| 6 | 37 | 10 | 10 | 17 | 37:47 | -10 | 40 | |
| 7 | 37 | 7 | 16 | 14 | 44:58 | -14 | 37 | |
| 8 | 37 | 6 | 14 | 17 | 40:61 | -21 | 32 |
- Relegation
Hapoel Ra'anana Biệt đội
No data for selected season