Hamarkameratene
Na Uy
Hamarkameratene Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Hamarkameratene ghi bàn cứ mỗi 152 phút trong Giải hạng Nhất, Nữ
Hamarkameratene ghi trung bình 0.59 bàn mỗi trận
Hamarkameratene là đội đầu tiên ghi bàn trong 0% trong suốt Giải hạng Nhất, Nữ
Hamarkameratene không ghi được bàn trong 60% tại Giải hạng Nhất, Nữ
Bàn thua
Hamarkameratene để thủng lưới cứ mỗi 42 phút tại Giải hạng Nhất, Nữ
Hamarkameratene để thủng lưới trung bình 2.14 bàn mỗi trận
Hamarkameratene đạt được 14% trận giữ sạch lưới tại Giải hạng Nhất, Nữ
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Hamarkameratene đã tham gia trong Giải hạng Nhất, Nữ
Hamarkameratene tổng số bàn thắng mỗi trận 2.73 trong mỗi trận tại Giải hạng Nhất, Nữ
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 50% đối với Hamarkameratene tại Giải hạng Nhất, Nữ
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 69% đối với Hamarkameratene tại Giải hạng Nhất, Nữ
CDG thống kê
Hamarkameratene đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 28% trận đấu tại Giải hạng Nhất, Nữ
Hamarkameratene ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 10% trận đấu tại Giải hạng Nhất, Nữ
Hamarkameratene ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 19% trận đấu của đội này tại Giải hạng Nhất, Nữ
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Hamarkameratene ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng Nhất, Nữ
Hamarkameratene chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng Nhất, Nữ
Hamarkameratene chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng Nhất, Nữ
Hamarkameratene ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng Nhất, Nữ
Hamarkameratene chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng Nhất, Nữ
Hamarkameratene chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng Nhất, Nữ
Kèo Chấp Thống Kê
Hamarkameratene ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 73% trong Giải hạng Nhất, Nữ
Trong hiệp một, Hamarkameratene ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 82% trong Giải hạng Nhất, Nữ
Trong hiệp hai, Hamarkameratene ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 78% trong Giải hạng Nhất, Nữ
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Hamarkameratene thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng Nhất, Nữ
Hamarkameratene có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng Nhất, Nữ
Trong hiệp một, Hamarkameratene thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng Nhất, Nữ
Trong hiệp một, Hamarkameratene có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng Nhất, Nữ
Trong hiệp hai, Hamarkameratene thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng Nhất, Nữ
Trong hiệp hai, Hamarkameratene có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng Nhất, Nữ
Phạt Góc Thống Kê
Hamarkameratene thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng Nhất, Nữ
Hamarkameratene có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng Nhất, Nữ
Trong hiệp một, Hamarkameratene thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng Nhất, Nữ
Hamarkameratene có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng Nhất, Nữ
Trong hiệp hai, Hamarkameratene thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng Nhất, Nữ
Hamarkameratene có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng Nhất, Nữ
Thống Kê Cầu Thủ
- No data for selected season
Hamarkameratene Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 15 | 6 | 1 | 54:15 | 39 | 51 | |
| 2 | 22 | 14 | 4 | 4 | 51:26 | 25 | 46 | |
| 3 | 22 | 13 | 5 | 4 | 54:32 | 22 | 44 | |
| 4 | 22 | 11 | 5 | 6 | 40:23 | 17 | 38 | |
| 5 | 22 | 10 | 6 | 6 | 42:35 | 7 | 36 | |
| 6 | 22 | 7 | 5 | 10 | 39:45 | -6 | 26 | |
| 7 | 22 | 7 | 5 | 10 | 28:36 | -8 | 26 | |
| 8 | 22 | 6 | 7 | 9 | 23:31 | -8 | 25 | |
| 9 | 22 | 7 | 4 | 11 | 29:41 | -12 | 25 | |
| 10 | 22 | 7 | 4 | 11 | 30:45 | -15 | 25 | |
| 11 | 22 | 3 | 6 | 13 | 19:46 | -27 | 15 | |
| 12 | 22 | 3 | 1 | 18 | 13:47 | -34 | 10 |
- Promotion
- Promotion Playoffs
- Relegation Playoffs
- Relegation