Gutierrez SC
Argentina
Gutierrez SC Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Gutierrez SC ghi bàn cứ mỗi 150 phút trong Giải Hạng 2 Torneo Federal A
Gutierrez SC ghi trung bình 0.60 bàn mỗi trận
Gutierrez SC là đội đầu tiên ghi bàn trong 0% trong suốt Giải Hạng 2 Torneo Federal A
Gutierrez SC không ghi được bàn trong 60% tại Giải Hạng 2 Torneo Federal A
Bàn thua
Gutierrez SC để thủng lưới cứ mỗi 43 phút tại Giải Hạng 2 Torneo Federal A
Gutierrez SC để thủng lưới trung bình 2.08 bàn mỗi trận
Gutierrez SC đạt được 4% trận giữ sạch lưới tại Giải Hạng 2 Torneo Federal A
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Gutierrez SC đã tham gia trong Giải Hạng 2 Torneo Federal A
Gutierrez SC tổng số bàn thắng mỗi trận 2.68 trong mỗi trận tại Giải Hạng 2 Torneo Federal A
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 48% đối với Gutierrez SC tại Giải Hạng 2 Torneo Federal A
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 76% đối với Gutierrez SC tại Giải Hạng 2 Torneo Federal A
CDG thống kê
Gutierrez SC đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 40% trận đấu tại Giải Hạng 2 Torneo Federal A
Gutierrez SC ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 8% trận đấu tại Giải Hạng 2 Torneo Federal A
Gutierrez SC ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 28% trận đấu của đội này tại Giải Hạng 2 Torneo Federal A
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Gutierrez SC ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải Hạng 2 Torneo Federal A
Gutierrez SC chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải Hạng 2 Torneo Federal A
Gutierrez SC chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải Hạng 2 Torneo Federal A
Gutierrez SC ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải Hạng 2 Torneo Federal A
Gutierrez SC chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải Hạng 2 Torneo Federal A
Gutierrez SC chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải Hạng 2 Torneo Federal A
Kèo Chấp Thống Kê
Gutierrez SC ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 80% trong Giải Hạng 2 Torneo Federal A
Trong hiệp một, Gutierrez SC ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 76% trong Giải Hạng 2 Torneo Federal A
Trong hiệp hai, Gutierrez SC ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 84% trong Giải Hạng 2 Torneo Federal A
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Gutierrez SC thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải Hạng 2 Torneo Federal A
Gutierrez SC có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải Hạng 2 Torneo Federal A
Trong hiệp một, Gutierrez SC thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải Hạng 2 Torneo Federal A
Trong hiệp một, Gutierrez SC có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải Hạng 2 Torneo Federal A
Trong hiệp hai, Gutierrez SC thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải Hạng 2 Torneo Federal A
Trong hiệp hai, Gutierrez SC có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải Hạng 2 Torneo Federal A
Phạt Góc Thống Kê
Gutierrez SC thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải Hạng 2 Torneo Federal A
Gutierrez SC có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Hạng 2 Torneo Federal A
Trong hiệp một, Gutierrez SC thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải Hạng 2 Torneo Federal A
Gutierrez SC có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Hạng 2 Torneo Federal A
Trong hiệp hai, Gutierrez SC thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải Hạng 2 Torneo Federal A
Gutierrez SC có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Hạng 2 Torneo Federal A
Thống Kê Cầu Thủ
- No data for selected season
Gutierrez SC Bàn
| # | Hình thức Torneo Federal A 2025, Group 2 | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 16 | 9 | 4 | 3 | 24:9 | 15 | 31 | |
| 2 | 16 | 8 | 6 | 2 | 17:7 | 10 | 30 | |
| 3 | 16 | 8 | 1 | 7 | 17:14 | 3 | 25 | |
| 4 | 16 | 6 | 5 | 5 | 15:16 | -1 | 23 | |
| 5 | 16 | 6 | 3 | 7 | 19:19 | 0 | 21 | |
| 6 | 16 | 6 | 3 | 7 | 15:20 | -5 | 21 | |
| 7 | 15 | 4 | 7 | 4 | 13:12 | 1 | 19 | |
| 8 | 15 | 4 | 5 | 6 | 12:13 | -1 | 17 | |
| 9 | 16 | 2 | 2 | 12 | 12:34 | -22 | 8 |
- Main round
- Relegation Round
| # | Hình thức Torneo Federal A 2025, Relegation round, Group A | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 9 | 6 | 2 | 1 | 15:6 | 9 | 20 | |
| 2 | 9 | 5 | 1 | 3 | 9:7 | 2 | 16 | |
| 3 | 9 | 4 | 3 | 2 | 10:6 | 4 | 15 | |
| 4 | 9 | 5 | 0 | 4 | 12:15 | -3 | 15 | |
| 5 | 9 | 3 | 5 | 1 | 8:4 | 4 | 14 | |
| 6 | 9 | 3 | 4 | 2 | 7:4 | 3 | 13 | |
| 7 | 9 | 3 | 2 | 4 | 10:11 | -1 | 11 | |
| 8 | 9 | 3 | 2 | 4 | 9:11 | -2 | 11 | |
| 9 | 9 | 2 | 3 | 4 | 7:8 | -1 | 9 | |
| 10 | 9 | 0 | 0 | 9 | 3:18 | -15 | 0 |
- Promotion Playoffs
- Relegation