Granada (Nữ)
Tây Ban Nha
Granada (Nữ) Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Granada (Nữ) ghi bàn cứ mỗi 75 phút trong Giải vô địch nữ Primera Division
Granada (Nữ) ghi trung bình 1.20 bàn mỗi trận
Granada (Nữ) là đội đầu tiên ghi bàn trong 40% trong suốt Giải vô địch nữ Primera Division
Granada (Nữ) không ghi được bàn trong 30% tại Giải vô địch nữ Primera Division
Bàn thua
Granada (Nữ) để thủng lưới cứ mỗi 64 phút tại Giải vô địch nữ Primera Division
Granada (Nữ) để thủng lưới trung bình 1.40 bàn mỗi trận
Granada (Nữ) đạt được 34% trận giữ sạch lưới tại Giải vô địch nữ Primera Division
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Granada (Nữ) đã tham gia trong Giải vô địch nữ Primera Division
Granada (Nữ) tổng số bàn thắng mỗi trận 2.60 trong mỗi trận tại Giải vô địch nữ Primera Division
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 37% đối với Granada (Nữ) tại Giải vô địch nữ Primera Division
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 77% đối với Granada (Nữ) tại Giải vô địch nữ Primera Division
CDG thống kê
Granada (Nữ) đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 37% trận đấu tại Giải vô địch nữ Primera Division
Granada (Nữ) ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 20% trận đấu tại Giải vô địch nữ Primera Division
Granada (Nữ) ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 10% trận đấu của đội này tại Giải vô địch nữ Primera Division
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Granada (Nữ) ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 30% số bàn thắng trong Giải vô địch nữ Primera Division
Granada (Nữ) chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 20% số bàn thắng trong Giải vô địch nữ Primera Division
Granada (Nữ) chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 61-70 phút, chiếm 17% số bàn thắng trong Giải vô địch nữ Primera Division
Granada (Nữ) ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 31-45+ phút, chiếm 34% số bàn thắng trong Giải vô địch nữ Primera Division
Granada (Nữ) chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 20% số bàn thắng trong Giải vô địch nữ Primera Division
Granada (Nữ) chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 61-75 phút, chiếm 20% số bàn thắng trong Giải vô địch nữ Primera Division
Kèo Chấp Thống Kê
Granada (Nữ) ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 87% trong Giải vô địch nữ Primera Division
Trong hiệp một, Granada (Nữ) ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 94% trong Giải vô địch nữ Primera Division
Trong hiệp hai, Granada (Nữ) ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 80% trong Giải vô địch nữ Primera Division
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Granada (Nữ) thắng bằng thẻ trong 30% trận đấu tại Giải vô địch nữ Primera Division
Granada (Nữ) có trung bình 2.03 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch nữ Primera Division
Trong hiệp một, Granada (Nữ) thắng bằng thẻ trong 20% trận đấu tại Giải vô địch nữ Primera Division
Trong hiệp một, Granada (Nữ) có trung bình 0.60 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch nữ Primera Division
Trong hiệp hai, Granada (Nữ) thắng bằng thẻ trong 30% trận đấu tại Giải vô địch nữ Primera Division
Trong hiệp hai, Granada (Nữ) có trung bình 1.43 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch nữ Primera Division
Phạt Góc Thống Kê
Granada (Nữ) thắng bằng quả phạt góc trong 20% trận đấu tại Giải vô địch nữ Primera Division
Granada (Nữ) có trung bình 5.63 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch nữ Primera Division
Trong hiệp một, Granada (Nữ) thắng bằng quả phạt góc trong 17% trận đấu tại Giải vô địch nữ Primera Division
Granada (Nữ) có trung bình 2.77 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch nữ Primera Division
Trong hiệp hai, Granada (Nữ) thắng bằng quả phạt góc trong 17% trận đấu tại Giải vô địch nữ Primera Division
Granada (Nữ) có trung bình 2.87 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch nữ Primera Division
Thống Kê Cầu Thủ
Số liệu thống kê H2H
Đội đối thủ
Những người ghi bàn nhiều nhất
Granada (Nữ) Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 29 | 0 | 1 | 130:9 | 121 | 87 | |
| 2 | 30 | 23 | 3 | 4 | 65:18 | 47 | 72 | |
| 3 | 30 | 20 | 6 | 4 | 61:27 | 34 | 66 | |
| 4 | 30 | 14 | 12 | 4 | 49:22 | 27 | 54 | |
| 5 | 30 | 14 | 9 | 7 | 63:39 | 24 | 51 | |
| 6 | 30 | 13 | 6 | 11 | 36:42 | -6 | 45 | |
| 7 | 30 | 12 | 8 | 10 | 35:44 | -9 | 44 | |
| 8 | 30 | 12 | 5 | 13 | 33:46 | -13 | 41 | |
| 9 | 30 | 11 | 4 | 15 | 41:59 | -18 | 37 | |
| 10 | 30 | 10 | 9 | 11 | 28:46 | -18 | 36 | |
| 11 | 30 | 7 | 10 | 13 | 28:44 | -16 | 31 | |
| 12 | 30 | 8 | 7 | 15 | 34:54 | -20 | 31 | |
| 13 | 30 | 8 | 4 | 18 | 18:47 | -29 | 28 | |
| 14 | 30 | 4 | 9 | 17 | 29:54 | -25 | 21 | |
| 15 | 30 | 3 | 5 | 22 | 23:78 | -55 | 14 | |
| 16 | 30 | 2 | 3 | 25 | 18:62 | -44 | 9 |
- Champions League
- Champions League Qualification
- Relegation
Granada (Nữ) Biệt đội
| Thủ môn | Quốc tịch | Tuổi tác | Chiều cao |
|
|
||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
13
Hirao C.
|
|
29 | 173 | - | - | - | - | - | - |
| |
20 | 170 | - | - | - | - | - | - | |
| Hậu vệ | Quốc tịch | Tuổi tác | Chiều cao |
|
|
||||
|
20
Cardozo J.
|
|
34 | 170 | - | 1 | - | - | - | - |