Golemo Konjari
Macedonia Bắc
Golemo Konjari Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Golemo Konjari ghi bàn cứ mỗi 169 phút trong Giải hạng nhất quốc gia
Golemo Konjari ghi trung bình 0.53 bàn mỗi trận
Golemo Konjari là đội đầu tiên ghi bàn trong 0% trong suốt Giải hạng nhất quốc gia
Golemo Konjari không ghi được bàn trong 63% tại Giải hạng nhất quốc gia
Bàn thua
Golemo Konjari để thủng lưới cứ mỗi 26 phút tại Giải hạng nhất quốc gia
Golemo Konjari để thủng lưới trung bình 3.47 bàn mỗi trận
Golemo Konjari đạt được 13% trận giữ sạch lưới tại Giải hạng nhất quốc gia
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Golemo Konjari đã tham gia trong Giải hạng nhất quốc gia
Golemo Konjari tổng số bàn thắng mỗi trận 4.00 trong mỗi trận tại Giải hạng nhất quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 66% đối với Golemo Konjari tại Giải hạng nhất quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 44% đối với Golemo Konjari tại Giải hạng nhất quốc gia
CDG thống kê
Golemo Konjari đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 32% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Golemo Konjari ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Golemo Konjari ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 7% trận đấu của đội này tại Giải hạng nhất quốc gia
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Golemo Konjari ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
Golemo Konjari chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
Golemo Konjari chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
Golemo Konjari ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
Golemo Konjari chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
Golemo Konjari chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
Kèo Chấp Thống Kê
Golemo Konjari ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 47% trong Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, Golemo Konjari ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, Golemo Konjari ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 94% trong Giải hạng nhất quốc gia
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Golemo Konjari thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Golemo Konjari có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, Golemo Konjari thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, Golemo Konjari có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, Golemo Konjari thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, Golemo Konjari có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Phạt Góc Thống Kê
Golemo Konjari thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Golemo Konjari có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, Golemo Konjari thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Golemo Konjari có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, Golemo Konjari thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Golemo Konjari có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Thống Kê Cầu Thủ
- No data for selected season
Golemo Konjari Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 22 | 5 | 3 | 72:17 | 55 | 71 | |
| 2 | 30 | 23 | 2 | 5 | 73:20 | 53 | 71 | |
| 3 | 30 | 21 | 6 | 3 | 67:19 | 48 | 69 | |
| 4 | 30 | 21 | 5 | 4 | 78:17 | 61 | 68 | |
| 5 | 30 | 18 | 4 | 8 | 57:21 | 36 | 58 | |
| 6 | 30 | 16 | 6 | 8 | 53:27 | 26 | 54 | |
| 7 | 30 | 15 | 6 | 9 | 47:31 | 16 | 51 | |
| 8 | 30 | 14 | 7 | 9 | 52:28 | 24 | 49 | |
| 9 | 30 | 12 | 9 | 9 | 50:26 | 24 | 45 | |
| 10 | 30 | 13 | 3 | 14 | 56:44 | 12 | 42 | |
| 11 | 30 | 9 | 9 | 12 | 47:53 | -6 | 36 | |
| 12 | 30 | 6 | 4 | 20 | 37:95 | -58 | 22 | |
| 13 | 30 | 4 | 3 | 23 | 31:84 | -53 | 15 | |
| 14 | 30 | 5 | 0 | 25 | 30:76 | -46 | 15 | |
| 15 | 30 | 3 | 2 | 25 | 19:117 | -98 | 11 | |
| 16 | 30 | 2 | 1 | 27 | 17:111 | -94 | 7 |
- Promotion
- Promotion Playoffs
- Relegation Playoffs
- Relegation