Geroskipou FC
Cyprus: Síp
Geroskipou FC Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Geroskipou FC ghi bàn cứ mỗi 93 phút trong Hạng Ba
Geroskipou FC ghi trung bình 0.97 bàn mỗi trận
Geroskipou FC là đội đầu tiên ghi bàn trong 0% trong suốt Hạng Ba
Geroskipou FC không ghi được bàn trong 45% tại Hạng Ba
Bàn thua
Geroskipou FC để thủng lưới cứ mỗi 79 phút tại Hạng Ba
Geroskipou FC để thủng lưới trung bình 1.14 bàn mỗi trận
Geroskipou FC đạt được 28% trận giữ sạch lưới tại Hạng Ba
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Geroskipou FC đã tham gia trong Hạng Ba
Geroskipou FC tổng số bàn thắng mỗi trận 2.10 trong mỗi trận tại Hạng Ba
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 32% đối với Geroskipou FC tại Hạng Ba
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 83% đối với Geroskipou FC tại Hạng Ba
CDG thống kê
Geroskipou FC đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 42% trận đấu tại Hạng Ba
Geroskipou FC ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 0% trận đấu tại Hạng Ba
Geroskipou FC ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 0% trận đấu của đội này tại Hạng Ba
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Geroskipou FC ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Hạng Ba
Geroskipou FC chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Hạng Ba
Geroskipou FC chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Hạng Ba
Geroskipou FC ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Hạng Ba
Geroskipou FC chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Hạng Ba
Geroskipou FC chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Hạng Ba
Kèo Chấp Thống Kê
Geroskipou FC ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 94% trong Hạng Ba
Trong hiệp một, Geroskipou FC ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Hạng Ba
Trong hiệp hai, Geroskipou FC ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Hạng Ba
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Geroskipou FC thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Hạng Ba
Geroskipou FC có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Hạng Ba
Trong hiệp một, Geroskipou FC thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Hạng Ba
Trong hiệp một, Geroskipou FC có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Hạng Ba
Trong hiệp hai, Geroskipou FC thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Hạng Ba
Trong hiệp hai, Geroskipou FC có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Hạng Ba
Phạt Góc Thống Kê
Geroskipou FC thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Hạng Ba
Geroskipou FC có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Hạng Ba
Trong hiệp một, Geroskipou FC thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Hạng Ba
Geroskipou FC có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Hạng Ba
Trong hiệp hai, Geroskipou FC thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Hạng Ba
Geroskipou FC có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Hạng Ba
Thống Kê Cầu Thủ
- No data for selected season
Geroskipou FC Bàn
| # | Hình thức 3. Division | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 15 | 9 | 4 | 2 | 30:16 | 14 | 31 | |
| 2 | 15 | 8 | 3 | 4 | 22:13 | 9 | 27 | |
| 3 | 15 | 8 | 3 | 4 | 25:15 | 10 | 27 | |
| 4 | 15 | 7 | 4 | 4 | 19:16 | 3 | 25 | |
| 5 | 15 | 7 | 4 | 4 | 17:12 | 5 | 25 | |
| 6 | 15 | 6 | 5 | 4 | 16:12 | 4 | 23 | |
| 7 | 15 | 6 | 4 | 5 | 26:16 | 10 | 22 | |
| 8 | 15 | 6 | 4 | 5 | 18:19 | -1 | 22 | |
| 9 | 15 | 6 | 3 | 6 | 18:19 | -1 | 21 | |
| 10 | 15 | 5 | 5 | 5 | 14:15 | -1 | 20 | |
| 11 | 15 | 5 | 4 | 6 | 20:22 | -2 | 19 | |
| 12 | 15 | 4 | 5 | 6 | 12:16 | -4 | 17 | |
| 13 | 15 | 4 | 2 | 9 | 13:25 | -12 | 14 | |
| 14 | 15 | 3 | 5 | 7 | 10:21 | -11 | 14 | |
| 15 | 15 | 3 | 4 | 8 | 19:24 | -5 | 13 | |
| 16 | 15 | 3 | 1 | 11 | 12:30 | -18 | 10 |
- Promotion round
- Relegation Round
| # | Hình thức Relegation Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 14 | 8 | 4 | 2 | 23:14 | 9 | 42 | |
| 2 | 14 | 5 | 5 | 4 | 15:15 | 0 | 41 | |
| 3 | 14 | 5 | 6 | 3 | 14:16 | -2 | 38 | |
| 4 | 14 | 5 | 3 | 6 | 14:17 | -3 | 38 | |
| 5 | 14 | 6 | 4 | 4 | 17:14 | 3 | 36 | |
| 6 | 14 | 7 | 4 | 3 | 29:7 | 22 | 35 | |
| 7 | 14 | 3 | 6 | 5 | 8:11 | -3 | 34 | |
| 8 | 14 | 1 | 0 | 13 | 12:38 | -26 | 16 |
- Relegation