Frederikssund IK
Đan Mạch
Frederikssund IK Resultados mais recentes
Frederikssund IK Lịch thi đấu
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Frederikssund IK ghi bàn cứ mỗi 63 phút trong Danmarksserien
Frederikssund IK ghi trung bình 1.42 bàn mỗi trận
Frederikssund IK là đội đầu tiên ghi bàn trong 0% trong suốt Danmarksserien
Frederikssund IK không ghi được bàn trong 31% tại Danmarksserien
Bàn thua
Frederikssund IK để thủng lưới cứ mỗi 53 phút tại Danmarksserien
Frederikssund IK để thủng lưới trung bình 1.69 bàn mỗi trận
Frederikssund IK đạt được 12% trận giữ sạch lưới tại Danmarksserien
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Frederikssund IK đã tham gia trong Danmarksserien
Frederikssund IK tổng số bàn thắng mỗi trận 3.12 trong mỗi trận tại Danmarksserien
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 62% đối với Frederikssund IK tại Danmarksserien
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 62% đối với Frederikssund IK tại Danmarksserien
CDG thống kê
Frederikssund IK đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 58% trận đấu tại Danmarksserien
Frederikssund IK ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 0% trận đấu tại Danmarksserien
Frederikssund IK ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 12% trận đấu của đội này tại Danmarksserien
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Frederikssund IK ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Danmarksserien
Frederikssund IK chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Danmarksserien
Frederikssund IK chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Danmarksserien
Frederikssund IK ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Danmarksserien
Frederikssund IK chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Danmarksserien
Frederikssund IK chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Danmarksserien
Kèo Chấp Thống Kê
Frederikssund IK ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 93% trong Danmarksserien
Trong hiệp một, Frederikssund IK ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Danmarksserien
Trong hiệp hai, Frederikssund IK ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 97% trong Danmarksserien
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Frederikssund IK thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Danmarksserien
Frederikssund IK có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Danmarksserien
Trong hiệp một, Frederikssund IK thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Danmarksserien
Trong hiệp một, Frederikssund IK có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Danmarksserien
Trong hiệp hai, Frederikssund IK thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Danmarksserien
Trong hiệp hai, Frederikssund IK có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Danmarksserien
Phạt Góc Thống Kê
Frederikssund IK thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Danmarksserien
Frederikssund IK có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Danmarksserien
Trong hiệp một, Frederikssund IK thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Danmarksserien
Frederikssund IK có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Danmarksserien
Trong hiệp hai, Frederikssund IK thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Danmarksserien
Frederikssund IK có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Danmarksserien
Thống Kê Cầu Thủ
- No data for selected season
Frederikssund IK Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 27 | 19 | 2 | 6 | 88:41 | 47 | 59 | |
| 2 | 27 | 15 | 5 | 7 | 66:35 | 31 | 50 | |
| 3 | 27 | 13 | 11 | 3 | 50:27 | 23 | 50 | |
| 4 | 27 | 14 | 7 | 6 | 54:40 | 14 | 49 | |
| 5 | 27 | 12 | 7 | 8 | 67:51 | 16 | 43 | |
| 6 | 27 | 9 | 10 | 8 | 50:45 | 5 | 37 | |
| 7 | 27 | 8 | 6 | 13 | 40:57 | -17 | 30 | |
| 8 | 27 | 6 | 7 | 14 | 33:66 | -33 | 25 | |
| 9 | 27 | 4 | 6 | 17 | 26:63 | -37 | 18 | |
| 10 | 27 | 3 | 3 | 21 | 33:82 | -49 | 12 |
- Promotion
- Relegation