Fortuna Hjorring (Nữ)
Đan Mạch
Fortuna Hjorring (Nữ) Resultados mais recentes
Fortuna Hjorring (Nữ) Lịch thi đấu
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Fortuna Hjorring (Nữ) ghi bàn cứ mỗi 58 phút trong Giải vô địch quốc gia, Nữ
Fortuna Hjorring (Nữ) ghi trung bình 1.57 bàn mỗi trận
Fortuna Hjorring (Nữ) là đội đầu tiên ghi bàn trong 0% trong suốt Giải vô địch quốc gia, Nữ
Fortuna Hjorring (Nữ) không ghi được bàn trong 22% tại Giải vô địch quốc gia, Nữ
Bàn thua
Fortuna Hjorring (Nữ) để thủng lưới cứ mỗi 99 phút tại Giải vô địch quốc gia, Nữ
Fortuna Hjorring (Nữ) để thủng lưới trung bình 0.91 bàn mỗi trận
Fortuna Hjorring (Nữ) đạt được 40% trận giữ sạch lưới tại Giải vô địch quốc gia, Nữ
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Fortuna Hjorring (Nữ) đã tham gia trong Giải vô địch quốc gia, Nữ
Fortuna Hjorring (Nữ) tổng số bàn thắng mỗi trận 2.48 trong mỗi trận tại Giải vô địch quốc gia, Nữ
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 48% đối với Fortuna Hjorring (Nữ) tại Giải vô địch quốc gia, Nữ
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 83% đối với Fortuna Hjorring (Nữ) tại Giải vô địch quốc gia, Nữ
CDG thống kê
Fortuna Hjorring (Nữ) đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 48% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia, Nữ
Fortuna Hjorring (Nữ) ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 0% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia, Nữ
Fortuna Hjorring (Nữ) ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 0% trận đấu của đội này tại Giải vô địch quốc gia, Nữ
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Fortuna Hjorring (Nữ) ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia, Nữ
Fortuna Hjorring (Nữ) chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia, Nữ
Fortuna Hjorring (Nữ) chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia, Nữ
Fortuna Hjorring (Nữ) ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia, Nữ
Fortuna Hjorring (Nữ) chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia, Nữ
Fortuna Hjorring (Nữ) chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia, Nữ
Kèo Chấp Thống Kê
Fortuna Hjorring (Nữ) ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 100% trong Giải vô địch quốc gia, Nữ
Trong hiệp một, Fortuna Hjorring (Nữ) ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải vô địch quốc gia, Nữ
Trong hiệp hai, Fortuna Hjorring (Nữ) ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 96% trong Giải vô địch quốc gia, Nữ
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Fortuna Hjorring (Nữ) thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia, Nữ
Fortuna Hjorring (Nữ) có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia, Nữ
Trong hiệp một, Fortuna Hjorring (Nữ) thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia, Nữ
Trong hiệp một, Fortuna Hjorring (Nữ) có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia, Nữ
Trong hiệp hai, Fortuna Hjorring (Nữ) thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia, Nữ
Trong hiệp hai, Fortuna Hjorring (Nữ) có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia, Nữ
Phạt Góc Thống Kê
Fortuna Hjorring (Nữ) thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia, Nữ
Fortuna Hjorring (Nữ) có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia, Nữ
Trong hiệp một, Fortuna Hjorring (Nữ) thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia, Nữ
Fortuna Hjorring (Nữ) có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia, Nữ
Trong hiệp hai, Fortuna Hjorring (Nữ) thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia, Nữ
Fortuna Hjorring (Nữ) có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia, Nữ
Fortuna Hjorring (Nữ) Bàn
| # | Hình thức A Liga | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 14 | 10 | 2 | 2 | 33:15 | 18 | 32 | |
| 2 | 14 | 8 | 5 | 1 | 28:8 | 20 | 29 | |
| 3 | 14 | 6 | 6 | 2 | 21:11 | 10 | 24 | |
| 4 | 14 | 7 | 3 | 4 | 22:16 | 6 | 24 | |
| 5 | 14 | 5 | 6 | 3 | 27:15 | 12 | 21 | |
| 6 | 14 | 3 | 2 | 9 | 16:32 | -16 | 11 | |
| 7 | 14 | 2 | 3 | 9 | 14:30 | -16 | 9 | |
| 8 | 14 | 1 | 1 | 12 | 6:40 | -34 | 4 |
- Championship round
- Relegation Round
| # | Hình thức A Liga, Women 25/26, Championship Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 23 | 15 | 5 | 3 | 47:21 | 26 | 50 | |
| 2 | 23 | 13 | 8 | 2 | 36:16 | 20 | 47 | |
| 3 | 23 | 11 | 5 | 7 | 36:21 | 15 | 38 | |
| 4 | 23 | 9 | 10 | 4 | 47:25 | 22 | 37 | |
| 5 | 23 | 7 | 5 | 11 | 26:31 | -5 | 26 | |
| 6 | 23 | 5 | 3 | 15 | 24:52 | -28 | 18 |
- Champions League
- Champions League Qualification
Fortuna Hjorring (Nữ) Biệt đội
No data for selected season