Rangers Andorra la Vella
Andorra
Rangers Andorra la Vella Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Rangers Andorra la Vella ghi bàn cứ mỗi 47 phút trong Giải vô địch quốc gia
Rangers Andorra la Vella ghi trung bình 1.92 bàn mỗi trận
Rangers Andorra la Vella là đội đầu tiên ghi bàn trong 0% trong suốt Giải vô địch quốc gia
Rangers Andorra la Vella không ghi được bàn trong 17% tại Giải vô địch quốc gia
Bàn thua
Rangers Andorra la Vella để thủng lưới cứ mỗi 98 phút tại Giải vô địch quốc gia
Rangers Andorra la Vella để thủng lưới trung bình 0.92 bàn mỗi trận
Rangers Andorra la Vella đạt được 38% trận giữ sạch lưới tại Giải vô địch quốc gia
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Rangers Andorra la Vella đã tham gia trong Giải vô địch quốc gia
Rangers Andorra la Vella tổng số bàn thắng mỗi trận 2.83 trong mỗi trận tại Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 59% đối với Rangers Andorra la Vella tại Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 75% đối với Rangers Andorra la Vella tại Giải vô địch quốc gia
CDG thống kê
Rangers Andorra la Vella đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 50% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Rangers Andorra la Vella ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 0% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Rangers Andorra la Vella ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 0% trận đấu của đội này tại Giải vô địch quốc gia
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Rangers Andorra la Vella ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Rangers Andorra la Vella chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Rangers Andorra la Vella chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Rangers Andorra la Vella ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Rangers Andorra la Vella chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Rangers Andorra la Vella chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Kèo Chấp Thống Kê
Rangers Andorra la Vella ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 100% trong Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Rangers Andorra la Vella ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Rangers Andorra la Vella ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải vô địch quốc gia
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Rangers Andorra la Vella thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Rangers Andorra la Vella có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Rangers Andorra la Vella thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Rangers Andorra la Vella có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Rangers Andorra la Vella thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Rangers Andorra la Vella có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Phạt Góc Thống Kê
Rangers Andorra la Vella thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Rangers Andorra la Vella có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Rangers Andorra la Vella thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Rangers Andorra la Vella có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Rangers Andorra la Vella thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Rangers Andorra la Vella có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Thống Kê Cầu Thủ
- No data for selected season
Rangers Andorra la Vella Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 24 | 17 | 3 | 4 | 47:24 | 23 | 54 | |
| 3 | 24 | 15 | 3 | 6 | 46:22 | 24 | 48 | |
| 4 | 24 | 13 | 5 | 6 | 45:20 | 25 | 44 | |
| 5 | 24 | 10 | 4 | 10 | 31:26 | 5 | 34 | |
| 6 | 24 | 7 | 3 | 14 | 19:41 | -22 | 24 | |
| 7 | 24 | 6 | 4 | 14 | 27:42 | -15 | 22 | |
| 8 | 24 | 4 | 5 | 15 | 15:55 | -40 | 17 | |
| 9 | 24 | 2 | 5 | 17 | 15:47 | -32 | 11 |
- Champions League Qualification
- Conference League Qualification
- Relegation Playoffs