Killas (Nữ)
Peru
Killas (Nữ) Resultados mais recentes
Killas (Nữ) Lịch thi đấu
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Killas (Nữ) ghi bàn cứ mỗi 68 phút trong Liga Femenina
Killas (Nữ) ghi trung bình 1.33 bàn mỗi trận
Killas (Nữ) là đội đầu tiên ghi bàn trong 12% trong suốt Liga Femenina
Killas (Nữ) không ghi được bàn trong 45% tại Liga Femenina
Bàn thua
Killas (Nữ) để thủng lưới cứ mỗi 35 phút tại Liga Femenina
Killas (Nữ) để thủng lưới trung bình 2.56 bàn mỗi trận
Killas (Nữ) đạt được 0% trận giữ sạch lưới tại Liga Femenina
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Killas (Nữ) đã tham gia trong Liga Femenina
Killas (Nữ) tổng số bàn thắng mỗi trận 3.89 trong mỗi trận tại Liga Femenina
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 56% đối với Killas (Nữ) tại Liga Femenina
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 45% đối với Killas (Nữ) tại Liga Femenina
CDG thống kê
Killas (Nữ) đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 56% trận đấu tại Liga Femenina
Killas (Nữ) ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 0% trận đấu tại Liga Femenina
Killas (Nữ) ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 12% trận đấu của đội này tại Liga Femenina
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Killas (Nữ) ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 12% số bàn thắng trong Liga Femenina
Killas (Nữ) chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 12% số bàn thắng trong Liga Femenina
Killas (Nữ) chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Liga Femenina
Killas (Nữ) ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 31-45+ phút, chiếm 12% số bàn thắng trong Liga Femenina
Killas (Nữ) chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 31-45+ phút, chiếm 12% số bàn thắng trong Liga Femenina
Killas (Nữ) chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Liga Femenina
Kèo Chấp Thống Kê
Killas (Nữ) ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 78% trong Liga Femenina
Trong hiệp một, Killas (Nữ) ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Liga Femenina
Trong hiệp hai, Killas (Nữ) ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 78% trong Liga Femenina
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Killas (Nữ) thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Liga Femenina
Killas (Nữ) có trung bình 0.11 thẻ trong các trận đấu tại Liga Femenina
Trong hiệp một, Killas (Nữ) thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Liga Femenina
Trong hiệp một, Killas (Nữ) có trung bình 0.11 thẻ trong các trận đấu tại Liga Femenina
Trong hiệp hai, Killas (Nữ) thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Liga Femenina
Trong hiệp hai, Killas (Nữ) có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Liga Femenina
Phạt Góc Thống Kê
Killas (Nữ) thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Liga Femenina
Killas (Nữ) có trung bình 0.56 quả phạt góc trong các trận đấu tại Liga Femenina
Trong hiệp một, Killas (Nữ) thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Liga Femenina
Killas (Nữ) có trung bình 0.56 quả phạt góc trong các trận đấu tại Liga Femenina
Trong hiệp hai, Killas (Nữ) thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Liga Femenina
Killas (Nữ) có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Liga Femenina
Thống Kê Cầu Thủ
- No data for selected season
Killas (Nữ) Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 9 | 8 | 1 | 0 | 50:4 | 46 | 25 | |
| 2 | 9 | 7 | 1 | 1 | 13:8 | 5 | 22 | |
| 3 | 10 | 7 | 0 | 3 | 30:9 | 21 | 21 | |
| 4 | 9 | 6 | 1 | 2 | 26:7 | 19 | 19 | |
| 5 | 9 | 4 | 1 | 4 | 15:14 | 1 | 13 | |
| 6 | 9 | 4 | 1 | 4 | 9:21 | -12 | 13 | |
| 7 | 9 | 2 | 2 | 5 | 13:19 | -6 | 8 | |
| 8 | 9 | 2 | 1 | 6 | 11:28 | -17 | 7 | |
| 9 | 9 | 1 | 3 | 5 | 7:20 | -13 | 6 | |
| 10 | 9 | 1 | 2 | 6 | 12:23 | -11 | 5 | |
| 11 | 9 | 1 | 1 | 7 | 4:37 | -33 | 4 | |
| 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 0 |
- Playoffs
- Qualification Playoffs