Đội tuyển U19 Estonia (Nữ) Resultados mais recentes
TTG
05/03/26
05:00
Slovenia U19 (Nữ)
Đội tuyển U19 Estonia (Nữ)
5
0
TTG
02/03/26
05:00
Đội tuyển U19 Estonia (Nữ)
Đội tuyển U19 (Nữ) Cyprus
1
0
TTG
28/10/25
13:30
Đội tuyển U19 Estonia (Nữ)
Greece U19 (Nữ)
0
3
TTG
25/10/25
12:30
Đội tuyển U19 Áo (Nữ)
Đội tuyển U19 Estonia (Nữ)
12
0
TTG
22/10/25
10:00
Đội tuyển U19 (Nữ) Anh
Đội tuyển U19 Estonia (Nữ)
6
0
TTG
29/09/25
06:00
Đội tuyển U19 Estonia (Nữ)
Đội tuyển U19 Lithuania (Nữ)
0
0
TTG
27/09/25
10:00
Latvia U19 (Nữ)
Đội tuyển U19 Estonia (Nữ)
0
0
TTG
07/04/25
06:00
Đội tuyển U19 Estonia (Nữ)
Đội bóng đá nữ U19 Quần đảo Faroe
2
2
TTG
04/04/25
06:00
Đội tuyển U19 Estonia (Nữ)
Moldova U19 (Nữ)
3
1
Mùa Thống Kê
TC
T
V
Đ
BT
KD
TD
PPG
Phong độ sân nhà
3
2
0
1
2:3
-1
6
2.00
Phong độ sân khách
3
0
0
3
0:23
-23
0
0.00
Phong độ tổng thể
6
2
0
4
2:26
-24
6
1.00
TC
T
V
Đ
BT
KD
TD
PPG
Phong độ sân nhà
3
1
1
1
1:2
-1
4
1.33
Phong độ sân khách
3
0
0
3
0:11
-11
0
0.00
Phong độ tổng thể
6
1
1
4
1:13
-12
4
0.67
TC
T
V
Đ
BT
KD
TD
PPG
Phong độ sân nhà
3
1
1
1
1:1
0
4
1.33
Phong độ sân khách
3
0
0
3
0:12
-12
0
0.00
Phong độ tổng thể
6
1
1
4
1:13
-12
4
0.67
Ghi Bàn
Bàn thắng mỗi trận
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Ghi bàn / trận
0.33
0.67
0
Phút / bàn thắng ghi
270
135
0
Trên 0.5
34%
67%
0%
Trên 1.5
0%
0%
0%
Trên 2.5
0%
0%
0%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
0%
0%
0%
Đội dầu tiên ghi bàn
0%
0%
0%
Không ghi được bàn thắng
67%
34%
100%
Điểm số cao nhất trong một trận
1
1
0
Phạt dền thắng
0
0
0
Phạt dền nhận
0
0
0
Phạt dền trong một trận
0%
0%
0%
Ghi bàn 1st hiệp
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình ghi 1H
0.17
0.33
0
Ghi bàn trong 1H
17%
34%
0%
Thất bại ghi bàn 1H
84%
67%
100%
1H Bàn thắng ghi
1
1
0
Ghi bàn hiệp 2
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình ghi 2H
0.17
0.33
0
Ghi bàn trong 2H
17%
34%
0%
Thất bại hhi bàn 2H
84%
67%
100%
2H Bàn thắng ghi
1
1
0
Bàn thua
Thủng lưới mỗi trận
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Thua / trận đấu
4.33
1.00
7.67
Phút / bàn thủng lưới
21’
90’
12’
Giữ sạch lưới %
34%
67%
0%
Trên 0.5
67%
34%
100%
Trên 1.5
67%
34%
100%
Trên 2.5
67%
34%
100%
Số diểm bị thủng lưới cao nhất trong một trận dấu
12
3
12
Thủng lưới hiệp 1
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Thua Trung Bình 1H
2.17
0.67
3.67
Giữ sạch lưới 1H
2%
2%
0%
1h goals conceded
13
2
11
Thủng lưới hiệp 2
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Thua Trung Bình 2H
2.17
0.33
4.00
Giữ sạch lưới 2H
2%
2%
0%
2H Bàn thua
13
1
12
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên bàn thắng / toàn thời gian
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trận bàn thắng trung bình
4.67
1.67
7.67
Trên 0.5
100%
100%
100%
Trên 1.5
67%
34%
100%
Trên 2.5
67%
34%
100%
Trên 3.5
50%
0%
100%
Trên 4.5
50%
0%
100%
Trên 5.5
34%
0%
67%
Dưới bàn thắng / toàn thời gian
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Dưới 0.5
0%
0%
0%
Dưới 1.5
34%
67%
0%
Dưới 2.5
34%
67%
0%
Dưới 3.5
50%
100%
0%
Dưới 4.5
50%
100%
0%
Dưới 5.5
67%
100%
34%
Trên X bàn thắng 1H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình 1H
2.33
1.00
3.67
Trên 0.5 1H
84%
67%
100%
Trên 1.5 1H
67%
34%
100%
Trên 2.5 1H
34%
0%
67%
Dưới X bàn thắng 1H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Dưới 0.5 1H
17%
34%
0%
Dưới 1.5 1H
34%
67%
0%
Dưới 2.5 1H
67%
100%
34%
Trên X bàn thắng 2H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình 2H
2.33
0.67
4.00
Trên 0.5 2H
84%
67%
100%
Trên 1.5 2H
50%
0%
100%
Trên 2.5 2H
50%
0%
100%
Dưới X bàn thắng 2H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Dưới 0.5 2H
17%
34%
0%
Dưới 1.5 2H
50%
100%
0%
Dưới 2.5 2H
50%
100%
0%
CDG thống kê
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
CDG thống kê
Overall
Trang Chủ
Xa
CDG
0%
0%
0%
CDG cả hai hiệp
0%
0%
0%
CDG và thắng
0%
0%
0%
CDG và hòa
0%
0%
0%
CDG và thua
0%
0%
0%
CDG và trên 2.5 (có/có)
0%
0%
0%
CDG và trên 2.5 (không/có)
67%
34%
100%
CDG và trên 3.5 (có/có)
0%
0%
0%
CDG và trên 3.5 (không/có)
50%
0%
100%
CDG thống kê 1H/2H
Overall
Trang Chủ
Xa
CDG 1H
0%
0%
0%
CDG 2H
0%
0%
0%
CDG 1H và 2H (có/có)
0%
0%
0%
CDG 1H và 2H (có/không)
0%
0%
0%
CDG 1H và 2H (không/có)
0%
0%
0%
CDG 1H và 2H (không/không)
100%
100%
100%
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
10 phút
15 phút
10 phút
Tổng số bàn thắng
Ghi điểm
Thủng lưới
0 - 10 phút
0%
0%
0%
11 - 20 phút
0%
0%
0%
21 - 30 phút
0%
0%
0%
31 - 40 phút
0%
0%
0%
41 - 50 phút
0%
0%
0%
51 - 60 phút
0%
0%
0%
61 - 70 phút
0%
0%
0%
71 - 80 phút
0%
0%
0%
81 - 90+ phút
0%
0%
0%
15 phút
Tổng số bàn thắng
Ghi điểm
Thủng lưới
0 - 15 phút
0%
0%
0%
31 - 45+ phút
0%
0%
0%
46 - 60+ phút
0%
0%
0%
46 - 60 phút
0%
0%
0%
61 - 75 phút
0%
0%
0%
76 - 90+ phút
0%
0%
0%
Kèo Chấp Thống Kê
Chấp
Overall
Trang Chủ
Xa
+2.5
34%
67%
0%
+1.5
34%
67%
0%
+0.5
34%
67%
0%
-0.5
34%
67%
0%
-1.5
0%
0%
0%
-2.5
0%
0%
0%
Chấp
Overall
Trang Chủ
Xa
+1.5
34%
67%
0%
+0.5
34%
67%
0%
-0.5
17%
34%
0%
-1.5
0%
0%
0%
Chấp
Overall
Trang Chủ
Xa
+1.5
50%
100%
0%
+0.5
34%
67%
0%
-0.5
17%
34%
0%
-1.5
0%
0%
0%
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Trận thẻ
Overall
Trang Chủ
Xa
Trận thẻ trung bình
0
0
0
Đội thẻ trung bình
0
0
0
Thẻ chống lại trung bình %
0
0
0
Chiến thắng
0%
0%
0%
Chấp +1.5
100%
100%
100%
Chấp +0.5
100%
100%
100%
Chấp -0.5
0%
0%
0%
Chấp -1.5
0%
0%
0%
Trên 0.5
0%
0%
0%
Trên 1.5
0%
0%
0%
Trên 2.5
0%
0%
0%
Trên 3.5
0%
0%
0%
Trên 4.5
0%
0%
0%
Trên 5.5
0%
0%
0%
Trên 6.5
0%
0%
0%
Trên 7.5
0%
0%
0%
Tổng Thẻ
0
0
0
Cao nhất trong một trận
0
0
0
Thấp nhất trong một trận
0
0
0
Thẻ 1H
Overall
Trang Chủ
Xa
Thẻ trung bình 1H
0
0
0
Đội thẻ trung bình 1H
0
0
0
Thẻ chống lại trung bình 1H
0
0
0
Chiến thắng 1H
0%
0%
0%
Chấp +1.5
100%
100%
100%
Chấp +0.5
100%
100%
100%
Chấp -0.5
0%
0%
0%
Chấp -1.5
0%
0%
0%
Trên 0.5
0%
0%
0%
Trên 1.5
0%
0%
0%
Trên 2.5
0%
0%
0%
Đội thẻ trên 0.5
0%
0%
0%
Đội thẻ trên 1.5
0%
0%
0%
Thẻ chống lại trên 0.5
0%
0%
0%
Thẻ chống lại trên 1.5
0%
0%
0%
Thẻ 2H
Overall
Trang Chủ
Xa
Thẻ trung bình 2H
0
0
0
Đội thẻ trung bình 2H
0
0
0
Thẻ chống lại trung bình 2H
0
0
0
Chiến thắng 2H
0%
0%
0%
Chấp +1.5
100%
100%
100%
Chấp +0.5
100%
100%
100%
Chấp -0.5
0%
0%
0%
Chấp -1.5
0%
0%
0%
Trên 0.5
0%
0%
0%
Trên 1.5
0%
0%
0%
Trên 2.5
0%
0%
0%
Trên 3.5
0%
0%
0%
Đội thẻ trên 0.5
0%
0%
0%
Đội thẻ trên 1.5
0%
0%
0%
team cards over 2.5
0%
0%
0%
Thẻ chống lại trên 0.5
0%
0%
0%
Thẻ chống lại trên 1.5
0%
0%
0%
cards against over 2.5
0%
0%
0%
Phạt Góc Thống Kê
Trận phạt góc
Overall
Trang Chủ
Xa
Trận phạt góc trung bình
0
0
0
Đội phạt góc trung bình
0
0
0
Phạt góc chống lại trung bình
0
0
0
Chiến thắng
0%
0%
0%
Handicap +2.5
100%
100%
100%
Handicap +1.5
100%
100%
100%
Handicap -1.5
0%
0%
0%
Handicap -2.5
0%
0%
0%
Trên 6.5
0%
0%
0%
Trên 7.5
0%
0%
0%
Trên 8.5
0%
0%
0%
Trên 9.5
0%
0%
0%
Trên 10.5
0%
0%
0%
Trên 11.5
0%
0%
0%
Trên 12.5
0%
0%
0%
Trên 13.5
0%
0%
0%
Phạt Góc 1H
Overall
Trang Chủ
Xa
Phạt Góc trung bình 1H
0
0
0
Đội phạt góc trung bình 1H
0
0
0
Phạt góc chống lại trung bình 1H
0
0
0
Chiến thắng 1H
0%
0%
0%
Handicap +2.5
100%
100%
100%
Handicap +1.5
100%
100%
100%
Handicap -1.5
0%
0%
0%
Handicap -2.5
0%
0%
0%
Trên 4.5
0%
0%
0%
Trên 5.5
0%
0%
0%
Trên 6.5
0%
0%
0%
Đội phạt góc trên 2.5
0%
0%
0%
Đội phạt góc trên 3.5
0%
0%
0%
Phạt góc chống lại trên 2.5
0%
0%
0%
Phạt góc chống lại trên 3.5
0%
0%
0%
Phạt Góc 2H
Overall
Trang Chủ
Xa
Phạt Góc trung bình 2H
0
0
0
Đội phạt góc trung bình 2H
0
0
0
Phạt góc chống lại trung bình 2H
0
0
0
Chiến thắng 2H
0%
0%
0%
Handicap +2.5
100%
100%
100%
Handicap +1.5
100%
100%
100%
Handicap -1.5
0%
0%
0%
Handicap -2.5
0%
0%
0%
Trên 4.5
0%
0%
0%
Trên 5.5
0%
0%
0%
Trên 6.5
0%
0%
0%
Đội phạt góc trên 2.5
0%
0%
0%
Đội phạt góc trên 3.5
0%
0%
0%
Phạt góc chống lại trên 2.5
0%
0%
0%
Phạt góc chống lại trên 3.5
0%
0%
0%
Đội tuyển U19 Estonia (Nữ) Bàn
| # | Hình thức U19 UEFA European Championship, Women, Qualification 2026, R1, Gr. A3 | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 2 | 1 | 0 | 11:1 | 10 | 7 | |
| 2 | 3 | 2 | 0 | 1 | 5:4 | 1 | 6 | |
| 3 | 3 | 1 | 1 | 1 | 13:3 | 10 | 4 | |
| 4 | 3 | 0 | 0 | 3 | 0:21 | -21 | 0 |
- Main round
- Relegation
| # | Hình thức U19 UEFA European Championship, Women, Qualification 2026, R2, Gr. B1 | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 3 | 0 | 0 | 14:1 | 13 | 9 | |
| 2 | 3 | 2 | 0 | 1 | 2:5 | -3 | 6 | |
| 3 | 3 | 1 | 0 | 2 | 3:5 | -2 | 3 | |
| 4 | 3 | 0 | 0 | 3 | 3:11 | -8 | 0 |
- Promotion