ES Setif U21
Algeria
ES Setif U21 Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
ES Setif U21 ghi bàn cứ mỗi 55 phút trong Ligue 1, Dự bị
ES Setif U21 ghi trung bình 1.63 bàn mỗi trận
ES Setif U21 là đội đầu tiên ghi bàn trong 0% trong suốt Ligue 1, Dự bị
ES Setif U21 không ghi được bàn trong 20% tại Ligue 1, Dự bị
Bàn thua
ES Setif U21 để thủng lưới cứ mỗi 61 phút tại Ligue 1, Dự bị
ES Setif U21 để thủng lưới trung bình 1.47 bàn mỗi trận
ES Setif U21 đạt được 14% trận giữ sạch lưới tại Ligue 1, Dự bị
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà ES Setif U21 đã tham gia trong Ligue 1, Dự bị
ES Setif U21 tổng số bàn thắng mỗi trận 3.10 trong mỗi trận tại Ligue 1, Dự bị
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 60% đối với ES Setif U21 tại Ligue 1, Dự bị
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 60% đối với ES Setif U21 tại Ligue 1, Dự bị
CDG thống kê
ES Setif U21 đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 70% trận đấu tại Ligue 1, Dự bị
ES Setif U21 ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 0% trận đấu tại Ligue 1, Dự bị
ES Setif U21 ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 0% trận đấu của đội này tại Ligue 1, Dự bị
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
ES Setif U21 ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Ligue 1, Dự bị
ES Setif U21 chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Ligue 1, Dự bị
ES Setif U21 chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Ligue 1, Dự bị
ES Setif U21 ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Ligue 1, Dự bị
ES Setif U21 chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Ligue 1, Dự bị
ES Setif U21 chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Ligue 1, Dự bị
Kèo Chấp Thống Kê
ES Setif U21 ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 100% trong Ligue 1, Dự bị
Trong hiệp một, ES Setif U21 ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Ligue 1, Dự bị
Trong hiệp hai, ES Setif U21 ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Ligue 1, Dự bị
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
ES Setif U21 thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Ligue 1, Dự bị
ES Setif U21 có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Ligue 1, Dự bị
Trong hiệp một, ES Setif U21 thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Ligue 1, Dự bị
Trong hiệp một, ES Setif U21 có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Ligue 1, Dự bị
Trong hiệp hai, ES Setif U21 thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Ligue 1, Dự bị
Trong hiệp hai, ES Setif U21 có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Ligue 1, Dự bị
Phạt Góc Thống Kê
ES Setif U21 thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Ligue 1, Dự bị
ES Setif U21 có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Ligue 1, Dự bị
Trong hiệp một, ES Setif U21 thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Ligue 1, Dự bị
ES Setif U21 có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Ligue 1, Dự bị
Trong hiệp hai, ES Setif U21 thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Ligue 1, Dự bị
ES Setif U21 có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Ligue 1, Dự bị
Thống Kê Cầu Thủ
- No data for selected season
ES Setif U21 Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 19 | 8 | 3 | 67:30 | 37 | 65 | |
| 3 | 30 | 18 | 6 | 6 | 59:33 | 26 | 60 | |
| 4 | 30 | 12 | 13 | 5 | 54:34 | 20 | 49 | |
| 5 | 30 | 13 | 10 | 7 | 43:35 | 8 | 49 | |
| 6 | 30 | 14 | 6 | 10 | 39:29 | 10 | 48 | |
| 7 | 30 | 13 | 8 | 9 | 45:45 | 0 | 47 | |
| 8 | 30 | 12 | 9 | 9 | 45:30 | 15 | 45 | |
| 9 | 30 | 11 | 11 | 8 | 42:42 | 0 | 44 | |
| 10 | 30 | 9 | 11 | 10 | 49:44 | 5 | 38 | |
| 11 | 30 | 10 | 6 | 14 | 48:58 | -10 | 36 | |
| 12 | 30 | 6 | 9 | 15 | 33:46 | -13 | 27 | |
| 13 | 30 | 7 | 6 | 17 | 34:62 | -28 | 27 | |
| 14 | 30 | 4 | 11 | 15 | 24:47 | -23 | 23 | |
| 15 | 30 | 6 | 5 | 19 | 33:64 | -31 | 23 | |
| 16 | 30 | 1 | 6 | 23 | 21:72 | -51 | 9 |