Enskede
Thụy Điển
Enskede Resultados mais recentes
Enskede Lịch thi đấu
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Enskede ghi bàn cứ mỗi 56 phút trong Giải Hạng Nhì, Nam Svealand
Enskede ghi trung bình 1.62 bàn mỗi trận
Enskede là đội đầu tiên ghi bàn trong 0% trong suốt Giải Hạng Nhì, Nam Svealand
Enskede không ghi được bàn trong 20% tại Giải Hạng Nhì, Nam Svealand
Bàn thua
Enskede để thủng lưới cứ mỗi 57 phút tại Giải Hạng Nhì, Nam Svealand
Enskede để thủng lưới trung bình 1.58 bàn mỗi trận
Enskede đạt được 24% trận giữ sạch lưới tại Giải Hạng Nhì, Nam Svealand
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Enskede đã tham gia trong Giải Hạng Nhì, Nam Svealand
Enskede tổng số bàn thắng mỗi trận 3.19 trong mỗi trận tại Giải Hạng Nhì, Nam Svealand
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 70% đối với Enskede tại Giải Hạng Nhì, Nam Svealand
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 58% đối với Enskede tại Giải Hạng Nhì, Nam Svealand
CDG thống kê
Enskede đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 58% trận đấu tại Giải Hạng Nhì, Nam Svealand
Enskede ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 27% trận đấu tại Giải Hạng Nhì, Nam Svealand
Enskede ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 24% trận đấu của đội này tại Giải Hạng Nhì, Nam Svealand
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Enskede ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải Hạng Nhì, Nam Svealand
Enskede chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải Hạng Nhì, Nam Svealand
Enskede chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải Hạng Nhì, Nam Svealand
Enskede ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải Hạng Nhì, Nam Svealand
Enskede chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải Hạng Nhì, Nam Svealand
Enskede chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải Hạng Nhì, Nam Svealand
Kèo Chấp Thống Kê
Enskede ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 89% trong Giải Hạng Nhì, Nam Svealand
Trong hiệp một, Enskede ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 85% trong Giải Hạng Nhì, Nam Svealand
Trong hiệp hai, Enskede ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 85% trong Giải Hạng Nhì, Nam Svealand
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Enskede thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải Hạng Nhì, Nam Svealand
Enskede có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải Hạng Nhì, Nam Svealand
Trong hiệp một, Enskede thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải Hạng Nhì, Nam Svealand
Trong hiệp một, Enskede có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải Hạng Nhì, Nam Svealand
Trong hiệp hai, Enskede thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải Hạng Nhì, Nam Svealand
Trong hiệp hai, Enskede có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải Hạng Nhì, Nam Svealand
Phạt Góc Thống Kê
Enskede thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải Hạng Nhì, Nam Svealand
Enskede có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Hạng Nhì, Nam Svealand
Trong hiệp một, Enskede thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải Hạng Nhì, Nam Svealand
Enskede có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Hạng Nhì, Nam Svealand
Trong hiệp hai, Enskede thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải Hạng Nhì, Nam Svealand
Enskede có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Hạng Nhì, Nam Svealand
Thống Kê Cầu Thủ
- No data for selected season
Enskede Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 21 | 3 | 2 | 70:18 | 52 | 66 | |
| 2 | 26 | 16 | 3 | 7 | 63:29 | 34 | 51 | |
| 3 | 26 | 15 | 2 | 9 | 51:34 | 17 | 47 | |
| 4 | 26 | 12 | 6 | 8 | 42:36 | 6 | 42 | |
| 5 | 26 | 13 | 2 | 11 | 53:38 | 15 | 41 | |
| 6 | 26 | 11 | 5 | 10 | 42:41 | 1 | 38 | |
| 7 | 26 | 8 | 9 | 9 | 48:48 | 0 | 33 | |
| 8 | 26 | 9 | 6 | 11 | 39:40 | -1 | 33 | |
| 9 | 26 | 9 | 5 | 12 | 47:49 | -2 | 32 | |
| 10 | 26 | 8 | 7 | 11 | 34:50 | -16 | 31 | |
| 11 | 26 | 9 | 4 | 13 | 44:65 | -21 | 31 | |
| 12 | 26 | 9 | 3 | 14 | 48:64 | -16 | 30 | |
| 13 | 26 | 6 | 5 | 15 | 32:63 | -31 | 23 | |
| 14 | 26 | 2 | 8 | 16 | 30:68 | -38 | 14 |
- Promotion
- Promotion round
- Relegation Playoffs
- Relegation