Enna
Ý
Enna Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Enna ghi bàn cứ mỗi 222 phút trong Giải Serie D, Bảng I
Enna ghi trung bình 0.41 bàn mỗi trận
Enna là đội đầu tiên ghi bàn trong 0% trong suốt Giải Serie D, Bảng I
Enna không ghi được bàn trong 82% tại Giải Serie D, Bảng I
Bàn thua
Enna để thủng lưới cứ mỗi 208 phút tại Giải Serie D, Bảng I
Enna để thủng lưới trung bình 0.43 bàn mỗi trận
Enna đạt được 76% trận giữ sạch lưới tại Giải Serie D, Bảng I
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Enna đã tham gia trong Giải Serie D, Bảng I
Enna tổng số bàn thắng mỗi trận 0.84 trong mỗi trận tại Giải Serie D, Bảng I
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 22% đối với Enna tại Giải Serie D, Bảng I
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 90% đối với Enna tại Giải Serie D, Bảng I
CDG thống kê
Enna đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 17% trận đấu tại Giải Serie D, Bảng I
Enna ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 0% trận đấu tại Giải Serie D, Bảng I
Enna ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 0% trận đấu của đội này tại Giải Serie D, Bảng I
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Enna ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải Serie D, Bảng I
Enna chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải Serie D, Bảng I
Enna chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải Serie D, Bảng I
Enna ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải Serie D, Bảng I
Enna chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải Serie D, Bảng I
Enna chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải Serie D, Bảng I
Kèo Chấp Thống Kê
Enna ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 98% trong Giải Serie D, Bảng I
Trong hiệp một, Enna ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải Serie D, Bảng I
Trong hiệp hai, Enna ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải Serie D, Bảng I
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Enna thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải Serie D, Bảng I
Enna có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải Serie D, Bảng I
Trong hiệp một, Enna thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải Serie D, Bảng I
Trong hiệp một, Enna có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải Serie D, Bảng I
Trong hiệp hai, Enna thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải Serie D, Bảng I
Trong hiệp hai, Enna có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải Serie D, Bảng I
Phạt Góc Thống Kê
Enna thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải Serie D, Bảng I
Enna có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Serie D, Bảng I
Trong hiệp một, Enna thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải Serie D, Bảng I
Enna có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Serie D, Bảng I
Trong hiệp hai, Enna thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải Serie D, Bảng I
Enna có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Serie D, Bảng I
Thống Kê Cầu Thủ
- No data for selected season
Enna Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 20 | 9 | 5 | 63:29 | 34 | 69 | |
| 2 | 34 | 19 | 10 | 5 | 51:27 | 24 | 67 | |
| 3 | 34 | 20 | 6 | 8 | 44:23 | 21 | 66 | |
| 4 | 34 | 18 | 6 | 10 | 59:47 | 12 | 60 | |
| 5 | 34 | 17 | 9 | 8 | 44:32 | 12 | 60 | |
| 6 | 34 | 14 | 11 | 9 | 38:30 | 8 | 53 | |
| 7 | 34 | 15 | 13 | 6 | 49:36 | 13 | 53 | |
| 8 | 34 | 12 | 8 | 14 | 31:36 | -5 | 44 | |
| 9 | 34 | 11 | 9 | 14 | 43:35 | 8 | 42 | |
| 10 | 34 | 10 | 8 | 16 | 38:47 | -9 | 38 | |
| 11 | 34 | 13 | 5 | 16 | 41:44 | -3 | 37 | |
| 12 | 34 | 8 | 12 | 14 | 50:53 | -3 | 36 | |
| 13 | 34 | 8 | 11 | 15 | 32:47 | -15 | 35 | |
| 14 | 34 | 7 | 13 | 14 | 23:34 | -11 | 34 | |
| 15 | 34 | 11 | 13 | 10 | 28:33 | -5 | 32 | |
| 16 | 34 | 7 | 12 | 15 | 37:50 | -13 | 32 | |
| 17 | 34 | 7 | 8 | 19 | 31:49 | -18 | 29 | |
| 18 | 34 | 4 | 7 | 23 | 22:72 | -50 | 19 |
- Promotion
- Promotion Playoffs
- Relegation Playoffs
- Relegation