Dunajska Streda U19
Slovakia
Dunajska Streda U19 Resultados mais recentes
Dunajska Streda U19 Lịch thi đấu
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Dunajska Streda U19 ghi bàn cứ mỗi 60 phút trong U19 1. Liga
Dunajska Streda U19 ghi trung bình 1.50 bàn mỗi trận
Dunajska Streda U19 là đội đầu tiên ghi bàn trong 8% trong suốt U19 1. Liga
Dunajska Streda U19 không ghi được bàn trong 31% tại U19 1. Liga
Bàn thua
Dunajska Streda U19 để thủng lưới cứ mỗi 65 phút tại U19 1. Liga
Dunajska Streda U19 để thủng lưới trung bình 1.38 bàn mỗi trận
Dunajska Streda U19 đạt được 39% trận giữ sạch lưới tại U19 1. Liga
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Dunajska Streda U19 đã tham gia trong U19 1. Liga
Dunajska Streda U19 tổng số bàn thắng mỗi trận 2.88 trong mỗi trận tại U19 1. Liga
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 58% đối với Dunajska Streda U19 tại U19 1. Liga
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 66% đối với Dunajska Streda U19 tại U19 1. Liga
CDG thống kê
Dunajska Streda U19 đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 39% trận đấu tại U19 1. Liga
Dunajska Streda U19 ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 0% trận đấu tại U19 1. Liga
Dunajska Streda U19 ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 4% trận đấu của đội này tại U19 1. Liga
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Dunajska Streda U19 ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 12% số bàn thắng trong U19 1. Liga
Dunajska Streda U19 chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 12% số bàn thắng trong U19 1. Liga
Dunajska Streda U19 chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 61-70 phút, chiếm 8% số bàn thắng trong U19 1. Liga
Dunajska Streda U19 ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 0-15 phút, chiếm 12% số bàn thắng trong U19 1. Liga
Dunajska Streda U19 chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 12% số bàn thắng trong U19 1. Liga
Dunajska Streda U19 chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 61-75 phút, chiếm 12% số bàn thắng trong U19 1. Liga
Kèo Chấp Thống Kê
Dunajska Streda U19 ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 85% trong U19 1. Liga
Trong hiệp một, Dunajska Streda U19 ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 100% trong U19 1. Liga
Trong hiệp hai, Dunajska Streda U19 ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 97% trong U19 1. Liga
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Dunajska Streda U19 thắng bằng thẻ trong 8% trận đấu tại U19 1. Liga
Dunajska Streda U19 có trung bình 0.23 thẻ trong các trận đấu tại U19 1. Liga
Trong hiệp một, Dunajska Streda U19 thắng bằng thẻ trong 8% trận đấu tại U19 1. Liga
Trong hiệp một, Dunajska Streda U19 có trung bình 0.08 thẻ trong các trận đấu tại U19 1. Liga
Trong hiệp hai, Dunajska Streda U19 thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại U19 1. Liga
Trong hiệp hai, Dunajska Streda U19 có trung bình 0.15 thẻ trong các trận đấu tại U19 1. Liga
Phạt Góc Thống Kê
Dunajska Streda U19 thắng bằng quả phạt góc trong 4% trận đấu tại U19 1. Liga
Dunajska Streda U19 có trung bình 1.08 quả phạt góc trong các trận đấu tại U19 1. Liga
Trong hiệp một, Dunajska Streda U19 thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại U19 1. Liga
Dunajska Streda U19 có trung bình 0.50 quả phạt góc trong các trận đấu tại U19 1. Liga
Trong hiệp hai, Dunajska Streda U19 thắng bằng quả phạt góc trong 4% trận đấu tại U19 1. Liga
Dunajska Streda U19 có trung bình 0.58 quả phạt góc trong các trận đấu tại U19 1. Liga
Thống Kê Cầu Thủ
- No data for selected season
Dunajska Streda U19 Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 25 | 17 | 3 | 5 | 64:23 | 41 | 54 | |
| 2 | 25 | 14 | 5 | 6 | 48:28 | 20 | 47 | |
| 3 | 25 | 13 | 7 | 5 | 51:26 | 25 | 46 | |
| 4 | 25 | 14 | 3 | 8 | 45:33 | 12 | 45 | |
| 5 | 25 | 12 | 5 | 8 | 50:45 | 5 | 41 | |
| 6 | 25 | 11 | 3 | 11 | 52:50 | 2 | 36 | |
| 7 | 25 | 10 | 5 | 10 | 47:44 | 3 | 35 | |
| 8 | 25 | 10 | 5 | 10 | 39:36 | 3 | 35 | |
| 9 | 25 | 9 | 7 | 9 | 49:61 | -12 | 34 | |
| 10 | 25 | 8 | 5 | 12 | 38:46 | -8 | 29 | |
| 11 | 25 | 6 | 10 | 9 | 40:41 | -1 | 28 | |
| 12 | 25 | 7 | 7 | 11 | 33:39 | -6 | 28 | |
| 13 | 25 | 6 | 5 | 14 | 36:50 | -14 | 23 | |
| 14 | 25 | 3 | 0 | 22 | 18:88 | -70 | 9 |