Duhok
Iraq
Duhok Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Duhok ghi bàn cứ mỗi 78 phút trong Giải vô địch quốc gia
Duhok ghi trung bình 1.16 bàn mỗi trận
Duhok là đội đầu tiên ghi bàn trong 6% trong suốt Giải vô địch quốc gia
Duhok không ghi được bàn trong 24% tại Giải vô địch quốc gia
Bàn thua
Duhok để thủng lưới cứ mỗi 76 phút tại Giải vô địch quốc gia
Duhok để thủng lưới trung bình 1.18 bàn mỗi trận
Duhok đạt được 32% trận giữ sạch lưới tại Giải vô địch quốc gia
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Duhok đã tham gia trong Giải vô địch quốc gia
Duhok tổng số bàn thắng mỗi trận 2.34 trong mỗi trận tại Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 45% đối với Duhok tại Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 87% đối với Duhok tại Giải vô địch quốc gia
CDG thống kê
Duhok đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 53% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Duhok ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 16% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Duhok ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 37% trận đấu của đội này tại Giải vô địch quốc gia
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Duhok ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 61-70 phút, chiếm 6% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Duhok chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 61-70 phút, chiếm 6% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Duhok chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 6% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Duhok ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 61-75 phút, chiếm 11% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Duhok chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 61-75 phút, chiếm 11% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Duhok chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 6% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Kèo Chấp Thống Kê
Duhok ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 98% trong Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Duhok ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 95% trong Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Duhok ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 98% trong Giải vô địch quốc gia
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Duhok thắng bằng thẻ trong 6% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Duhok có trung bình 0.47 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Duhok thắng bằng thẻ trong 3% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Duhok có trung bình 0.08 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Duhok thắng bằng thẻ trong 6% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Duhok có trung bình 0.39 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Phạt Góc Thống Kê
Duhok thắng bằng quả phạt góc trong 3% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Duhok có trung bình 1.08 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Duhok thắng bằng quả phạt góc trong 3% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Duhok có trung bình 0.58 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Duhok thắng bằng quả phạt góc trong 6% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Duhok có trung bình 0.50 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Thống Kê Cầu Thủ
- No data for selected season
Duhok Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 27 | 8 | 3 | 62:28 | 34 | 89 | |
| 2 | 38 | 24 | 8 | 6 | 69:32 | 37 | 80 | |
| 3 | 38 | 23 | 10 | 5 | 59:32 | 27 | 79 | |
| 4 | 38 | 17 | 15 | 6 | 50:32 | 18 | 66 | |
| 5 | 38 | 17 | 14 | 7 | 53:26 | 27 | 65 | |
| 6 | 38 | 18 | 11 | 9 | 53:38 | 15 | 65 | |
| 7 | 38 | 16 | 12 | 10 | 51:41 | 10 | 60 | |
| 8 | 38 | 16 | 6 | 16 | 48:47 | 1 | 54 | |
| 9 | 38 | 14 | 11 | 13 | 49:45 | 4 | 53 | |
| 10 | 38 | 13 | 11 | 14 | 44:45 | -1 | 50 | |
| 11 | 38 | 11 | 15 | 12 | 33:34 | -1 | 48 | |
| 12 | 38 | 13 | 9 | 16 | 40:45 | -5 | 48 | |
| 13 | 38 | 11 | 14 | 13 | 46:49 | -3 | 47 | |
| 14 | 38 | 11 | 11 | 16 | 40:43 | -3 | 44 | |
| 15 | 38 | 11 | 10 | 17 | 48:57 | -9 | 43 | |
| 16 | 38 | 10 | 12 | 16 | 41:47 | -6 | 42 | |
| 17 | 38 | 12 | 5 | 21 | 47:56 | -9 | 41 | |
| 18 | 38 | 10 | 7 | 21 | 47:68 | -21 | 37 | |
| 19 | 38 | 7 | 4 | 27 | 33:70 | -37 | 25 | |
| 20 | 38 | 0 | 5 | 33 | 20:98 | -78 | 5 |
- Champions League Elite
- Relegation Playoffs
- Relegation