Dragones de Oaxaca
Mexico: Mexico
Dragones de Oaxaca Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Dragones de Oaxaca ghi bàn cứ mỗi 72 phút trong Liga Premier Serie B
Dragones de Oaxaca ghi trung bình 1.25 bàn mỗi trận
Dragones de Oaxaca là đội đầu tiên ghi bàn trong 0% trong suốt Liga Premier Serie B
Dragones de Oaxaca không ghi được bàn trong 30% tại Liga Premier Serie B
Bàn thua
Dragones de Oaxaca để thủng lưới cứ mỗi 95 phút tại Liga Premier Serie B
Dragones de Oaxaca để thủng lưới trung bình 0.95 bàn mỗi trận
Dragones de Oaxaca đạt được 40% trận giữ sạch lưới tại Liga Premier Serie B
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Dragones de Oaxaca đã tham gia trong Liga Premier Serie B
Dragones de Oaxaca tổng số bàn thắng mỗi trận 2.20 trong mỗi trận tại Liga Premier Serie B
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 40% đối với Dragones de Oaxaca tại Liga Premier Serie B
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 85% đối với Dragones de Oaxaca tại Liga Premier Serie B
CDG thống kê
Dragones de Oaxaca đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 50% trận đấu tại Liga Premier Serie B
Dragones de Oaxaca ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 10% trận đấu tại Liga Premier Serie B
Dragones de Oaxaca ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 30% trận đấu của đội này tại Liga Premier Serie B
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Dragones de Oaxaca ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Liga Premier Serie B
Dragones de Oaxaca chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Liga Premier Serie B
Dragones de Oaxaca chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Liga Premier Serie B
Dragones de Oaxaca ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Liga Premier Serie B
Dragones de Oaxaca chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Liga Premier Serie B
Dragones de Oaxaca chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Liga Premier Serie B
Kèo Chấp Thống Kê
Dragones de Oaxaca ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 95% trong Liga Premier Serie B
Trong hiệp một, Dragones de Oaxaca ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 95% trong Liga Premier Serie B
Trong hiệp hai, Dragones de Oaxaca ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 95% trong Liga Premier Serie B
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Dragones de Oaxaca thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Liga Premier Serie B
Dragones de Oaxaca có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Liga Premier Serie B
Trong hiệp một, Dragones de Oaxaca thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Liga Premier Serie B
Trong hiệp một, Dragones de Oaxaca có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Liga Premier Serie B
Trong hiệp hai, Dragones de Oaxaca thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Liga Premier Serie B
Trong hiệp hai, Dragones de Oaxaca có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Liga Premier Serie B
Phạt Góc Thống Kê
Dragones de Oaxaca thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Liga Premier Serie B
Dragones de Oaxaca có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Liga Premier Serie B
Trong hiệp một, Dragones de Oaxaca thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Liga Premier Serie B
Dragones de Oaxaca có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Liga Premier Serie B
Trong hiệp hai, Dragones de Oaxaca thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Liga Premier Serie B
Dragones de Oaxaca có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Liga Premier Serie B
Thống Kê Cầu Thủ
- No data for selected season
Dragones de Oaxaca Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 18 | 13 | 2 | 3 | 35:14 | 21 | 42 | |
| 2 | 18 | 9 | 3 | 6 | 24:26 | -2 | 31 | |
| 3 | 18 | 7 | 9 | 2 | 23:11 | 12 | 30 | |
| 4 | 18 | 8 | 4 | 6 | 25:16 | 9 | 30 | |
| 5 | 18 | 8 | 3 | 7 | 30:32 | -2 | 30 | |
| 6 | 18 | 7 | 4 | 7 | 28:20 | 8 | 28 | |
| 7 | 18 | 6 | 7 | 5 | 23:16 | 7 | 28 | |
| 8 | 18 | 7 | 4 | 7 | 31:31 | 0 | 27 | |
| 9 | 18 | 2 | 4 | 12 | 9:38 | -29 | 12 | |
| 10 | 18 | 2 | 2 | 14 | 23:47 | -24 | 9 |
- Playoffs
- Qualification Playoffs