Olympique Dcheira
Ma-rốc
Olympique Dcheira Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Olympique Dcheira ghi bàn cứ mỗi 110 phút trong Giải vô địch quốc gia Botola
Olympique Dcheira ghi trung bình 0.82 bàn mỗi trận
Olympique Dcheira là đội đầu tiên ghi bàn trong 23% trong suốt Giải vô địch quốc gia Botola
Olympique Dcheira không ghi được bàn trong 41% tại Giải vô địch quốc gia Botola
Bàn thua
Olympique Dcheira để thủng lưới cứ mỗi 62 phút tại Giải vô địch quốc gia Botola
Olympique Dcheira để thủng lưới trung bình 1.45 bàn mỗi trận
Olympique Dcheira đạt được 19% trận giữ sạch lưới tại Giải vô địch quốc gia Botola
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Olympique Dcheira đã tham gia trong Giải vô địch quốc gia Botola
Olympique Dcheira tổng số bàn thắng mỗi trận 2.27 trong mỗi trận tại Giải vô địch quốc gia Botola
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 46% đối với Olympique Dcheira tại Giải vô địch quốc gia Botola
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 87% đối với Olympique Dcheira tại Giải vô địch quốc gia Botola
CDG thống kê
Olympique Dcheira đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 50% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia Botola
Olympique Dcheira ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 19% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia Botola
Olympique Dcheira ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 10% trận đấu của đội này tại Giải vô địch quốc gia Botola
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Olympique Dcheira ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 71-80 phút, chiếm 23% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia Botola
Olympique Dcheira chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 0-10 phút, chiếm 14% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia Botola
Olympique Dcheira chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 71-80 phút, chiếm 19% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia Botola
Olympique Dcheira ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 32% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia Botola
Olympique Dcheira chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 0-15 phút, chiếm 14% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia Botola
Olympique Dcheira chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 28% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia Botola
Kèo Chấp Thống Kê
Olympique Dcheira ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 91% trong Giải vô địch quốc gia Botola
Trong hiệp một, Olympique Dcheira ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 87% trong Giải vô địch quốc gia Botola
Trong hiệp hai, Olympique Dcheira ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 91% trong Giải vô địch quốc gia Botola
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Olympique Dcheira thắng bằng thẻ trong 28% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia Botola
Olympique Dcheira có trung bình 2.05 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia Botola
Trong hiệp một, Olympique Dcheira thắng bằng thẻ trong 19% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia Botola
Trong hiệp một, Olympique Dcheira có trung bình 1.00 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia Botola
Trong hiệp hai, Olympique Dcheira thắng bằng thẻ trong 19% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia Botola
Trong hiệp hai, Olympique Dcheira có trung bình 1.05 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia Botola
Phạt Góc Thống Kê
Olympique Dcheira thắng bằng quả phạt góc trong 19% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia Botola
Olympique Dcheira có trung bình 3.64 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia Botola
Trong hiệp một, Olympique Dcheira thắng bằng quả phạt góc trong 5% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia Botola
Olympique Dcheira có trung bình 1.55 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia Botola
Trong hiệp hai, Olympique Dcheira thắng bằng quả phạt góc trong 23% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia Botola
Olympique Dcheira có trung bình 2.09 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia Botola
Thống Kê Cầu Thủ
- No data for selected season
Olympique Dcheira Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 12 | 8 | 2 | 31:12 | 19 | 44 | |
| 2 | 22 | 12 | 7 | 3 | 33:20 | 13 | 43 | |
| 3 | 22 | 12 | 6 | 4 | 26:9 | 17 | 42 | |
| 4 | 21 | 10 | 11 | 0 | 32:12 | 20 | 41 | |
| 5 | 22 | 12 | 4 | 6 | 34:20 | 14 | 40 | |
| 6 | 21 | 7 | 9 | 5 | 19:21 | -2 | 30 | |
| 7 | 22 | 8 | 6 | 8 | 15:20 | -5 | 30 | |
| 8 | 22 | 6 | 9 | 7 | 21:19 | 2 | 27 | |
| 9 | 21 | 7 | 6 | 8 | 25:27 | -2 | 27 | |
| 10 | 22 | 7 | 5 | 10 | 20:27 | -7 | 26 | |
| 11 | 22 | 5 | 11 | 6 | 19:24 | -5 | 26 | |
| 12 | 21 | 5 | 5 | 11 | 21:33 | -12 | 20 | |
| 13 | 22 | 4 | 6 | 12 | 18:32 | -14 | 18 | |
| 14 | 22 | 2 | 11 | 9 | 22:33 | -11 | 17 | |
| 15 | 22 | 3 | 7 | 12 | 23:35 | -12 | 16 | |
| 16 | 22 | 2 | 9 | 11 | 19:34 | -15 | 15 |
- Champions League
- CAF Confederation Cup
- Relegation Playoffs
- Relegation