DFC Dainava Alytus
Litva
DFC Dainava Alytus Resultados mais recentes
DFC Dainava Alytus Lịch thi đấu
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
DFC Dainava Alytus ghi bàn cứ mỗi 58 phút trong Giải hạng nhất quốc gia
DFC Dainava Alytus ghi trung bình 1.55 bàn mỗi trận
DFC Dainava Alytus là đội đầu tiên ghi bàn trong 10% trong suốt Giải hạng nhất quốc gia
DFC Dainava Alytus không ghi được bàn trong 19% tại Giải hạng nhất quốc gia
Bàn thua
DFC Dainava Alytus để thủng lưới cứ mỗi 66 phút tại Giải hạng nhất quốc gia
DFC Dainava Alytus để thủng lưới trung bình 1.36 bàn mỗi trận
DFC Dainava Alytus đạt được 46% trận giữ sạch lưới tại Giải hạng nhất quốc gia
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà DFC Dainava Alytus đã tham gia trong Giải hạng nhất quốc gia
DFC Dainava Alytus tổng số bàn thắng mỗi trận 2.91 trong mỗi trận tại Giải hạng nhất quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 64% đối với DFC Dainava Alytus tại Giải hạng nhất quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 64% đối với DFC Dainava Alytus tại Giải hạng nhất quốc gia
CDG thống kê
DFC Dainava Alytus đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 55% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
DFC Dainava Alytus ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 19% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
DFC Dainava Alytus ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 46% trận đấu của đội này tại Giải hạng nhất quốc gia
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
DFC Dainava Alytus ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 61-70 phút, chiếm 19% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
DFC Dainava Alytus chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 61-70 phút, chiếm 19% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
DFC Dainava Alytus chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 51-60 phút, chiếm 10% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
DFC Dainava Alytus ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 19% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
DFC Dainava Alytus chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 61-75 phút, chiếm 19% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
DFC Dainava Alytus chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 10% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
Kèo Chấp Thống Kê
DFC Dainava Alytus ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 100% trong Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, DFC Dainava Alytus ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, DFC Dainava Alytus ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 82% trong Giải hạng nhất quốc gia
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
DFC Dainava Alytus thắng bằng thẻ trong 10% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
DFC Dainava Alytus có trung bình 0.64 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, DFC Dainava Alytus thắng bằng thẻ trong 10% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, DFC Dainava Alytus có trung bình 0.36 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, DFC Dainava Alytus thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, DFC Dainava Alytus có trung bình 0.27 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Phạt Góc Thống Kê
DFC Dainava Alytus thắng bằng quả phạt góc trong 10% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
DFC Dainava Alytus có trung bình 2.64 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, DFC Dainava Alytus thắng bằng quả phạt góc trong 10% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
DFC Dainava Alytus có trung bình 1.45 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, DFC Dainava Alytus thắng bằng quả phạt góc trong 10% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
DFC Dainava Alytus có trung bình 1.18 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Số liệu thống kê H2H
Đội đối thủ
Những người ghi bàn nhiều nhất
DFC Dainava Alytus Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 11 | 10 | 0 | 1 | 34:9 | 25 | 30 | |
| 2 | 11 | 9 | 2 | 0 | 23:4 | 19 | 29 | |
| 3 | 11 | 7 | 2 | 2 | 24:13 | 11 | 23 | |
| 4 | 12 | 7 | 1 | 4 | 15:15 | 0 | 22 | |
| 5 | 11 | 6 | 1 | 4 | 21:13 | 8 | 19 | |
| 6 | 11 | 5 | 4 | 2 | 18:10 | 8 | 19 | |
| 7 | 11 | 5 | 2 | 4 | 20:13 | 7 | 17 | |
| 8 | 11 | 5 | 1 | 5 | 14:20 | -6 | 16 | |
| 9 | 11 | 4 | 3 | 4 | 17:15 | 2 | 15 | |
| 10 | 11 | 3 | 3 | 5 | 14:16 | -2 | 12 | |
| 12 | 11 | 3 | 2 | 6 | 11:28 | -17 | 11 | |
| 13 | 11 | 1 | 4 | 6 | 11:24 | -13 | 7 | |
| 14 | 11 | 2 | 1 | 8 | 12:27 | -15 | 7 | |
| 15 | 12 | 2 | 1 | 9 | 13:22 | -9 | 7 | |
| 16 | 11 | 2 | 0 | 9 | 6:19 | -13 | 6 |
- Promotion
- Promotion Playoffs
- Relegation Playoffs
- Relegation
DFC Dainava Alytus Biệt đội
No data for selected season