Theo dõi chúng tôi trên mạng xã hội
close
Đọc tin thể thao mới nhất từ các kênh mạng xã hội của chúng tôi. Nó rất thuận tiện!
Chủ đề màu sắc
Chế độ sáng
Chế độ tối
Định dạng tỷ lệ cược
Giải đấu hàng đầu
Cho xem nhiều hơn
DFC Dainava Alytus

DFC Dainava Alytus

Litva
Litva
FK Dainava là một câu lạc bộ bóng đá Litva đến từ thành phố Alytus ...
Cho xem nhiều hơn

DFC Dainava Alytus Resultados mais recentes

TTG 29/05/26 12:00
DFC Dainava Alytus DFC Dainava Alytus FK Ekranas FK Ekranas
2 0
TTG 22/05/26 12:00
DFC Dainava Alytus DFC Dainava Alytus BE1 NFA BE1 NFA
1 2
TTG 19/05/26 11:00
Klaipedos FM Klaipedos FM DFC Dainava Alytus DFC Dainava Alytus
0 2
TTG 15/05/26 12:00
DFC Dainava Alytus DFC Dainava Alytus Hegelmann Litauen II Hegelmann Litauen II
3 2
TTG 09/05/26 07:00
Minija Krea Minija Krea DFC Dainava Alytus DFC Dainava Alytus
3 1
TTG 02/05/26 10:00
DFC Dainava Alytus DFC Dainava Alytus Jonava Jonava
3 0
TTG 28/04/26 14:00
Viltis Vailnius Viltis Vailnius DFC Dainava Alytus DFC Dainava Alytus
1 7
TTG 24/04/26 13:00
Zalgiris B Zalgiris B DFC Dainava Alytus DFC Dainava Alytus
0 0
Đã hủ 24/04/26 12:50
DFC Dainava Alytus DFC Dainava Alytus Minija Krea Minija Krea
TTG 18/04/26 08:00
DFC Dainava Alytus DFC Dainava Alytus FK Atmosphere FK Atmosphere
2 0

DFC Dainava Alytus Lịch thi đấu

08/06/26 12:00
DFC Dainava Alytus DFC Dainava Alytus Garliava Garliava
12/06/26 12:00
Zalgiris B Zalgiris B DFC Dainava Alytus DFC Dainava Alytus
21/06/26 10:00
DFC Dainava Alytus DFC Dainava Alytus Siauliai II Siauliai II
23/06/26 13:00
DFC Dainava Alytus DFC Dainava Alytus Transinvest Transinvest
26/06/26 11:30
DFC Dainava Alytus DFC Dainava Alytus Neptunas Klaipeda Neptunas Klaipeda

Mùa Thống Kê

TC
T
V
Đ
BT
KD
TD
PPG
Phong độ sân nhà
5
4
0
1
11:4
+7
12
2.40
Phong độ sân khách
6
0
3
3
6:11
-5
3
0.50
Phong độ tổng thể
11
4
3
4
17:15
+2
15
1.36
TC
T
V
Đ
BT
KD
TD
PPG
Phong độ sân nhà
5
2
2
1
3:2
+1
8
1.60
Phong độ sân khách
6
2
4
0
3:1
+2
10
1.67
Phong độ tổng thể
11
4
6
1
6:3
+3
18
1.64
TC
T
V
Đ
BT
KD
TD
PPG
Phong độ sân nhà
5
4
1
0
8:2
+6
13
2.60
Phong độ sân khách
6
0
2
4
3:10
-7
2
0.33
Phong độ tổng thể
11
4
3
4
11:12
-1
15
1.36

Ghi Bàn

Bàn thắng mỗi trận
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Ghi bàn / trận
1.55
2.20
1.00
Phút / bàn thắng ghi
58
41
90
Trên 0.5
82%
100%
67%
Trên 1.5
46%
80%
17%
Trên 2.5
28%
40%
17%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
37%
60%
17%
Đội dầu tiên ghi bàn
10%
20%
0%
Không ghi được bàn thắng
19%
0%
34%
Điểm số cao nhất trong một trận
3
3
3
Phạt dền thắng
0
0
0
Phạt dền nhận
1
0
1
Phạt dền trong một trận
10%
0%
17%
Ghi bàn 1st hiệp
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình ghi 1H
0.55
0.60
0.50
Ghi bàn trong 1H
46%
60%
34%
Thất bại ghi bàn 1H
55%
40%
67%
1H Bàn thắng ghi
6
3
3
Ghi bàn hiệp 2
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình ghi 2H
1.00
1.60
0.50
Ghi bàn trong 2H
73%
100%
50%
Thất bại hhi bàn 2H
28%
0%
50%
2H Bàn thắng ghi
11
8
3

DFC Dainava Alytus ghi bàn cứ mỗi 58 phút trong Giải hạng nhất quốc gia

DFC Dainava Alytus ghi trung bình 1.55 bàn mỗi trận

DFC Dainava Alytus là đội đầu tiên ghi bàn trong 10% trong suốt Giải hạng nhất quốc gia

DFC Dainava Alytus không ghi được bàn trong 19% tại Giải hạng nhất quốc gia

Bàn thua

Thủng lưới mỗi trận
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Thua / trận đấu
1.36
0.80
1.83
Phút / bàn thủng lưới
66’
113’
49’
Giữ sạch lưới %
46%
60%
34%
Trên 0.5
55%
40%
67%
Trên 1.5
55%
40%
67%
Trên 2.5
28%
0%
50%
Số diểm bị thủng lưới cao nhất trong một trận dấu
3
2
3
Thủng lưới hiệp 1
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Thua Trung Bình 1H
0.27
0.40
0.17
Giữ sạch lưới 1H
8%
3%
5%
1h goals conceded
3
2
1
Thủng lưới hiệp 2
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Thua Trung Bình 2H
1.09
0.40
1.67
Giữ sạch lưới 2H
5%
3%
2%
2H Bàn thua
12
2
10

DFC Dainava Alytus để thủng lưới cứ mỗi 66 phút tại Giải hạng nhất quốc gia

DFC Dainava Alytus để thủng lưới trung bình 1.36 bàn mỗi trận

DFC Dainava Alytus đạt được 46% trận giữ sạch lưới tại Giải hạng nhất quốc gia

Trên / Dưới Bàn Thắng

Trên bàn thắng / toàn thời gian
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trận bàn thắng trung bình
2.91
3.00
2.83
Trên 0.5
82%
100%
67%
Trên 1.5
82%
100%
67%
Trên 2.5
64%
60%
67%
Trên 3.5
37%
20%
50%
Trên 4.5
19%
20%
17%
Trên 5.5
10%
0%
17%
Dưới bàn thắng / toàn thời gian
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Dưới 0.5
19%
0%
34%
Dưới 1.5
19%
0%
34%
Dưới 2.5
37%
40%
34%
Dưới 3.5
64%
80%
50%
Dưới 4.5
82%
80%
84%
Dưới 5.5
91%
100%
84%
Trên X bàn thắng 1H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình 1H
0.82
1.00
0.67
Trên 0.5 1H
55%
80%
34%
Trên 1.5 1H
19%
20%
17%
Trên 2.5 1H
10%
0%
17%
Dưới X bàn thắng 1H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Dưới 0.5 1H
46%
20%
67%
Dưới 1.5 1H
82%
80%
84%
Dưới 2.5 1H
91%
100%
84%
Trên X bàn thắng 2H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình 2H
2.09
2.00
2.17
Trên 0.5 2H
82%
100%
67%
Trên 1.5 2H
73%
80%
67%
Trên 2.5 2H
46%
20%
67%
Dưới X bàn thắng 2H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Dưới 0.5 2H
19%
0%
34%
Dưới 1.5 2H
28%
20%
34%
Dưới 2.5 2H
55%
80%
34%

Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà DFC Dainava Alytus đã tham gia trong Giải hạng nhất quốc gia

DFC Dainava Alytus tổng số bàn thắng mỗi trận 2.91 trong mỗi trận tại Giải hạng nhất quốc gia

Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 64% đối với DFC Dainava Alytus tại Giải hạng nhất quốc gia

Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 64% đối với DFC Dainava Alytus tại Giải hạng nhất quốc gia

CDG thống kê

CDG thống kê
Overall
Trang Chủ
Xa
CDG
55%
40%
67%
CDG cả hai hiệp
19%
20%
17%
CDG và thắng
10%
20%
0%
CDG và hòa
10%
0%
17%
CDG và thua
37%
20%
50%
CDG và trên 2.5 (có/có)
55%
40%
67%
CDG và trên 2.5 (không/có)
10%
20%
0%
CDG và trên 3.5 (có/có)
37%
20%
50%
CDG và trên 3.5 (không/có)
0%
0%
0%
CDG thống kê 1H/2H
Overall
Trang Chủ
Xa
CDG 1H
19%
20%
17%
CDG 2H
46%
40%
50%
CDG 1H và 2H (có/có)
19%
20%
17%
CDG 1H và 2H (có/không)
0%
0%
0%
CDG 1H và 2H (không/có)
28%
20%
34%
CDG 1H và 2H (không/không)
55%
60%
50%

DFC Dainava Alytus đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 55% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia

DFC Dainava Alytus ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 19% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia

DFC Dainava Alytus ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 46% trận đấu của đội này tại Giải hạng nhất quốc gia

Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian

10 phút
Tổng số bàn thắng
Ghi điểm
Thủng lưới
0 - 10 phút
0%
0%
0%
11 - 20 phút
0%
0%
0%
21 - 30 phút
10%
10%
0%
31 - 40 phút
0%
0%
0%
41 - 50 phút
10%
10%
0%
51 - 60 phút
10%
0%
10%
61 - 70 phút
19%
19%
10%
71 - 80 phút
0%
0%
0%
81 - 90+ phút
10%
0%
10%
15 phút
Tổng số bàn thắng
Ghi điểm
Thủng lưới
0 - 15 phút
0%
0%
0%
31 - 45+ phút
10%
10%
0%
46 - 60+ phút
0%
0%
0%
46 - 60 phút
19%
10%
10%
61 - 75 phút
19%
19%
10%
76 - 90+ phút
10%
0%
10%

DFC Dainava Alytus ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 61-70 phút, chiếm 19% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia

DFC Dainava Alytus chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 61-70 phút, chiếm 19% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia

DFC Dainava Alytus chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 51-60 phút, chiếm 10% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia

DFC Dainava Alytus ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 19% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia

DFC Dainava Alytus chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 61-75 phút, chiếm 19% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia

DFC Dainava Alytus chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 10% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia

Kèo Chấp Thống Kê

Chấp
Overall
Trang Chủ
Xa
+2.5
100%
100%
100%
+1.5
82%
100%
67%
+0.5
64%
80%
50%
-0.5
37%
80%
0%
-1.5
28%
60%
0%
-2.5
10%
20%
0%
Chấp
Overall
Trang Chủ
Xa
+1.5
100%
100%
100%
+0.5
91%
80%
100%
-0.5
37%
40%
34%
-1.5
0%
0%
0%
Chấp
Overall
Trang Chủ
Xa
+1.5
82%
100%
67%
+0.5
64%
100%
34%
-0.5
37%
80%
0%
-1.5
19%
40%
0%

DFC Dainava Alytus ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 100% trong Giải hạng nhất quốc gia

Trong hiệp một, DFC Dainava Alytus ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải hạng nhất quốc gia

Trong hiệp hai, DFC Dainava Alytus ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 82% trong Giải hạng nhất quốc gia

Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ

Trận thẻ
Overall
Trang Chủ
Xa
Trận thẻ trung bình
0.64
0.40
0.83
Đội thẻ trung bình
0.27
0
0.50
Thẻ chống lại trung bình %
0.36
0.40
0.33
Chiến thắng
10%
0%
17%
Chấp +1.5
91%
80%
100%
Chấp +0.5
91%
80%
100%
Chấp -0.5
10%
0%
17%
Chấp -1.5
0%
0%
0%
Trên 0.5
19%
20%
17%
Trên 1.5
19%
20%
17%
Trên 2.5
10%
0%
17%
Trên 3.5
10%
0%
17%
Trên 4.5
10%
0%
17%
Trên 5.5
0%
0%
0%
Trên 6.5
0%
0%
0%
Trên 7.5
0%
0%
0%
Tổng Thẻ
7
2
5
Cao nhất trong một trận
5
2
5
Thấp nhất trong một trận
0
0
0
Thẻ 1H
Overall
Trang Chủ
Xa
Thẻ trung bình 1H
0.36
0
0.67
Đội thẻ trung bình 1H
0.27
0
0.50
Thẻ chống lại trung bình 1H
0.09
0
0.17
Chiến thắng 1H
10%
0%
17%
Chấp +1.5
100%
100%
100%
Chấp +0.5
100%
100%
100%
Chấp -0.5
10%
0%
17%
Chấp -1.5
10%
0%
17%
Trên 0.5
10%
0%
17%
Trên 1.5
10%
0%
17%
Trên 2.5
10%
0%
17%
Đội thẻ trên 0.5
10%
0%
17%
Đội thẻ trên 1.5
10%
0%
17%
Thẻ chống lại trên 0.5
10%
0%
17%
Thẻ chống lại trên 1.5
0%
0%
0%
Thẻ 2H
Overall
Trang Chủ
Xa
Thẻ trung bình 2H
0.27
0.40
0.17
Đội thẻ trung bình 2H
0
0
0
Thẻ chống lại trung bình 2H
0.27
0.40
0.17
Chiến thắng 2H
0%
0%
0%
Chấp +1.5
91%
80%
100%
Chấp +0.5
82%
80%
84%
Chấp -0.5
0%
0%
0%
Chấp -1.5
0%
0%
0%
Trên 0.5
19%
20%
17%
Trên 1.5
10%
20%
0%
Trên 2.5
0%
0%
0%
Trên 3.5
0%
0%
0%
Đội thẻ trên 0.5
0%
0%
0%
Đội thẻ trên 1.5
0%
0%
0%
team cards over 2.5
0%
0%
0%
Thẻ chống lại trên 0.5
19%
20%
17%
Thẻ chống lại trên 1.5
10%
20%
0%
cards against over 2.5
0%
0%
0%

DFC Dainava Alytus thắng bằng thẻ trong 10% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia

DFC Dainava Alytus có trung bình 0.64 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia

Trong hiệp một, DFC Dainava Alytus thắng bằng thẻ trong 10% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia

Trong hiệp một, DFC Dainava Alytus có trung bình 0.36 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia

Trong hiệp hai, DFC Dainava Alytus thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia

Trong hiệp hai, DFC Dainava Alytus có trung bình 0.27 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia

Phạt Góc Thống Kê

Trận phạt góc
Overall
Trang Chủ
Xa
Trận phạt góc trung bình
2.64
1.80
3.33
Đội phạt góc trung bình
1.27
1.60
1.00
Phạt góc chống lại trung bình
1.36
0.20
2.33
Chiến thắng
10%
20%
0%
Handicap +2.5
91%
100%
84%
Handicap +1.5
91%
100%
84%
Handicap -1.5
10%
20%
0%
Handicap -2.5
10%
20%
0%
Trên 6.5
19%
20%
17%
Trên 7.5
19%
20%
17%
Trên 8.5
19%
20%
17%
Trên 9.5
10%
0%
17%
Trên 10.5
10%
0%
17%
Trên 11.5
10%
0%
17%
Trên 12.5
10%
0%
17%
Trên 13.5
10%
0%
17%
Phạt Góc 1H
Overall
Trang Chủ
Xa
Phạt Góc trung bình 1H
1.45
1.00
1.83
Đội phạt góc trung bình 1H
0.64
0.80
0.50
Phạt góc chống lại trung bình 1H
0.82
0.20
1.33
Chiến thắng 1H
10%
20%
0%
Handicap +2.5
91%
100%
84%
Handicap +1.5
91%
100%
84%
Handicap -1.5
10%
20%
0%
Handicap -2.5
10%
20%
0%
Trên 4.5
19%
20%
17%
Trên 5.5
10%
0%
17%
Trên 6.5
10%
0%
17%
Đội phạt góc trên 2.5
19%
20%
17%
Đội phạt góc trên 3.5
10%
20%
0%
Phạt góc chống lại trên 2.5
10%
0%
17%
Phạt góc chống lại trên 3.5
10%
0%
17%
Phạt Góc 2H
Overall
Trang Chủ
Xa
Phạt Góc trung bình 2H
1.18
0.80
1.50
Đội phạt góc trung bình 2H
0.64
0.80
0.50
Phạt góc chống lại trung bình 2H
0.55
0
1.00
Chiến thắng 2H
10%
20%
0%
Handicap +2.5
91%
100%
84%
Handicap +1.5
91%
100%
84%
Handicap -1.5
10%
20%
0%
Handicap -2.5
10%
20%
0%
Trên 4.5
10%
0%
17%
Trên 5.5
10%
0%
17%
Trên 6.5
10%
0%
17%
Đội phạt góc trên 2.5
19%
20%
17%
Đội phạt góc trên 3.5
10%
20%
0%
Phạt góc chống lại trên 2.5
10%
0%
17%
Phạt góc chống lại trên 3.5
10%
0%
17%

DFC Dainava Alytus thắng bằng quả phạt góc trong 10% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia

DFC Dainava Alytus có trung bình 2.64 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia

Trong hiệp một, DFC Dainava Alytus thắng bằng quả phạt góc trong 10% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia

DFC Dainava Alytus có trung bình 1.45 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia

Trong hiệp hai, DFC Dainava Alytus thắng bằng quả phạt góc trong 10% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia

DFC Dainava Alytus có trung bình 1.18 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia

Thống Kê Cầu Thủ


#
Bàn thắng + Hỗ trợ
  • 1 Faye C.
    1

Số liệu thống kê H2H

Đội đối thủ

Xếp hạng
DAA DAA
Đội thống kê
BE1 BE1
Xếp hạng
7
1.55
Ghi bàn / trận
2.18
2
8
1.36
Thua / trận đấu
1.18
10
10
2.91
Trận bàn thắng trung bình
3.36
4
8
55%
CDG
64%
2
2
2.64
Trận phạt góc trung bình
1.45
10
2
1.27
Đội phạt góc trung bình
1.18
5
6
0.64
Trận thẻ trung bình
0.36
11
7
0.27
Đội thẻ trung bình
0.18
12

Những người ghi bàn nhiều nhất

DFC Dainava Alytus Bàn

# Đội TC T V Đ BT KD K
1 11 10 0 1 34:9 25 30
2 11 9 2 0 23:4 19 29
3 11 7 2 2 24:13 11 23
4 12 7 1 4 15:15 0 22
5 11 6 1 4 21:13 8 19
6 11 5 4 2 18:10 8 19
7 11 5 2 4 20:13 7 17
8 11 5 1 5 14:20 -6 16
9 11 4 3 4 17:15 2 15
10 11 3 3 5 14:16 -2 12
12 11 3 2 6 11:28 -17 11
13 11 1 4 6 11:24 -13 7
14 11 2 1 8 12:27 -15 7
15 12 2 1 9 13:22 -9 7
16 11 2 0 9 6:19 -13 6
  • Promotion
  • Promotion Playoffs
  • Relegation Playoffs
  • Relegation

DFC Dainava Alytus Biệt đội

No data for selected season

Câu lạc bộ được thành lập vào năm 1935 với tên gọi FK Alytis, trước khi được đổi tên thành FK Dainava sau khi hợp nhất với FK Vidzgiris Alytus vào tháng 12 năm 2010.
Nhà cái hàng đầu
1
gift-icon-green 3000 USD Thưởng
Thưởng
2
gift-icon-green 100 USD Thưởng
Thưởng
3
gift-icon-green 250 USD Thưởng
Thưởng
4
gift-icon-green 750 USD Thưởng
Thưởng
5
gift-icon-green 250 USD Thưởng
Thưởng
6
gift-icon-green for $19.99 Thưởng
Thưởng
7
gift-icon-green for $15.99 Thưởng
Thưởng
DFC Dainava Alytus
thông tin đội
  • Họ và tên:
    DFC Dainava Alytus
  • Viết tắt:
    DAA
  • Sân vận động:
    Alytus Stadium
  • Thành phố:
    Alytus
  • Capacidade do estádio:
    3748
Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close