Nanov
România
Nanov Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Nanov ghi bàn cứ mỗi 130 phút trong Liga 3
Nanov ghi trung bình 0.69 bàn mỗi trận
Nanov là đội đầu tiên ghi bàn trong 0% trong suốt Liga 3
Nanov không ghi được bàn trong 47% tại Liga 3
Bàn thua
Nanov để thủng lưới cứ mỗi 39 phút tại Liga 3
Nanov để thủng lưới trung bình 2.31 bàn mỗi trận
Nanov đạt được 12% trận giữ sạch lưới tại Liga 3
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Nanov đã tham gia trong Liga 3
Nanov tổng số bàn thắng mỗi trận 3.00 trong mỗi trận tại Liga 3
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 62% đối với Nanov tại Liga 3
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 62% đối với Nanov tại Liga 3
CDG thống kê
Nanov đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 47% trận đấu tại Liga 3
Nanov ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 0% trận đấu tại Liga 3
Nanov ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 4% trận đấu của đội này tại Liga 3
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Nanov ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 11-20 phút, chiếm 4% số bàn thắng trong Liga 3
Nanov chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 51-60 phút, chiếm 4% số bàn thắng trong Liga 3
Nanov chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 11-20 phút, chiếm 4% số bàn thắng trong Liga 3
Nanov ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 8% số bàn thắng trong Liga 3
Nanov chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 4% số bàn thắng trong Liga 3
Nanov chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 8% số bàn thắng trong Liga 3
Kèo Chấp Thống Kê
Nanov ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 77% trong Liga 3
Trong hiệp một, Nanov ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Liga 3
Trong hiệp hai, Nanov ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Liga 3
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Nanov thắng bằng thẻ trong 4% trận đấu tại Liga 3
Nanov có trung bình 0.27 thẻ trong các trận đấu tại Liga 3
Trong hiệp một, Nanov thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Liga 3
Trong hiệp một, Nanov có trung bình 0.04 thẻ trong các trận đấu tại Liga 3
Trong hiệp hai, Nanov thắng bằng thẻ trong 4% trận đấu tại Liga 3
Trong hiệp hai, Nanov có trung bình 0.23 thẻ trong các trận đấu tại Liga 3
Phạt Góc Thống Kê
Nanov thắng bằng quả phạt góc trong 4% trận đấu tại Liga 3
Nanov có trung bình 0.38 quả phạt góc trong các trận đấu tại Liga 3
Trong hiệp một, Nanov thắng bằng quả phạt góc trong 4% trận đấu tại Liga 3
Nanov có trung bình 0.12 quả phạt góc trong các trận đấu tại Liga 3
Trong hiệp hai, Nanov thắng bằng quả phạt góc trong 4% trận đấu tại Liga 3
Nanov có trung bình 0.27 quả phạt góc trong các trận đấu tại Liga 3
Thống Kê Cầu Thủ
- No data for selected season
Nanov Bàn
| # | Hình thức Liga 3 25/26, Group 5 | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 20 | 15 | 4 | 1 | 37:16 | 21 | 49 | |
| 2 | 20 | 12 | 7 | 1 | 41:19 | 22 | 43 | |
| 3 | 20 | 12 | 5 | 3 | 35:18 | 17 | 41 | |
| 4 | 20 | 12 | 3 | 5 | 44:19 | 25 | 39 | |
| 5 | 20 | 10 | 6 | 4 | 35:19 | 16 | 36 | |
| 6 | 20 | 8 | 4 | 8 | 28:31 | -3 | 28 | |
| 7 | 20 | 8 | 2 | 10 | 33:33 | 0 | 26 | |
| 8 | 20 | 5 | 2 | 13 | 19:38 | -19 | 17 | |
| 9 | 20 | 4 | 1 | 15 | 16:36 | -20 | 13 | |
| 10 | 20 | 3 | 2 | 15 | 15:42 | -27 | 11 | |
| 11 | 20 | 2 | 2 | 16 | 13:45 | -32 | 8 |
- Promotion round
- Relegation Round
| # | Hình thức Liga 3 25/26, Relegation Round, Group 5 | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 5 | 1 | 0 | 12:3 | 9 | 44 | |
| 2 | 6 | 2 | 1 | 3 | 8:9 | -1 | 43 | |
| 3 | 6 | 3 | 0 | 3 | 17:8 | 9 | 35 | |
| 4 | 6 | 3 | 1 | 2 | 11:7 | 4 | 27 | |
| 5 | 6 | 3 | 0 | 3 | 8:13 | -5 | 22 | |
| 6 | 6 | 2 | 0 | 4 | 5:11 | -6 | 17 | |
| 7 | 6 | 1 | 1 | 4 | 5:15 | -10 | 12 |
- Relegation