Croatia U19 (Nữ)
Croatia: Croatia
Croatia U19 (Nữ) Resultados mais recentes
TTG
17/04/26
06:00
Đội tuyển U19 Cộng hòa Czech (Nữ)
Croatia U19 (Nữ)
0
1
TTG
14/04/26
06:00
Croatia U19 (Nữ)
Georgia U19 (Phụ nữ)
4
0
TTG
11/04/26
06:00
Croatia U19 (Nữ)
Azerbaijan U19 (Nữ)
6
0
TTG
02/12/25
10:00
Croatia U19 (Nữ)
Scotland U19 (Nữ)
1
4
TTG
29/11/25
06:00
Norway U19 (Nữ)
Croatia U19 (Nữ)
4
0
TTG
26/11/25
06:00
Đội tuyển bóng đá U19 nữ Hà Lan
Croatia U19 (Nữ)
2
0
TTG
23/10/25
05:00
Slovenia U19 (Nữ)
Croatia U19 (Nữ)
2
1
TTG
07/04/25
06:30
Croatia U19 (Nữ)
Bắc Macedonia U19 (Nữ)
2
0
TTG
04/04/25
06:30
Croatia U19 (Nữ)
Đội tuyển U19 Lithuania (Nữ)
4
0
TTG
01/04/25
06:30
Armenia U19 (Nữ)
Croatia U19 (Nữ)
0
6
Mùa Thống Kê
TC
T
V
Đ
BT
KD
TD
PPG
Phong độ sân nhà
3
2
0
1
11:4
+7
6
2.00
Phong độ sân khách
4
1
0
3
2:8
-6
3
0.75
Phong độ tổng thể
7
3
0
4
13:12
+1
9
1.29
TC
T
V
Đ
BT
KD
TD
PPG
Phong độ sân nhà
3
3
0
0
8:0
+8
9
3.00
Phong độ sân khách
4
1
1
2
1:4
-3
4
1.00
Phong độ tổng thể
7
4
1
2
9:4
+5
13
1.86
TC
T
V
Đ
BT
KD
TD
PPG
Phong độ sân nhà
3
2
0
1
3:4
-1
6
2.00
Phong độ sân khách
4
1
1
2
1:4
-3
4
1.00
Phong độ tổng thể
7
3
1
3
4:8
-4
10
1.43
Ghi Bàn
Bàn thắng mỗi trận
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Ghi bàn / trận
1.86
3.67
0.50
Phút / bàn thắng ghi
48
25
180
Trên 0.5
72%
100%
50%
Trên 1.5
29%
67%
0%
Trên 2.5
29%
67%
0%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
29%
67%
0%
Đội dầu tiên ghi bàn
0%
0%
0%
Không ghi được bàn thắng
29%
0%
50%
Điểm số cao nhất trong một trận
6
6
1
Phạt dền thắng
0
0
0
Phạt dền nhận
0
0
0
Phạt dền trong một trận
0%
0%
0%
Ghi bàn 1st hiệp
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình ghi 1H
1.29
2.67
0.25
Ghi bàn trong 1H
58%
100%
25%
Thất bại ghi bàn 1H
43%
0%
75%
1H Bàn thắng ghi
9
8
1
Ghi bàn hiệp 2
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình ghi 2H
0.57
1.00
0.25
Ghi bàn trong 2H
43%
67%
25%
Thất bại hhi bàn 2H
58%
34%
75%
2H Bàn thắng ghi
4
3
1
Bàn thua
Thủng lưới mỗi trận
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Thua / trận đấu
1.71
1.33
2.00
Phút / bàn thủng lưới
53’
68’
45’
Giữ sạch lưới %
43%
67%
25%
Trên 0.5
58%
34%
75%
Trên 1.5
58%
34%
75%
Trên 2.5
29%
34%
25%
Số diểm bị thủng lưới cao nhất trong một trận dấu
4
4
4
Thủng lưới hiệp 1
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Thua Trung Bình 1H
0.57
0
1.00
Giữ sạch lưới 1H
5%
3%
2%
1h goals conceded
4
0
4
Thủng lưới hiệp 2
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Thua Trung Bình 2H
1.14
1.33
1.00
Giữ sạch lưới 2H
4%
2%
2%
2H Bàn thua
8
4
4
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên bàn thắng / toàn thời gian
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trận bàn thắng trung bình
3.57
5.00
2.50
Trên 0.5
100%
100%
100%
Trên 1.5
86%
100%
75%
Trên 2.5
72%
100%
50%
Trên 3.5
58%
100%
25%
Trên 4.5
29%
67%
0%
Trên 5.5
15%
34%
0%
Dưới bàn thắng / toàn thời gian
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Dưới 0.5
0%
0%
0%
Dưới 1.5
15%
0%
25%
Dưới 2.5
29%
0%
50%
Dưới 3.5
43%
0%
75%
Dưới 4.5
72%
34%
100%
Dưới 5.5
86%
67%
100%
Trên X bàn thắng 1H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình 1H
1.86
2.67
1.25
Trên 0.5 1H
86%
100%
75%
Trên 1.5 1H
58%
67%
50%
Trên 2.5 1H
29%
67%
0%
Dưới X bàn thắng 1H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Dưới 0.5 1H
15%
0%
25%
Dưới 1.5 1H
43%
34%
50%
Dưới 2.5 1H
72%
34%
100%
Trên X bàn thắng 2H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình 2H
1.71
2.33
1.25
Trên 0.5 2H
86%
100%
75%
Trên 1.5 2H
58%
67%
50%
Trên 2.5 2H
15%
34%
0%
Dưới X bàn thắng 2H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Dưới 0.5 2H
15%
0%
25%
Dưới 1.5 2H
43%
34%
50%
Dưới 2.5 2H
86%
67%
100%
CDG thống kê
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
CDG thống kê
Overall
Trang Chủ
Xa
CDG
29%
34%
25%
CDG cả hai hiệp
0%
0%
0%
CDG và thắng
0%
0%
0%
CDG và hòa
0%
0%
0%
CDG và thua
29%
34%
25%
CDG và trên 2.5 (có/có)
29%
34%
25%
CDG và trên 2.5 (không/có)
43%
67%
25%
CDG và trên 3.5 (có/có)
15%
34%
0%
CDG và trên 3.5 (không/có)
43%
67%
25%
CDG thống kê 1H/2H
Overall
Trang Chủ
Xa
CDG 1H
0%
0%
0%
CDG 2H
0%
0%
0%
CDG 1H và 2H (có/có)
0%
0%
0%
CDG 1H và 2H (có/không)
0%
0%
0%
CDG 1H và 2H (không/có)
0%
0%
0%
CDG 1H và 2H (không/không)
100%
100%
100%
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
10 phút
15 phút
10 phút
Tổng số bàn thắng
Ghi điểm
Thủng lưới
0 - 10 phút
0%
0%
0%
11 - 20 phút
0%
0%
0%
21 - 30 phút
0%
0%
0%
31 - 40 phút
0%
0%
0%
41 - 50 phút
0%
0%
0%
51 - 60 phút
0%
0%
0%
61 - 70 phút
0%
0%
0%
71 - 80 phút
0%
0%
0%
81 - 90+ phút
0%
0%
0%
15 phút
Tổng số bàn thắng
Ghi điểm
Thủng lưới
0 - 15 phút
0%
0%
0%
31 - 45+ phút
0%
0%
0%
46 - 60+ phút
0%
0%
0%
46 - 60 phút
0%
0%
0%
61 - 75 phút
0%
0%
0%
76 - 90+ phút
0%
0%
0%
Kèo Chấp Thống Kê
Chấp
Overall
Trang Chủ
Xa
+2.5
72%
67%
75%
+1.5
58%
67%
50%
+0.5
43%
67%
25%
-0.5
43%
67%
25%
-1.5
29%
67%
0%
-2.5
29%
67%
0%
Chấp
Overall
Trang Chủ
Xa
+1.5
72%
100%
50%
+0.5
72%
100%
50%
-0.5
58%
100%
25%
-1.5
29%
67%
0%
Chấp
Overall
Trang Chủ
Xa
+1.5
58%
67%
50%
+0.5
58%
67%
50%
-0.5
43%
67%
25%
-1.5
15%
34%
0%
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Trận thẻ
Overall
Trang Chủ
Xa
Trận thẻ trung bình
0
0
0
Đội thẻ trung bình
0
0
0
Thẻ chống lại trung bình %
0
0
0
Chiến thắng
0%
0%
0%
Chấp +1.5
100%
100%
100%
Chấp +0.5
100%
100%
100%
Chấp -0.5
0%
0%
0%
Chấp -1.5
0%
0%
0%
Trên 0.5
0%
0%
0%
Trên 1.5
0%
0%
0%
Trên 2.5
0%
0%
0%
Trên 3.5
0%
0%
0%
Trên 4.5
0%
0%
0%
Trên 5.5
0%
0%
0%
Trên 6.5
0%
0%
0%
Trên 7.5
0%
0%
0%
Tổng Thẻ
0
0
0
Cao nhất trong một trận
0
0
0
Thấp nhất trong một trận
0
0
0
Thẻ 1H
Overall
Trang Chủ
Xa
Thẻ trung bình 1H
0
0
0
Đội thẻ trung bình 1H
0
0
0
Thẻ chống lại trung bình 1H
0
0
0
Chiến thắng 1H
0%
0%
0%
Chấp +1.5
100%
100%
100%
Chấp +0.5
100%
100%
100%
Chấp -0.5
0%
0%
0%
Chấp -1.5
0%
0%
0%
Trên 0.5
0%
0%
0%
Trên 1.5
0%
0%
0%
Trên 2.5
0%
0%
0%
Đội thẻ trên 0.5
0%
0%
0%
Đội thẻ trên 1.5
0%
0%
0%
Thẻ chống lại trên 0.5
0%
0%
0%
Thẻ chống lại trên 1.5
0%
0%
0%
Thẻ 2H
Overall
Trang Chủ
Xa
Thẻ trung bình 2H
0
0
0
Đội thẻ trung bình 2H
0
0
0
Thẻ chống lại trung bình 2H
0
0
0
Chiến thắng 2H
0%
0%
0%
Chấp +1.5
100%
100%
100%
Chấp +0.5
100%
100%
100%
Chấp -0.5
0%
0%
0%
Chấp -1.5
0%
0%
0%
Trên 0.5
0%
0%
0%
Trên 1.5
0%
0%
0%
Trên 2.5
0%
0%
0%
Trên 3.5
0%
0%
0%
Đội thẻ trên 0.5
0%
0%
0%
Đội thẻ trên 1.5
0%
0%
0%
team cards over 2.5
0%
0%
0%
Thẻ chống lại trên 0.5
0%
0%
0%
Thẻ chống lại trên 1.5
0%
0%
0%
cards against over 2.5
0%
0%
0%
Phạt Góc Thống Kê
Trận phạt góc
Overall
Trang Chủ
Xa
Trận phạt góc trung bình
0
0
0
Đội phạt góc trung bình
0
0
0
Phạt góc chống lại trung bình
0
0
0
Chiến thắng
0%
0%
0%
Handicap +2.5
100%
100%
100%
Handicap +1.5
100%
100%
100%
Handicap -1.5
0%
0%
0%
Handicap -2.5
0%
0%
0%
Trên 6.5
0%
0%
0%
Trên 7.5
0%
0%
0%
Trên 8.5
0%
0%
0%
Trên 9.5
0%
0%
0%
Trên 10.5
0%
0%
0%
Trên 11.5
0%
0%
0%
Trên 12.5
0%
0%
0%
Trên 13.5
0%
0%
0%
Phạt Góc 1H
Overall
Trang Chủ
Xa
Phạt Góc trung bình 1H
0
0
0
Đội phạt góc trung bình 1H
0
0
0
Phạt góc chống lại trung bình 1H
0
0
0
Chiến thắng 1H
0%
0%
0%
Handicap +2.5
100%
100%
100%
Handicap +1.5
100%
100%
100%
Handicap -1.5
0%
0%
0%
Handicap -2.5
0%
0%
0%
Trên 4.5
0%
0%
0%
Trên 5.5
0%
0%
0%
Trên 6.5
0%
0%
0%
Đội phạt góc trên 2.5
0%
0%
0%
Đội phạt góc trên 3.5
0%
0%
0%
Phạt góc chống lại trên 2.5
0%
0%
0%
Phạt góc chống lại trên 3.5
0%
0%
0%
Phạt Góc 2H
Overall
Trang Chủ
Xa
Phạt Góc trung bình 2H
0
0
0
Đội phạt góc trung bình 2H
0
0
0
Phạt góc chống lại trung bình 2H
0
0
0
Chiến thắng 2H
0%
0%
0%
Handicap +2.5
100%
100%
100%
Handicap +1.5
100%
100%
100%
Handicap -1.5
0%
0%
0%
Handicap -2.5
0%
0%
0%
Trên 4.5
0%
0%
0%
Trên 5.5
0%
0%
0%
Trên 6.5
0%
0%
0%
Đội phạt góc trên 2.5
0%
0%
0%
Đội phạt góc trên 3.5
0%
0%
0%
Phạt góc chống lại trên 2.5
0%
0%
0%
Phạt góc chống lại trên 3.5
0%
0%
0%
Croatia U19 (Nữ) Bàn
| # | Hình thức U19 UEFA European Championship, Women, Qualification 2026, R1, Gr. A4 | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 2 | 1 | 0 | 7:2 | 5 | 7 | |
| 2 | 3 | 2 | 1 | 0 | 7:3 | 4 | 7 | |
| 3 | 3 | 1 | 0 | 2 | 4:4 | 0 | 3 | |
| 4 | 3 | 0 | 0 | 3 | 1:10 | -9 | 0 |
- Main round
- Relegation
| # | Hình thức U19 UEFA European Championship, Women, Qualification 2026, R2, Gr. B6 | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 3 | 0 | 0 | 11:0 | 11 | 9 | |
| 2 | 3 | 2 | 0 | 1 | 14:1 | 13 | 6 | |
| 3 | 3 | 1 | 0 | 2 | 4:10 | -6 | 3 | |
| 4 | 3 | 0 | 0 | 3 | 1:19 | -18 | 0 |
- Promotion